Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

assay

động từ (v)

A2
/ˈæsi//ˈæsi/
Biến thể:
assays/ˈæsiz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
assayed/ˈæsid/
(Quá khứ / Phân từ)
assaying/ˈæsiɪŋ/
(Dạng V-ing)

Assay có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng.

Định nghĩa Anh - Anh: Make an effort or attempt.

Họ từ:attempt(danh từ (n))/check(động từ (v))/essay(danh từ (n))/essayist(danh từ (n))/seek(động từ (v))/try(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nỗ lực hoặc cố gắng”:assayA2/attemptA2/tryA1/seekA2/essayA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.assayđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):attempt/try/seek/essay
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.assaydanh từ (n)

    An appraisal of the state of affairs.

    Kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng.

    Đồng nghĩa (SYN):check
  3. 3.assayđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):essay/try/seek/attempt
  4. 4.assayđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):seek/try/attempt/essay
  5. 5.assayđộng từ (v)

    Make an effort or attempt.

    Nỗ lực hoặc cố gắng.

    Đồng nghĩa (SYN):try/seek/attempt/essay
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): assay

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attempt ↔ assay

Mục từ "assay" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "attempt, check, essay, seek, try" (nỗ lực hoặc cố gắng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: assay

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "assay" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: attempt: danh từ (n), check: động từ (v), essay: danh từ (n), essayist: danh từ (n), seek: động từ (v), try: động từ (v).

attemptdanh từ (n)/əˈtɛmpt/

hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

•

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Nguồn: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China

checkđộng từ (v)/ˈtʃɛk/

một lệnh bằng văn bản yêu cầu ngân hàng trả tiền

•

The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.

Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear

essaydanh từ (n)/ɛˈseɪ/

một tác phẩm văn học phân tích hoặc diễn giải

•

It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.

Nguồn: Alger, Horatio, Jr.: From Farm Boy to Senator Being the History of the Boyhood and Manhood of Daniel Webster

essayistdanh từ (n)/ˈɛˌseɪɪst/

một nhà văn của tác phẩm văn học

•

Essayists, like poets, are born and not made, and for one worth remembering the world is confronted with a hundred not worth reading.

Nguồn: Henley, William Ernest: Views and Reviews: Essays in appreciation: Literature

seekđộng từ (v)/ˈsik/

cố gắng để có được hoặc tiếp cận

•

At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.

Nguồn: Various: Robert Merry's museum, Volumes III-IV (1842)

tryđộng từ (v)/ˈtɹaɪ/

hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó

•

She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.

Nguồn: Sheldon, Georgie, Mrs.: The lily of Mordaunt

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: assay

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "assay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • attempt to escape
  • vain attempt
  • attempt to describe
  • attempt to conceal
  • attempt to explain
  • unsuccessful attempt
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: assay

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "assay" phân theo từng nét nghĩa (nỗ lực hoặc cố gắng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "attempt" còn biểu thị: hành động tấn công).

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "try" còn biểu thị: hoạt động nghiêm túc và tận tâm nhằm làm hoặc hoàn thành một cái gì đó).

“She wound her arms about her, and tried to whisper some words of comfort; but Arley could not bear them, even from her, just then.”

Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "seek" còn biểu thị: cố gắng để có được hoặc tiếp cận).

“At last he leaped out of bed, and said, “I must go and see if he is found, I must go and seek him too.””

Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "nỗ lực hoặc cố gắng" (ngoài ra "essay" còn biểu thị: đưa vào thử nghiệm về chất lượng của nó hoặc đưa vào sử dụng thử nghiệm).

“It is interesting to know that Hayne himself, while he essayed to answer it, appreciated its power.”

Đồng nghĩa với "assay" ở nét nghĩa "kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng" (ngoài ra "check" còn biểu thị: sự đánh giá hiện trạng).

“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: assay

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China
A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.

Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.

Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency
After learning about the Trailblazer program from Drake and Binney, she attempted to blow the whistle through all possible official channels.

Sau khi biết về chương trình Trailblazer từ Drake và Binney, cô đã cố gắng tố cáo tất cả các kênh chính thức có thể.

Tác phẩm mở: Professionalism/Corruption at the National Security Agency
They also may provide valuable feedback on your survey and its ability to reach all members of the population the survey attempts to reach.

