rest
động từ (v)
Rest có nghĩa là nghỉ ngơi, thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.
Định nghĩa Anh - Anh: Not move; be in a resting position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.restđộng từ (v)
Not move; be in a resting position.
Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rest assured1.922 lần trong kho sách
- •retired to rest1.882 lần trong kho sách
- •night's rest1.673 lần trong kho sách
- •eyes rest3.609 lần trong kho sách
- •among the rest2.284 lần trong kho sách
- •rest till2.114 lần trong kho sách
- •like the rest4.684 lần trong kho sách
- •rest until1.705 lần trong kho sách
- •head restTừ vựng học thuật
- •eye restTừ vựng học thuật
- •rest of mankindTừ vựng học thuật
- •rest awhileTừ vựng học thuật
- 2.restdanh từ (n)
Something left after other parts have been taken away.
Tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm).
- 3.restđộng từ (v)
Take a short break from one's activities in order to relax.
Tạm dừng để thư giãn.
- 4.restđộng từ (v)
Give a rest to.
Không di chuyển.
- 5.restdanh từ (n)
Freedom from activity (work or strain or responsibility).
Nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn.
- 6.restdanh từ (n)
A pause for relaxation.
Nghỉ ngơi đi.
Từ nguyên học (Etymology): rest
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: rest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "rest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rest assured
- retired to rest
- night's rest
- eyes rest
- among the rest
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.
Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.
Tác phẩm mở: Public International Law/Sources of International Law/Treaty Law
- rest till
I could not rest till I had announced this invaluable discovery to my wife.
Wyss, Johann David: Swiss Family Robinson
- like the rest
I must struggle on: strive to live and bend to toil like the rest.
Brontë, Charlotte: Jane Eyre: An Autobiography
- rest until
I don’t think I could rest until I know more of this fantastic business.
Doyle, Arthur Conan: The Sign of the Four
- head rest
- eye rest
- rest of mankind
- rest awhile
Đồng nghĩa & Sắc thái: rest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rest" phân theo từng nét nghĩa (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "remainder" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.”
Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).
“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”
Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "residual" còn biểu thị: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
“Yet Miracastle offers no evidence for the existence of a prior technology, no ruins, no residual radioactivity from atomic operations.”
Đồng nghĩa với "rest" ở nét nghĩa "tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm)" (ngoài ra "residue" còn biểu thị: vật chất còn lại sau khi cái gì đó đã bị loại bỏ).
“They were of St John's College, & every day were devoted to private lectures, & the Residue they did account for."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rest" khi diễn đạt nét nghĩa: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm).
Câu dẫn chứng văn học: rest
They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.
The rest of the front legs are brown with gray-white color.Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
Adequate rest differs from person to person given differences in metabolism and genetics.Việc nghỉ ngơi đầy đủ ở mỗi người sẽ khác nhau do sự khác biệt về quá trình trao đổi chất và di truyền.
"Snake!" mutteringly exclaimed he, as his eye rested upon the reptilian form."Rắn!" Anh ta lẩm bẩm kêu lên khi mắt anh ta nhìn vào hình dạng loài bò sát.
He liked to rest after his midday meal and think.Anh ấy thích nghỉ ngơi sau bữa ăn trưa và suy nghĩ.
The term 'withdrawal' better describes the retreat from a multilateral treaty, which continues being in force among the rest of its parties.Thuật ngữ 'rút lui' mô tả rõ hơn việc rút lui khỏi một hiệp ước đa phương, hiệp ước này vẫn tiếp tục có hiệu lực giữa các bên còn lại.
He looked round the walls of the shop to pick out something inexpensive, and his eyes rested on a green net hanging near the door.Anh nhìn quanh các bức tường của cửa hàng để chọn ra thứ gì đó rẻ tiền và mắt anh dừng lại ở tấm lưới màu xanh lá cây treo gần cửa.
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.Đọc mở rộng theo CEFR: rest
Từ vựng bậcB1→“They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.”
Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.
Nguồn: Wikipedia contributors: Khoriphaba
“The rest of the front legs are brown with gray-white color.”
Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
Nguồn: Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus
Cấu trúc & Vận dụng: “rest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rest”
Mục từ cốt lõi: rest: động từ (v).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “rest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rest (động từ): thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi
Định nghĩa tiếng Anh: Not move; be in a resting position.
rest (động từ (v))
rest assured
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rest" trong câu.
retired to rest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rest" trong câu.
night's rest
Nét nghĩa mở rộng: something left after other parts have been taken away (tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm))
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: rest
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
“This loss fired the _____ of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: rest
This loss fired the rest of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.
Nguồn: Binns, Jack: The flying buccaneer
Ứng dụng & Mở rộng: “rest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “rest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rest
Hỏi đáp trọng tâmrest nghĩa là gì (meaning & definition)?
rest nghĩa là nghỉ ngơi. rest là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: not move; be in a resting position.
Từ rest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛst/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛst/.
Từ rest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rest" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: rested; Dạng V-ing: resting; Ngôi thứ 3 số ít: rests.
Các nét nghĩa của từ rest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 2 [B1]: tự do khỏi hoạt động (công việc hoặc căng thẳng hoặc trách nhiệm) - Nét nghĩa 3 [B1]: tạm dừng để thư giãn - Nét nghĩa 4 [B1]: không di chuyển - Nét nghĩa 5 [B1]: nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn - Nét nghĩa 6 [B1]: nghỉ ngơi đi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rest:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈɹɛst/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: rested; Dạng V-ing: resting; Ngôi thứ 3 số ít: rests.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rest:
rest assured; retired to rest; night's rest; eyes rest; among the rest
rest được dùng trong câu như thế nào?
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)