Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

bide

động từ (v)

A1
/ˈbaɪd//ˈbaɪd/
Biến thể:
bides/ˈbaɪdz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
bided/ˈbaɪdɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
biding/ˈbaɪdɪŋ/
(Dạng V-ing)

Bide có nghĩa là tuân theo.

Định nghĩa Anh - Anh: Dwell.

Họ từ:abide(động từ (v))/stay(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tuân theo”:bideA1/abideB1/stayA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.bideđộng từ (v)

    Dwell.

    Tuân theo.

    • •

      Moreover, he loved travel and adventure greatly, and never could bear to abide long in the same place."

      Hơn nữa, anh ấy rất thích du lịch và phiêu lưu, và không bao giờ có thể chịu đựng được việc ở lâu ở cùng một nơi."

    Đồng nghĩa (SYN):abide/stay
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.bideđộng từ (v)

    Dwell.

    Tuân theo.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/abide
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): bide

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abide ↔ bide

Mục từ "bide" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "abide, stay" (tuân theo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: bide

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "bide" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: abide: động từ (v), stay: động từ (v).

abideđộng từ (v)/əˈbaɪd/

tuân theo

•

Let this covenant abide like the covenant of salt, until I come to thee in the world of eternal light.

Nguồn: Evans, Christmas: Sermons of Christmas Evans

stayđộng từ (v)/ˈsteɪ/

tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang

•

Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.

Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: bide

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "bide". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • abide the consequences
  • abide the issue
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: bide

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bide" phân theo từng nét nghĩa (tuân theo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "bide" ở nét nghĩa "tuân theo" (ngoài ra "abide" còn biểu thị: chịu đựng điều gì đó hoặc ai đó khó chịu).

““Let this covenant abide like the covenant of salt, until I come to thee in the world of eternal light.”

Đồng nghĩa với "bide" ở nét nghĩa "tuân theo" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: bide

Moreover, he loved travel and adventure greatly, and never could bear to abide long in the same place."

Hơn nữa, anh ấy rất thích du lịch và phiêu lưu, và không bao giờ có thể chịu đựng được việc ở lâu ở cùng một nơi."

Alcock, Deborah: The Spanish brothers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For that father's sake, conjure him to abandon the ruinous project of abiding by the justice of his enemies!"

Vì lợi ích của người cha đó, hãy khuyên ông ấy từ bỏ dự án hủy hoại tuân theo công lý của kẻ thù!”

Porter, Jane: The Pastor's Fire-side Vol. 3 (of 4), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Let this covenant abide like the covenant of salt, until I come to thee in the world of eternal light.
Evans, Christmas: Sermons of Christmas Evans
Let her abide where she is, till the storm and the night are past; then, together, we'll conduct her to her friends.
Stephens, Robert Neilson: Captain Ravenshaw; Or, The Maid of Cheapside. A Romance of Elizabethan London, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Many were pursued by father or brother, by maiden aunt or widowed mother, begging them to abide at home in safety as modest maidens should.
Sherwood, Margaret Pollock: The Princess Pourquoi, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
'There was none written,' I answered; 'it was an order given as a dozen others have been, and of course you'll abide by it.'
Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): Basil and Annette: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Complete change and wild adventure; no ordinary derangement of conditions would medicine the mind diseased which was ever abiding with the form of Roland Massinger.
Boldrewood, Rolf: "War to the Knife;" or, Tangata Maori, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I can't abide to see him rubbing away at it.
Dawson Scott, C. A. (Catharine Amy): Wastralls: A Novel, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: bide

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “bide” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Moreover, he loved travel and adventure greatly, and never could bear to abide long in the same place."”

Hơn nữa, anh ấy rất thích du lịch và phiêu lưu, và không bao giờ có thể chịu đựng được việc ở lâu ở cùng một nơi."

Nguồn: Alcock, Deborah: The Spanish brothers

“For that father's sake, conjure him to abandon the ruinous project of abiding by the justice of his enemies!"”

Vì lợi ích của người cha đó, hãy khuyên ông ấy từ bỏ dự án hủy hoại tuân theo công lý của kẻ thù!”

Nguồn: Porter, Jane: The Pastor's Fire-side Vol. 3 (of 4)

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “bide”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bide” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “bide”

Dữ liệu từ nguyên: abide ↔ bide

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bide”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bide” với tần suất cao:

107 lần trong kho sách
110 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bide”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bide”:

Đồng nghĩa:abidestay

““Let this covenant abide like the covenant of salt, until I come to thee in the world of eternal light.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “bide”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbaɪd/; US /ˈbaɪd/.

bide (động từ): tuân theo

Định nghĩa tiếng Anh: Dwell.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

abide ↔ bide

Họ từ trong dữ liệu: abide: động từ (v), stay: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi107 lần trong kho sách

abide the consequences

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bide" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm110 lần trong kho sách

abide the issue

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bide" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái107 lần trong kho sách

abide the consequences

Nét nghĩa mở rộng: dwell (tuân theo)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “bide”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: bide

Hỏi đáp trọng tâm

bide nghĩa là gì (meaning & definition)?

bide (động từ, phát âm Mỹ /ˈbaɪd/) có nghĩa là tuân theo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "abide"). dwell

Từ bide trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbaɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbaɪd/; US /ˈbaɪd/.

Từ bide là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "bide" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: bides; Quá khứ / Phân từ: bided; Dạng V-ing: biding.

Các nét nghĩa của từ bide theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tuân theo (Ví dụ: “Moreover, he loved travel and adventure greatly, and never could bear to abide long in the same place."”) - Nét nghĩa 2 [A1]: tuân theo

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bide:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbaɪd/; US /ˈbaɪd/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: bides; Quá khứ / Phân từ: bided; Dạng V-ing: biding.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bide:

abide the consequences; abide the issue

bide được dùng trong câu như thế nào?

“Let this covenant abide like the covenant of salt, until I come to thee in the world of eternal light. (Christmas Evans, Sermons of Christmas Evans; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/bide, mã đối chiếu EV-A814B6DA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "bide" được liên kết từ mục từ "abide, stay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

abide, stay