stayed
động từ (v)
Stayed có nghĩa là tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "stay").
Định nghĩa Anh - Anh: Stay the same; remain in a certain state.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stayedđộng từ (v)
Stay the same; remain in a certain state.
Tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stay at home6.883 lần trong kho sách
- •stay behind1.997 lần trong kho sách
- •stay till2.372 lần trong kho sách
- •stay away4.195 lần trong kho sách
- •going to stay2.565 lần trong kho sách
- •stay longer1.375 lần trong kho sách
- 2.stayedđộng từ (v)
Stay put (in a certain place).
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Trái nghĩa (OPP):move - 3.stayedđộng từ (v)
Dwell.
Tuân theo.
- 4.stayeddanh từ (n)
Continuing or remaining in a place or state.
Giữ nguyên.
Đồng nghĩa (SYN):stay - 5.stayeddanh từ (n)
The state of inactivity following an interruption.
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
- 6.stayeddanh từ (n)
A judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted.
Ở lại.
Đồng nghĩa (SYN):stay
Từ nguyên học (Etymology): stayed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stay ↔ stayed
Mục từ "stayed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stay" (tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).
Họ từ & Biến thể từ loại: stayed
Họ từ của "stayed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stay: động từ (v).
tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang
Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
Cụm từ & Collocations: stayed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stayed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stay at home
- stay behind
- stay till
- stay away
- going to stay
- stay longer
Đồng nghĩa & Sắc thái: stayed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stayed" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn).
“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”
Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "remain" còn biểu thị: giữ nguyên).
“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”
Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).
“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stayed" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Câu dẫn chứng văn học: stayed
The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.
Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).
A valuable business will have a good product, a proprietary position, and will be profitable, with staying products.Một doanh nghiệp có giá trị sẽ có sản phẩm tốt, vị thế độc quyền và sẽ có lãi với những sản phẩm tồn tại lâu dài.
Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.Cornrows can stay in for weeks if the person washes their head well.Đọc mở rộng theo CEFR: stayed
Từ vựng bậcA1→“The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.”
Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.
Nguồn: Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars
“Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.”
Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.
Nguồn: Tác phẩm mở: Severe sandstorm strikes Beijing, China
Cấu trúc & Vận dụng: “stayed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stayed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stayed”
Dữ liệu từ nguyên: stay ↔ stayed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stayed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stayed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stayed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stayed (động từ): tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang
Định nghĩa tiếng Anh: Stay the same; remain in a certain state.
stay ↔ stayed
Họ từ trong dữ liệu: stay: động từ (v)
stay at home
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stayed" trong câu.
stay behind
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stayed" trong câu.
stay till
Nét nghĩa mở rộng: stay put (in a certain place) (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn)
“The Goths under Valamir and his family also broke away but may have _____ loyal to the Huns for years.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stayed
The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.
Nguồn: Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars
Ứng dụng & Mở rộng: “stayed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stayed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stayed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stayed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stayed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stayed
Hỏi đáp trọng tâmstayed nghĩa là gì (meaning & definition)?
stayed (động từ, phát âm Mỹ /ˈsteɪd/) có nghĩa là tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "stay"). stay the same; remain in a certain state
Từ stayed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsteɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsteɪd/; US /ˈsteɪd/.
Từ stayed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stayed" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ stayed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: tuân theo - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ nguyên - Nét nghĩa 5 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 6 [A1]: ở lại
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stayed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsteɪd/; US /ˈsteɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stayed:
stay at home; stay behind; stay till; stay away; going to stay
stayed được dùng trong câu như thế nào?
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged. (F. E. Baily, Virginia's wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)