Họ cũng có thể cung cấp phản hồi có giá trị về cuộc khảo sát của bạn và khả năng tiếp cận tất cả các thành viên trong nhóm dân số mà cuộc khảo sát cố gắng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Research Methods in Information Science/The descriptive survey
Though it would be a far cry from our modern views, the Exposition made an attempt to incorporate the African American community into the celebrations.

Mặc dù nó khác xa với quan điểm hiện đại của chúng ta, nhưng Triển lãm đã cố gắng kết hợp cộng đồng người Mỹ gốc Phi vào các lễ kỷ niệm.

Tác phẩm mở: History of Tennessee/Civil War, Reconstruction, and the Gilded Age in Tennessee (1861-1900)
International banks attempt to control economically to the policy of whole countries.

Các ngân hàng quốc tế nỗ lực kiểm soát kinh tế đối với chính sách của cả nước.

Tác phẩm mở: Interesting social sciences/My theory of interrelations between social conflict and social control
To make an attempt at breaking through these locks, you must present the Magatama to them during an investigation.

Để cố gắng phá những ổ khóa này, bạn phải đưa Magatama cho họ trong quá trình điều tra.

Tác phẩm mở: Phoenix Wright: Ace Attorney - Trials and Tribulations/Gameplay
If it's face is sprayed with water, or its snout or tentacle is pulled, it will attempt to smash Mario with its four large tentacles.

Nếu mặt nó bị xịt nước, hoặc mõm hoặc xúc tu của nó bị kéo, nó sẽ cố gắng đập nát Mario bằng bốn xúc tu lớn của mình.

Tác phẩm mở: Mario franchise strategy guide/Bosses/Gooper Blooper
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: assay

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “assay” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Trong khi chính phủ Trung Quốc cố gắng tạo ra một “xã hội hài hòa”, thay vào đó, họ lại kích động một cuộc chiến phức tạp ở giao diện xã hội của công nghệ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China

“A simple example would be how police forces attempt "to turn" assets from the opposing side, creating in fact double agents.”

Một ví dụ đơn giản là cách lực lượng cảnh sát cố gắng "chuyển" tài sản từ phía đối lập, trên thực tế đã tạo ra các điệp viên hai mang.

Nguồn: Tác phẩm mở: On spies and stratagems/Agency

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “assay”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “assay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “assay”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “assay” với tần suất cao:

2.327 lần trong kho sách
1.491 lần trong kho sách
1.210 lần trong kho sách
966 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “assay”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “assay”:

Đồng nghĩa:attempttryseekessay

“While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “assay”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæsi/; US /ˈæsi/.

assay (động từ): nỗ lực hoặc cố gắng

Định nghĩa tiếng Anh: Make an effort or attempt.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

attempt ↔ assay

Họ từ trong dữ liệu: attempt: danh từ (n), check: động từ (v), essay: danh từ (n), essayist: danh từ (n), seek: động từ (v), try: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.327 lần trong kho sách

attempt to escape

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "assay" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.491 lần trong kho sách

vain attempt

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "assay" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.210 lần trong kho sách

attempt to describe

Nét nghĩa mở rộng: an appraisal of the state of affairs (kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “assay”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: assay

Hỏi đáp trọng tâm

assay nghĩa là gì (meaning & definition)?

assay (động từ, phát âm Mỹ /ˈæsi/) có nghĩa là nỗ lực hoặc cố gắng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "attempt"). make an effort or attempt

Từ assay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈæs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæsi/; US /ˈæsi/.

Từ assay là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "assay" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: assays; Quá khứ / Phân từ: assayed; Dạng V-ing: assaying.

Các nét nghĩa của từ assay theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 2 [A1]: kiểm tra để xác định độ chính xác, chất lượng hoặc tình trạng - Nét nghĩa 3 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 4 [A2]: nỗ lực hoặc cố gắng - Nét nghĩa 5 [A1]: nỗ lực hoặc cố gắng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ assay:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈæsi/; US /ˈæsi/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: assays; Quá khứ / Phân từ: assayed; Dạng V-ing: assaying.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ assay:

attempt to escape; vain attempt; attempt to describe; attempt to conceal; attempt to explain

assay được dùng trong câu như thế nào?

While the Chinese government attempted to create a "harmonious society," it instead incited a complicated battle at the social interface of technology. («Lentis/Harmonious Society: Internet Censorship in China», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=260019 (bản sửa đổi 3598665); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/assay, mã đối chiếu EV-C977237C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "assay" được liên kết từ mục từ "attempt, check, essay, seek, try".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

attempt, check, essay, seek, try