stoppage
danh từ (n)
Stoppage có nghĩa là trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Định nghĩa Anh - Anh: The state of inactivity following an interruption.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stoppagedanh từ (n)
The state of inactivity following an interruption.
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
- •
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •arrest the progress267 lần trong kho sách
- •
- 2.stoppagedanh từ (n)
The state of inactivity following an interruption.
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
- 3.stoppagedanh từ (n)
The state of inactivity following an interruption.
Trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
- 4.stoppagedanh từ (n)
The act of stopping something.
Chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động.
Đồng nghĩa (SYN):stop
Từ nguyên học (Etymology): stoppage
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
arrest ↔ stoppage
Mục từ "stoppage" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "arrest, hitch, stay, stop" (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn).
Họ từ & Biến thể từ loại: stoppage
Họ từ của "stoppage" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: arrest: động từ (v), hitch: động từ (v), stay: động từ (v), stop: động từ (v).
hành động bắt giữ (đặc biệt là bắt giữ một tên tội phạm)
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886
để móc hoặc vướng víu
Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.
Nguồn: Hankins, Arthur Preston: The She Boss: A Western Story
tiếp tục hoặc còn lại ở một địa điểm hoặc tiểu bang
Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.
Nguồn: Baily, F. E. (Francis Evans): Virginia's wild oats
sự kiện của một cái gì đó kết thúc
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
Cụm từ & Collocations: stoppage
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "stoppage". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- arrest the progress
Đồng nghĩa & Sắc thái: stoppage
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stoppage" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "arrest" còn biểu thị: tạm giữ).
“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”
Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "check" còn biểu thị: sự đánh giá hiện trạng).
“The baggage check they gave him when he handed in his ticket was in the pocket.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stoppage" khi diễn đạt nét nghĩa: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn.
Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "hitch" còn biểu thị: một khoảng thời gian dành cho nghĩa vụ quân sự).
“Hiram, with eight of his own black horses hitched to the wagon, and four span of mules and horses leading, went ahead, as usual.”
Đồng nghĩa với "stoppage" ở nét nghĩa "trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn" (ngoài ra "stay" còn biểu thị: giữ nguyên).
“"Stay with me a little while if you will be so kind," she begged.”
Câu dẫn chứng văn học: stoppage
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.The winds raged and thick snow fell for five days; it blinded the soldiers and lay so thick as to arrest their march.By this committee, many suspicious persons were arrested, among whom was Jim McArthur.He was convicted through the united testimony of Mr. Branford, Ray, and the detective who had caused his arrest.“If we have to make any arrests, we don’t want to warn them in advance.”For in all Polynesia, though arrested now for a time, there has been within the hundred years from discovery a fading away.He was arrested and lived for a while under police surveillance.Đọc mở rộng theo CEFR: stoppage
Từ vựng bậcC2→“As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”
Nguồn: Various: Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886
“The cases were unloaded into a truck standing nearby and John was placed under arrest and ordered to accompany the agent to the police station.”
Nguồn: Koester, Frank: Under the desert stars
Cấu trúc & Vận dụng: “stoppage”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stoppage” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stoppage”
Dữ liệu từ nguyên: arrest ↔ stoppage
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stoppage”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stoppage” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “stoppage”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stoppage (danh từ): trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn
Định nghĩa tiếng Anh: The state of inactivity following an interruption.
arrest ↔ stoppage
Họ từ trong dữ liệu: arrest: động từ (v), hitch: động từ (v), stay: động từ (v), stop: động từ (v)
arrest the progress
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stoppage" trong câu.
arrest the progress
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stoppage" trong câu.
arrest the progress
Nét nghĩa mở rộng: the state of inactivity following an interruption (trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn)
Ứng dụng & Mở rộng: “stoppage”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stoppage”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stoppage”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stoppage” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “stoppage” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stoppage
Hỏi đáp trọng tâmstoppage nghĩa là gì (meaning & definition)?
stoppage (danh từ, phát âm Mỹ /ˈstɑpɪdʒ/) có nghĩa là trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "arrest"). the state of inactivity following an interruption
Từ stoppage trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪdʒ/; US /ˈstɑpɪdʒ/.
Từ stoppage là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stoppage" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ stoppage theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn (Ví dụ: “As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’”) - Nét nghĩa 2 [C2]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 3 [A1]: trạng thái không hoạt động sau khi bị gián đoạn - Nét nghĩa 4 [A1]: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stoppage:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪdʒ/; US /ˈstɑpɪdʒ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stoppage:
arrest the progress
stoppage được dùng trong câu như thế nào?
As a magistrate for this island, I arrest you for riot.’ (Various, Chambers's Journal of Popular Literature, Science, and Art, fifth series, no. 136, vol. III, August 7, 1886; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)