assay
động từ (v)
Assay có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng.
Định nghĩa Anh - Anh: Make an effort or attempt.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.assayđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •attempt to escape2.327 lần trong kho sách
- •vain attempt1.491 lần trong kho sách
- •attempt to describe1.210 lần trong kho sách
- •attempt to conceal966 lần trong kho sách
- •attempt to explain898 lần trong kho sách
- •unsuccessful attempt647 lần trong kho sách
- 2.assaydanh từ (n)
An appraisal of the state of affairs.
Kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.
Đồng nghĩa (SYN):check - 3.assayđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 4.assayđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
- 5.assayđộng từ (v)
Make an effort or attempt.
Nỗ lực hoặc cố gắng.
Từ nguyên học (Etymology): assay
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
attempt ↔ assay
Mục từ "assay" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attempt, check, essay, seek, try" (nỗ lực hoặc cố gắng).
Họ từ & Biến thể từ loại: assay
Họ từ của "assay" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: attempt: danh từ (n), check: động từ (v), essay: danh từ (n), essayist: danh từ (n), seek: động từ (v), try: động từ (v).
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.
Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
Nguồn: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền
The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.
Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear
một tác phẩm văn học phân tích hoặc diễn giải
It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.
Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: From Farm Boy to Senator Being the History of the Boyhood and Manhood of Daniel Webster
một nhà văn của tác phẩm văn học
Essayists, like poets, are born and not made, and for one worth remembering the world is confronted with a hundred not worth reading.
Nguồn: Henley, William Ernest: Views and Reviews: Essays in appreciation: Literature
cố gắng để có được hoặc tiếp cận
At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.
Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)
hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó
She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.
Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt
Cụm từ & Collocations: assay
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "assay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- attempt to escape
- vain attempt
- attempt to describe
- attempt to conceal
- attempt to explain
- unsuccessful attempt
Đồng nghĩa & Sắc thái: assay
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "assay" phân theo từng nét nghĩa (nỗ lực hoặc cố gắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).
“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).
“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”
Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).
“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””
Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).
“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”
Câu dẫn chứng văn học: assay
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
After learning about the Trailblazer program from Drake and Binney, she attempted to blow the whistle through all possible official channels.Sau khi biết về chương trình Trailblazer từ Drake và Binney, cô đã cố gắng tố cáo tất cả các kênh chính thức có thể.
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.
International banks attempt to control economically to the policy of whole countries.Các ngân hàng quốc tế nỗ lực kiểm soát kinh tế đối với chính sách của cả nước.
To make an attempt at breaking through these locks, you must present the Magatama to them during an investigation.Để cố gắng phá những ổ khóa này, bạn phải đưa Magatama cho họ trong quá trình điều tra.
If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.
Đọc mở rộng theo CEFR: assay
Từ vựng bậcA2→“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”
Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
“A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.”
Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.
Nguồn: Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency
Cấu trúc & Vận dụng: “assay”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “assay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “assay”
Dữ liệu từ nguyên: attempt ↔ assay
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “assay”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “assay” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “assay”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “assay”:
Gợi ý luyện tập với “assay”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
assay (động từ): nỗ lực hoặc cố gắng
Định nghĩa tiếng Anh: Make an effort or attempt.
attempt ↔ assay
Họ từ trong dữ liệu: attempt: danh từ (n), check: động từ (v), essay: danh từ (n), essayist: danh từ (n), seek: động từ (v), try: động từ (v)
attempt to escape
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "assay" trong câu.
vain attempt
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "assay" trong câu.
attempt to describe
Nét nghĩa mở rộng: an appraisal of the state of affairs (kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng)
Ứng dụng & Mở rộng: “assay”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “assay”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “assay”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “assay” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “assay” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: assay
Hỏi đáp trọng tâmassay nghĩa là gì (meaning & definition)?
assay (động từ, phát âm Mỹ /ˈæsi/) có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attempt"). make an effort or attempt
Từ assay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæsi/; US /ˈæsi/.
Từ assay là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "assay" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: assays; Quá khứ / Phân từ: assayed; Dạng V-ing: assaying.
Các nét nghĩa của từ assay theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 2 [A1]: kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 5 [A1]: nỗ lực hoặc cố gắng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ assay:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæsi/; US /ˈæsi/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: assays; Quá khứ / Phân từ: assayed; Dạng V-ing: assaying.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ assay:
attempt to escape; vain attempt; attempt to describe; attempt to conceal; attempt to explain
assay được dùng trong câu như thế nào?
While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology. («Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260019 (bản sửa đổi 3598665); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)