Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stayed

động từ (v)

A1
/ˈsteɪd//ˈsteɪd/

Stayed có nghĩa là tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "stay").

Định nghĩa Anh - Anh: Stay the same; remain in a certain state.

Họ từ:stay(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stayedđộng từ (v)

    Stay the same; remain in a certain state.

    Tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/remain/rest
    Trái nghĩa (OPP):change
  2. 2.stayedđộng từ (v)

    Stay put (in a certain place).

    Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/stick/stick around/stay put
    Trái nghĩa (OPP):move
  3. 3.stayedđộng từ (v)

    Dwell.

    Tuân theo.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/bide/abide
  4. 4.stayeddanh từ (n)

    Continuing or remaining in a place or state.

    Giữ nguyên.

    Đồng nghĩa (SYN):stay
  5. 5.stayeddanh từ (n)

    The state of inactivity following an interruption.

    Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/arrest/check/halt/hitch/stop
  6. 6.stayeddanh từ (n)

    A judicial order forbidding some action until an event occurs or the order is lifted.

    Ở lại.

    Đồng nghĩa (SYN):stay
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stayed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stay ↔ stayed

Mục từ "stayed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stay" (tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stayed

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stayed" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stay: động từ (v).

stayđộng từ (v)/ˈsteɪ/

tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang

•

Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.

Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stayed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stayed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stay at home
  • stay behind
  • stay till
  • stay away
  • going to stay
  • stay longer
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stayed

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stayed" phân theo từng nét nghĩa (tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn).

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "remain" còn biểu thị: giữ nguyên).

“Sow in drills and thin the plants when about the size of quills, disturbing the remaining plants as little as possible.”

Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Đồng nghĩa với "stayed" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stick" còn biểu thị: một cành cây nhỏ mảnh khảnh).

“Then quietly, "Well, if old Scissors is stuck, we'll find it somehow."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stayed" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "stayed" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stayed

The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.

Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.

Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars
Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.

Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.

Tác phẩm mở: Severe sandstorm strikes Beijing, China
When the glue dries, the paper stays in place and binds together forming a (hopefully) beautiful sculpture.

Khi keo khô, giấy sẽ giữ nguyên vị trí và liên kết với nhau tạo thành một tác phẩm điêu khắc đẹp (hy vọng vậy).

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Arts and Crafts/Paper Maché
A valuable business will have a good product, a proprietary position, and will be profitable, with staying products.

Một doanh nghiệp có giá trị sẽ có sản phẩm tốt, vị thế độc quyền và sẽ có lãi với những sản phẩm tồn tại lâu dài.

Tác phẩm mở: Getting Started as an Entrepreneur/Opportunity/Profile: A Sense of Success
Due to large classrooms and limited numbers of teachers multiple choice questions are here to stay.

Do lớp học lớn và số lượng giáo viên hạn chế nên các câu hỏi trắc nghiệm vẫn còn ở đây.

Tác phẩm mở: Foundations of Education and Instructional Assessment/Assessment Strategies/Questions
"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She had not been sure whether her legendary spell had fallen upon Stephen and entranced him, while he had been staying up at Val's cottage.
Stern, G. B. (Gladys Bronwyn): A deputy was king, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cornrows can stay in for weeks if the person washes their head well.
Wikipedia contributors: Cornrows
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stayed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stayed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.”

Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.

Nguồn: Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars

“Beijing's Weather Bureau issued a warning for the sandstorm, and advised citizens to stay in their homes until it passes.”

Cục Thời tiết Bắc Kinh đã đưa ra cảnh báo về bão cát và khuyên người dân nên ở trong nhà cho đến khi bão đi qua.

Nguồn: Tác phẩm mở: Severe sandstorm strikes Beijing, China

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stayed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stayed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “stayed”

Dữ liệu từ nguyên: stay ↔ stayed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stayed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stayed” với tần suất cao:

6.883 lần trong kho sách
1.997 lần trong kho sách
2.372 lần trong kho sách
4.195 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stayed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stayed”:

Đồng nghĩa:stayremainreststick

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stayed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsteɪd/; US /ˈsteɪd/.

stayed (động từ): tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang

Định nghĩa tiếng Anh: Stay the same; remain in a certain state.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stay ↔ stayed

Họ từ trong dữ liệu: stay: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.883 lần trong kho sách

stay at home

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stayed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.997 lần trong kho sách

stay behind

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stayed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.372 lần trong kho sách

stay till

Nét nghĩa mở rộng: stay put (in a certain place) (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Goths under Valamir and his family also broke away but may have _____ loyal to the Huns for years.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Người Goth dưới sự lãnh đạo của Valamir và gia đình ông cũng ly khai nhưng có thể vẫn trung thành với người Hun trong nhiều năm.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: stayed

The Goths under Valamir and his family also broke away but may have stayed loyal to the Huns for years.

Nguồn: Wikipedia contributors: Roman-Hunnic Wars

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stayed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stayed

Hỏi đáp trọng tâm

stayed nghĩa là gì (meaning & definition)?

stayed (động từ, phát âm Mỹ /ˈsteɪd/) có nghĩa là tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang (dạng biến thể ngữ pháp của "stay"). stay the same; remain in a certain state

Từ stayed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsteɪd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsteɪd/; US /ˈsteɪd/.

Từ stayed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stayed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ stayed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang - Nét nghĩa 2 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: tuân theo - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ nguyên - Nét nghĩa 5 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 6 [A1]: ở lại

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stayed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsteɪd/; US /ˈsteɪd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stayed:

stay at home; stay behind; stay till; stay away; going to stay

stayed được dùng trong câu như thế nào?

"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged. (F. E. Baily, Virginia's wild oats; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stayed, mã đối chiếu EV-017366DD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stayed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "stay".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

stay