Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rest

động từ (v)

B1
/ˈɹɛst//ˈɹɛst/
Biến thể:
rested/ˈɹɛstəd/
(Quá khứ / Phân từ)
resting/ˈɹɛstɪŋ/
(Dạng V-ing)
rests/ˈɹɛsts/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Rest có nghĩa là nghỉ ngơi, thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

Định nghĩa Anh - Anh: Not move; be in a resting position.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.restđộng từ (v)

    Not move; be in a resting position.

    Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

  2. 2.restdanh từ (n)

    Something left after other parts have been taken away.

    Tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm).

  3. 3.restđộng từ (v)

    Take a short break from one's activities in order to relax.

    Tạm dừng để thư giãn.

  4. 4.restđộng từ (v)

    Give a rest to.

    Không di chuyển.

  5. 5.restdanh từ (n)

    Freedom from activity (work or strain or responsibility).

    Nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn.

    Đồng nghĩa (SYN):ease/repose/relaxation
  6. 6.restdanh từ (n)

    A pause for relaxation.

    Nghỉ ngơi đi.

    Đồng nghĩa (SYN):respite/relief/rest period
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rest

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rest

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "rest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rest assured
  • retired to rest
  • night's rest
  • eyes rest
  • among the rest

    The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.

    Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.

    Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law

  • rest till

    I could not rest till I had announced this invaluable discovery to my wife.

    Wyss, Johann David: Swiss Family Robinson

  • like the rest

    I must struggle on: strive to live and bend to toil like the rest.

    Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography

  • rest until

    I don’t think I could rest until I know more of this fantastic business.

    Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four

  • head rest
  • eye rest
  • rest of mankind
  • rest awhile
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rest

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rest" phân theo từng nét nghĩa (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "remainder" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

“It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.”

Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).

“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”

Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "residual" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

“Yet Miracastle offers no evidence for the existence of a prior technology, no ruins, no residual radioactivity from atomic operations.”

Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "residue" còn biểu thị: vật chất còn lại sau khi cái gì đó đã bị loại bỏ).

“They were of St John's College, & every day were devoted to private lectures, & the Residue they did account for."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rest" khi diễn đạt nét nghĩa: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm).

Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tạm dừng để thư giãn" (ngoài ra "breathe" còn biểu thị: hút không khí vào và đẩy ra khỏi phổi).

“"My father, my father, and dost thou not hear The words that the Erl-King now breathes in mine ear?"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rest

They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.

Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.

Wikipedia contributors: Khoriphaba
The rest of the front legs are brown with gray-white color.

Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.

Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus
Adequate rest differs from person to person given differences in metabolism and genetics.

Việc nghỉ ngơi đầy đủ ở mỗi người sẽ khác nhau do sự khác biệt về quá trình trao đổi chất và di truyền.

Tác phẩm mở: Physical Activity/Strength Training
"Snake!" mutteringly exclaimed he, as his eye rested upon the reptilian form.

"Rắn!" Anh ta lẩm bẩm kêu lên khi mắt anh ta nhìn vào hình dạng loài bò sát.

Reid, Mayne: The Headless Horseman: A Strange Tale of Texas, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He liked to rest after his midday meal and think.

Anh ấy thích nghỉ ngơi sau bữa ăn trưa và suy nghĩ.

Jefferies, Richard: Amaryllis at the Fair, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.

Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.

Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law, Nguyên văn tác phẩm
He looked round the walls of the shop to pick out something inexpensive, and his eyes rested on a green net hanging near the door.

Anh nhìn quanh các bức tường của cửa hàng để chọn ra thứ gì đó rẻ tiền và mắt anh dừng lại ở tấm lưới màu xanh lá cây treo gần cửa.

Chekhov, Anton Pavlovich: The Horse-Stealers and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rest

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rest” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.”

Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Khoriphaba

“The rest of the front legs are brown with gray-white color.”

Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rest”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rest”

Mục từ cốt lõi: rest: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rest”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rest” với tần suất cao:

1.922 lần trong kho sách
1.882 lần trong kho sách
1.673 lần trong kho sách
3.609 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rest”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rest”:

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rest”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛst/.

rest (động từ): thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi

Định nghĩa tiếng Anh: Not move; be in a resting position.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

rest (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.922 lần trong kho sách

rest assured

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rest" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.882 lần trong kho sách

retired to rest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rest" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.673 lần trong kho sách

night's rest

Nét nghĩa mở rộng: something left after other parts have been taken away (tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to _____.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rest

So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This loss fired the _____ of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: rest

This loss fired the rest of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.

Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rest”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rest

Hỏi đáp trọng tâm

rest nghĩa là gì (meaning & definition)?

rest nghĩa là nghỉ ngơi. rest là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not move; be in a resting position.

Từ rest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛst/.

Từ rest là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: rested; Dạng V-ing: resting; Ngôi thứ 3 số ít: rests.

Các nét nghĩa của từ rest theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 2 [B1]: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm) - Nét nghĩa 3 [B1]: tạm dừng để thư giãn - Nét nghĩa 4 [B1]: không di chuyển - Nét nghĩa 5 [B1]: nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn - Nét nghĩa 6 [B1]: nghỉ ngơi đi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rest:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: rested; Dạng V-ing: resting; Ngôi thứ 3 số ít: rests.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rest:

rest assured; retired to rest; night's rest; eyes rest; among the rest

rest được dùng trong câu như thế nào?

So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rest, mã đối chiếu EV-8E171D68. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

rested, resting, rests