Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

rests

động từ (v)

B1
/ˈɹɛsts//ˈɹɛsts/

Rests có nghĩa là thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi (dạng biến thể ngữ pháp của "rest").

Định nghĩa Anh - Anh: Not move; be in a resting position.

Họ từ:rest(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.restsđộng từ (v)

    Not move; be in a resting position.

    Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

    Đồng nghĩa (SYN):rest
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.restsdanh từ (n)

    Something left after other parts have been taken away.

    Thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

  3. 3.restsđộng từ (v)

    Take a short break from one's activities in order to relax.

    Tạm dừng để thư giãn.

  4. 4.restsđộng từ (v)

    Give a rest to.

    Không di chuyển.

    Đồng nghĩa (SYN):rest
  5. 5.restsdanh từ (n)

    Freedom from activity (work or strain or responsibility).

    Nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn.

    Đồng nghĩa (SYN):rest/ease/repose/relaxation
  6. 6.restsdanh từ (n)

    A pause for relaxation.

    Nghỉ ngơi đi.

    Đồng nghĩa (SYN):rest/respite/relief/rest period
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): rests

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rest ↔ rests

Mục từ "rests" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "rest" (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: rests

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "rests" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: rest: động từ (v).

restđộng từ (v)/ˈɹɛst/

thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi

•

So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.

Nguồn: Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: rests

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "rests". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rest assured
  • retired to rest
  • night's rest
  • eyes rest
  • among the rest
  • rest till
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: rests

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "rests" phân theo từng nét nghĩa (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "rest" còn biểu thị: tạm dừng để thư giãn).

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "remainder" còn biểu thị: phần số bị chia còn lại khi số bị chia không chia hết cho số chia).

“It takes a good deal of the remainder of the day to get rested and ready for work.”

Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "balance" còn biểu thị: sự bằng nhau giữa tổng số bên có và bên nợ của một tài khoản).

“The car was barely balanced and threatening with every plunge of the frightened beast within to slide into the waters of the sound.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rests" khi diễn đạt nét nghĩa: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

“Yet Miracastle offers no evidence for the existence of a prior technology, no ruins, no residual radioactivity from atomic operations.”

Đồng nghĩa với "rests" ở nét nghĩa "thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi" (ngoài ra "residue" còn biểu thị: vật chất còn lại sau khi cái gì đó đã bị loại bỏ).

“They were of St John's College, & every day were devoted to private lectures, & the Residue they did account for."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "rests" khi diễn đạt nét nghĩa: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: rests

They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.

Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.

Wikipedia contributors: Khoriphaba
The rest of the front legs are brown with gray-white color.

Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.

Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus
Adequate rest differs from person to person given differences in metabolism and genetics.

Việc nghỉ ngơi đầy đủ ở mỗi người sẽ khác nhau do sự khác biệt về quá trình trao đổi chất và di truyền.

Tác phẩm mở: Physical Activity/Strength Training
So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This loss fired the rest of our squadron with the desire to finish the pirate once for all.
Binns, Jack: The flying buccaneer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
According to some, he suffered martyrdom; according to others, he spent the rest of his life at Rome after the time of the persecution.
Photius I, Saint, Patriarch of Constantinople, 820?-891?: The library of Photius, Volume 1 (of 1), Tiếng Anh (Anh - Anh)
A fresh surprise was afforded the boarders when Dora came tripping into the room, but she was bright and well rested.
Lawrence, Joseph I. (Joseph Ivers): Please stand by, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She administered some simple soothing mixture, darkened the room, and bade the girl rest for a while.
Lyster, Annette: Twilight, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: rests

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “rests” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“They could not control themselves to rest at the beautiful place for a while.”

Họ không kiềm chế được mà nghỉ ngơi ở nơi đẹp đẽ này một lúc.

Nguồn: Wikipedia contributors: Khoriphaba

“The rest of the front legs are brown with gray-white color.”

Phần còn lại của chân trước có màu nâu với màu trắng xám.

Nguồn: Wikipedia contributors: Hyloxalus insulatus

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “rests”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “rests” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “rests”

Dữ liệu từ nguyên: rest ↔ rests

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “rests”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “rests” với tần suất cao:

1.922 lần trong kho sách
1.882 lần trong kho sách
1.673 lần trong kho sách
3.609 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “rests”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “rests”:

“So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “rests”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛsts/; US /ˈɹɛsts/.

rests (động từ): thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi

Định nghĩa tiếng Anh: Not move; be in a resting position.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

rest ↔ rests

Họ từ trong dữ liệu: rest: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.922 lần trong kho sách

rest assured

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "rests" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.882 lần trong kho sách

retired to rest

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "rests" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.673 lần trong kho sách

night's rest

Nét nghĩa mở rộng: something left after other parts have been taken away (thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “rests”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: rests

Hỏi đáp trọng tâm

rests nghĩa là gì (meaning & definition)?

rests (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹɛsts/) có nghĩa là thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi (dạng biến thể ngữ pháp của "rest"). not move; be in a resting position

Từ rests trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹɛsts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛsts/; US /ˈɹɛsts/.

Từ rests là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "rests" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ rests theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 2 [B1]: thứ gì đó còn sót lại sau khi những phần khác đã bị lấy đi - Nét nghĩa 3 [B1]: tạm dừng để thư giãn - Nét nghĩa 4 [B1]: không di chuyển - Nét nghĩa 5 [B1]: nghỉ ngơi một thời gian ngắn từ các hoạt động của một người để thư giãn - Nét nghĩa 6 [B1]: nghỉ ngơi đi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ rests:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹɛsts/; US /ˈɹɛsts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ rests:

rest assured; retired to rest; night's rest; eyes rest; among the rest

rests được dùng trong câu như thế nào?

So Lettice set forth, and when she had filled her basket, she sat down to rest. (Catharine [Editor] Shaw, Sunday sunshine; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/rests, mã đối chiếu EV-CC34799C. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "rests" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "rest".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

rest