rests
động từ (v)
Rests có nghĩa là thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi (dạng biến thể ngữ pháp của "rest").
Định nghĩa Anh - Anh: Not move; be in a resting position.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.restsđộng từ (v)
Not move; be in a resting position.
Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.
Đồng nghĩa (SYN):restCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •rest assured1.922 lần trong kho sách
- •retired to rest1.882 lần trong kho sách
- •night's rest1.673 lần trong kho sách
- •eyes rest3.609 lần trong kho sách
- •among the rest2.284 lần trong kho sách
- •rest till2.114 lần trong kho sách
- 2.restsdanh từ (n)
Something left after other parts have been taken away.
Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.
- 3.restsđộng từ (v)
Take a short break from one's activities in order to relax.
Tạm dừng để thư giãn.
- 4.restsđộng từ (v)
Give a rest to.
Không di chuyển.
Đồng nghĩa (SYN):rest - 5.restsdanh từ (n)
Freedom from activity (work or strain or responsibility).
Nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn.
- 6.restsdanh từ (n)
A pause for relaxation.
Nghỉ ngơi đi.
Từ nguyên học (Etymology): rests
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
rest ↔ rests
Mục từ "rests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rest" (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).
Họ từ & Biến thể từ loại: rests
Họ từ của "rests" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rest: động từ (v).
thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine
Cụm từ & Collocations: rests
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- rest assured
- retired to rest
- night's rest
- eyes rest
- among the rest
- rest till
Đồng nghĩa & Sắc thái: rests
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rests" phân theo từng nét nghĩa (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: tạm dừng để thư giãn).
“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”
Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "remainder" còn biểu thị: phần số bị chia còn lại khi số bị chia không chia hết cho số chia).
“It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.”
Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).
“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "rests" khi diễn đạt nét nghĩa: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.
“Yet Miracastle offers no evidence for the existence of a prior technology, no ruins, no residual radioactivity from atomic operations.”
Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "residue" còn biểu thị: vật chất còn lại sau khi cái gì đó đã bị loại bỏ).
“They were of St John's College, & every day were devoted to private lectures, & the Residue they did account for."”
Câu dẫn chứng văn học: rests
They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.
The rest of the front legs are brown with gray-white color.Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
Adequate rest differs from person to person given differences in metabolism and genetics.Việc nghỉ ngơi đầy đủ ở mỗi người sẽ khác nhau do sự khác biệt về quá trình trao đổi chất và di truyền.
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.This loss fired the rest of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.According to some, he suffered martyrdom; according to others, he spent the rest of his life at Rome after the time of the persecution.A fresh surprise was afforded the boarders when Dora came tripping into the room, but she was bright and well rested.She administered some simple soothing mixture, darkened the room, and bade the girl rest for a while.Đọc mở rộng theo CEFR: rests
Từ vựng bậcB1→“They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.”
Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.
Nguồn: Wikipedia contributors: Khoriphaba
“The rest of the front legs are brown with gray-white color.”
Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.
Nguồn: Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus
Cấu trúc & Vận dụng: “rests”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “rests”
Dữ liệu từ nguyên: rest ↔ rests
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rests”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rests” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “rests”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
rests (động từ): thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi
Định nghĩa tiếng Anh: Not move; be in a resting position.
rest ↔ rests
Họ từ trong dữ liệu: rest: động từ (v)
rest assured
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rests" trong câu.
retired to rest
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rests" trong câu.
night's rest
Nét nghĩa mở rộng: something left after other parts have been taken away (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi)
Ứng dụng & Mở rộng: “rests”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “rests”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “rests”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “rests” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “rests” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: rests
Hỏi đáp trọng tâmrests nghĩa là gì (meaning & definition)?
rests (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛsts/) có nghĩa là thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi (dạng biến thể ngữ pháp của "rest"). not move; be in a resting position
Từ rests trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛsts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛsts/; US /ˈɹɛsts/.
Từ rests là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "rests" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ rests theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 2 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 3 [B1]: tạm dừng để thư giãn - Nét nghĩa 4 [B1]: không di chuyển - Nét nghĩa 5 [B1]: nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn - Nét nghĩa 6 [B1]: nghỉ ngơi đi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rests:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛsts/; US /ˈɹɛsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rests:
rest assured; retired to rest; night's rest; eyes rest; among the rest
rests được dùng trong câu như thế nào?
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)