Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

stoppage

danh từ (n)

C2
/ˈstɑpɪdʒ//ˈstɑpɪdʒ/

Stoppage có nghĩa là trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

Định nghĩa Anh - Anh: The state of inactivity following an interruption.

Họ từ:arrest(động từ (v))/hitch(động từ (v))/stay(động từ (v))/stop(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.stoppagedanh từ (n)

    The state of inactivity following an interruption.

    Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

    • •

      As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’

    Đồng nghĩa (SYN):arrest/check/halt/hitch/stay/stop
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.stoppagedanh từ (n)

    The state of inactivity following an interruption.

    Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):hitch/arrest/check/halt/stay/stop
  3. 3.stoppagedanh từ (n)

    The state of inactivity following an interruption.

    Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

    Đồng nghĩa (SYN):stay/arrest/check/halt/hitch/stop
  4. 4.stoppagedanh từ (n)

    The act of stopping something.

    Chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động.

    Đồng nghĩa (SYN):stop
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): stoppage

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrest ↔ stoppage

Mục từ "stoppage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrest, hitch, stay, stop" (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: stoppage

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "stoppage" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: arrest: động từ (v), hitch: động từ (v), stay: động từ (v), stop: động từ (v).

arrestđộng từ (v)/ɚˈɛst/

hành động bắt giữ (đặc biệt là bắt giữ một tên tội phạm)

•

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886

hitchđộng từ (v)/ˈhɪtʃ/

để móc hoặc vướng víu

•

Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.

Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story

stayđộng từ (v)/ˈsteɪ/

tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang

•

Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.

Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats

stopđộng từ (v)/ˈstɑp/

sự kiện của một cái gì đó kết thúc

•

On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: stoppage

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "stoppage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • arrest the progress
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: stoppage

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stoppage" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "arrest" còn biểu thị: tạm giữ).

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "check" còn biểu thị: sự đánh giá hiện trạng).

“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "stoppage" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.

Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: một khoảng thời gian dành cho nghĩa vụ quân sự).

“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”

Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: giữ nguyên).

“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”

Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: hành động ngăn chặn một cái gì đó).

“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: stoppage

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.
Koester, Frank: Under the desert stars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The winds raged and thick snow fell for five days; it blinded the soldiers and lay so thick as to arrest their march.
Williams, Henry Smith, 1863-1943 [Editor]: The historians' history of the world in twenty-five volumes, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Anh)
By this committee, many suspicious persons were arrested, among whom was Jim McArthur.
Pitts, J. R. S. (James Robert Soda): Life and bloody career of the executed criminal, James Copeland, the great Southern land pirate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was convicted through the united testimony of Mr. Branford, Ray, and the detective who had caused his arrest.
Chipman, William P. (William Pendleton): The Black Forge Mills, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“If we have to make any arrests, we don’t want to warn them in advance.”
Sears, Edward S.: The shadow on the spark, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
For in all Polynesia, though arrested now for a time, there has been within the hundred years from discovery a fading away.
La Farge, John: Reminiscences of the South Seas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was arrested and lived for a while under police surveillance.
Hoover, J. Edgar (John Edgar): Masters of deceit, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: stoppage

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “stoppage” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886

“The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.”

Nguồn: Koester, Frank: Under the desert stars

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “stoppage”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stoppage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stoppage”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stoppage” với tần suất cao:

267 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stoppage”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stoppage”:

Đồng nghĩa:arrestcheckhalthitch

“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “stoppage”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪdʒ/; US /ˈstɑpɪdʒ/.

stoppage (danh từ): trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn

Định nghĩa tiếng Anh: The state of inactivity following an interruption.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

arrest ↔ stoppage

Họ từ trong dữ liệu: arrest: động từ (v), hitch: động từ (v), stay: động từ (v), stop: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi267 lần trong kho sách

arrest the progress

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stoppage" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm267 lần trong kho sách

arrest the progress

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stoppage" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái267 lần trong kho sách

arrest the progress

Nét nghĩa mở rộng: the state of inactivity following an interruption (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “stoppage”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: stoppage

Hỏi đáp trọng tâm

stoppage nghĩa là gì (meaning & definition)?

stoppage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɑpɪdʒ/) có nghĩa là trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arrest"). the state of inactivity following an interruption

Từ stoppage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪdʒ/; US /ˈstɑpɪdʒ/.

Từ stoppage là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "stoppage" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ stoppage theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn (Ví dụ: “As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”) - Nét nghĩa 2 [C2]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 4 [A1]: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stoppage:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪdʒ/; US /ˈstɑpɪdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stoppage:

arrest the progress

stoppage được dùng trong câu như thế nào?

As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’ (Various, Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/stoppage, mã đối chiếu EV-D0F25E7E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "stoppage" được liên kết từ mục từ "arrest, hitch, stay, stop".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

arrest, hitch, stay, stop