stay
động từ (v)
Stay có nghĩa là ở lại, tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang.
Định nghĩa Anh - Anh: Stay the same; remain in a certain state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stayđộng từ (v)
Stay the same; remain in a certain state.
Tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stay at home6.883 lần trong kho sách
- •stay behind1.997 lần trong kho sách
- •stay till2.372 lần trong kho sách
- •stay away4.195 lần trong kho sách
- •going to stay2.565 lần trong kho sách
- •stay longer1.375 lần trong kho sách
- •i'll stay1.123 lần trong kho sách
- •can't stay1.033 lần trong kho sách
- •cannot stayTừ vựng học thuật
- •stay withTừ vựng học thuật
- •ll stayTừ vựng học thuật
- •stay untilTừ vựng học thuật
- 2.stayđộng từ (v)
Stay put (in a certain place).
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Trái nghĩa (OPP):move - 3.stayđộng từ (v)
Dwell.
Lệnh tư pháp cấm một số hành động cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc lệnh được dỡ bỏ.
- 4.staydanh từ (n)
Continuing or remaining in a place or state.
Giữ nguyên.
- 5.staydanh từ (n)
The state of inactivity following an interruption.
Ở lại (ở một nơi nào đó).
- 6.staydanh từ (n)
A judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted.
Từ nguyên học (Etymology): stay
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: stay
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "stay". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stay at home
Anne will stay; Anne undertakes to stay at home and take care of him.
Austen, Jane: Persuasion
- stay behind
- stay till
“She ought to fix the sum, so that I may stay till it’s made up.”
James, Henry: The Aspern Papers
- stay away
He ordered all the men in the kingdom to stay away from the lake.
Wikipedia contributors: Thoibi
- going to stay
“I meant that I was going to stay away forever,” said Newman kindly.
James, Henry: The American
- stay longer
- i'll stay
- can't stay
- cannot stay
- stay with
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
- ll stay
- stay until
They were grief-stricken and begged me to stay until his soul departed.
Burr, Agnes Rush: Russell H. Conwell, founder of the Institutional church in America
Đồng nghĩa & Sắc thái: stay
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stay" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stay" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "remain" còn biểu thị: giữ nguyên).
“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”
Đồng nghĩa với "stay" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa với "stay" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).
“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stay" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Đồng nghĩa trực tiếp với "stay" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Câu dẫn chứng văn học: stay
The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.
Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
A valuable business will have a good product, a proprietary position, and will be profitable, with staying products.Một doanh nghiệp có giá trị sẽ có sản phẩm tốt, vị thế độc quyền và sẽ có lãi với những sản phẩm tồn tại lâu dài.
Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.
The student should stay on the controls until the instructor says: "I have the flight controls."Học viên nên giữ nguyên bộ điều khiển cho đến khi người hướng dẫn nói: "Tôi có bộ điều khiển chuyến bay."
Since his mother passed away last year Toby has been using cocaine to stay focused on his work.Kể từ khi mẹ qua đời năm ngoái, Toby đã sử dụng cocaine để tập trung vào công việc.
There is no known cure but staying away from caffeinated drinking may lower the risk of brief psychotic disorder.Không có cách chữa trị nào được biết đến nhưng việc tránh xa đồ uống có chứa caffein có thể làm giảm nguy cơ mắc chứng rối loạn tâm thần ngắn hạn.
Đọc mở rộng theo CEFR: stay
Từ vựng bậcA1→“The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.”
Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars
“Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.”
Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.
Nguồn: Tác phẩm mở: Severe sandstorm strikes Beijing, China
Cấu trúc & Vận dụng: “stay”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stay” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stay”
Mục từ cốt lõi: stay: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stay”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stay” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stay”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stay”:
“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”
Gợi ý luyện tập với “stay”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stay (động từ): tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang
Định nghĩa tiếng Anh: Stay the same; remain in a certain state.
stay (động từ (v))
stay at home
“Anne will stay; Anne undertakes to stay at home and take care of him.”
stay behind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stay" trong câu.
stay till
““She ought to fix the sum, so that I may stay till it’s made up.””
“"_____ with me a little while if you will be so kind," she begged.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Stay
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
“She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been _____ up at Val's cottage.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: staying
She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.
Nguồn: Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king
Ứng dụng & Mở rộng: “stay”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stay”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stay”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stay” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stay” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stay
Hỏi đáp trọng tâmstay nghĩa là gì (meaning & definition)?
stay nghĩa là ở lại. stay là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: stay the same; remain in a certain state.
Từ stay trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsteɪ/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsteɪ/.
Từ stay là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stay" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: stayed; Dạng V-ing: staying; Ngôi thứ 3 số ít: stays.
Các nét nghĩa của từ stay theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: lệnh tư pháp cấm một số hành động cho đến khi một sự kiện xảy ra hoặc lệnh được dỡ bỏ - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ nguyên - Nét nghĩa 5 [A1]: ở lại (ở một nơi nào đó) - Nét nghĩa 6 [A1]: a judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stay:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈsteɪ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: stayed; Dạng V-ing: staying; Ngôi thứ 3 số ít: stays.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stay:
stay at home; stay behind; stay till; stay away; going to stay
stay được dùng trong câu như thế nào?
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged. (F. E. Baily, Virginia's wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)