Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

prove

động từ (v)

B1
/ˈpɹuv//ˈpɹuv/
Biến thể:
proved/ˈpɹuvd/
(Quá khứ / Phân từ)
proven
(Biến thể ngữ pháp)
proves/ˈpɹuvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
proving/ˈpɹuvɪŋ/
(Dạng V-ing)

Prove có nghĩa là chứng minh, được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

Định nghĩa Anh - Anh: Be shown or be found to be.

Diễn đạt “được hiển thị hoặc được tìm thấy là”:proveB1/turn outB1/turn upB1/demonstrateB1/establishA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.proveđộng từ (v)

    Be shown or be found to be.

    Được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

    • •

      Now we need one more definition to prove the following theorem.

      Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

    Đồng nghĩa (SYN):turn out/turn up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (9)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.proveđộng từ (v)

    Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.

    Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):demonstrate/establish/show/shew
    Trái nghĩa (OPP):disprove
  3. 3.proveđộng từ (v)

    Provide evidence for.

    Cung cấp bằng chứng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):testify/bear witness/evidence/show
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): prove

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: prove

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 9 mục kết hợp trong dữ liệu của "prove". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (9)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • prove fatal

    Before the introduction of antiseptics a small would could prove fatal by infection.

    Tác phẩm mở: Lentis/Disease Prevention in the First World War

  • likely to prove

    But, at the same time, it was felt likely to prove an unreliable guide elsewhere.

    Hardwick, J. C. (John Charlton): Religion and Science from Galileo to Bergson

  • prove successful

    The pilot programs prove successful and are adopted as permanent curriculum changes.

    Tác phẩm mở: The University of 2050/The Future of the Humanities

  • clearly prove
  • prove false

    Oh, that woman should ever prove false to the vow of her girlhood!

    Various: Graham's Magazine Vol XXXII No. 6 June 1848

  • prove useful

    If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.

    Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.

    Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects

  • prove the truth
  • prove true

    These traits, however, only prove true of a specific subset of literature.

    Tác phẩm mở: Social Knowledge Creation/Knowledge Construction and Constriction

  • prove correct
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: prove

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "prove" phân theo từng nét nghĩa (được hiển thị hoặc được tìm thấy là), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prove" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

Đồng nghĩa trực tiếp với "prove" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

Đồng nghĩa với "prove" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm).

“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”

Đồng nghĩa với "prove" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc tìm thấy).

“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”

Đồng nghĩa với "prove" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "prove" khi diễn đạt nét nghĩa: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: prove

Now we need one more definition to prove the following theorem.

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive
It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts
Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.

Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.

Tác phẩm mở: Visual Basic/Branching
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.

Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects
Advanced math proves that this is true for all primes.

Toán nâng cao chứng minh điều này đúng với mọi số nguyên tố.

Tác phẩm mở: Congruences, Nguyên văn tác phẩm
You have proved yourself a true-hearted fellow, Geoffrey, and I’ll trust you with a secret—Mrs. Bertram is my sister.’

Bạn đã chứng tỏ mình là một người có trái tim chân thành, Geoffrey, và tôi sẽ tin tưởng giao cho bạn một bí mật - Bà. Bertram là em gái tôi.”

Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lucius Davoren; or, Publicans and sinners, vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Every promise I make will be faithfully fulfilled, as experience has clearly proven that dealing uprightly with the public brings its sure reward.

Mọi lời hứa mà tôi đưa ra sẽ được thực hiện một cách trung thực, vì kinh nghiệm đã chứng minh rõ ràng rằng việc đối xử ngay thẳng với công chúng sẽ mang lại phần thưởng chắc chắn.

O'Rell, Max: A Frenchman in America: Recollections of Men and Things, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: prove

Từ vựng bậcB1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “prove”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'prove' xuất hiện tại dòng 5 của tác phẩm.

“When she crossed the finish line to thunderous applause, Elena proved that steadfast dedication always achieves its goal.”

Khi vượt qua vạch đích trong tràng pháo tay rền vang, Elena đã minh chứng rằng lòng quyết tâm kiên định luôn đạt tới đích.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “prove” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Now we need one more definition to prove the following theorem.”

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive

“It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.”

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “prove”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “prove” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “prove”

Mục từ cốt lõi: prove: động từ (v).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “prove”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “prove” với tần suất cao:

1.615 lần trong kho sách
1.109 lần trong kho sách
719 lần trong kho sách
589 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “prove”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “prove”:

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “prove”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹuv/.

prove (động từ): được hiển thị hoặc được tìm thấy là

Định nghĩa tiếng Anh: Be shown or be found to be.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

prove (động từ (v))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.615 lần trong kho sách

prove fatal

“Before the introduction of antiseptics a small would could prove fatal by infection.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.109 lần trong kho sách

likely to prove

“But, at the same time, it was felt likely to prove an unreliable guide elsewhere.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái719 lần trong kho sách

prove successful

“The pilot programs prove successful and are adopted as permanent curriculum changes.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The Australians had _____ their mettle in this terrible adventure.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: proved

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.

Nguồn: Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Now we need one more definition to _____ the following theorem.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: prove

Now we need one more definition to prove the following theorem.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “prove”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: prove

Hỏi đáp trọng tâm

prove nghĩa là gì (meaning & definition)?

prove nghĩa là chứng minh. prove là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be shown or be found to be.

Từ prove trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɹuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹuv/.

Từ prove là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "prove" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: proved; Biến thể ngữ pháp: proven; Ngôi thứ 3 số ít: proves; Dạng V-ing: proving.

Các nét nghĩa của từ prove theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được hiển thị hoặc được tìm thấy là (Ví dụ: “Now we need one more definition to prove the following theorem.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 3 [B1]: cung cấp bằng chứng cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ prove:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈpɹuv/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: proved; Biến thể ngữ pháp: proven; Ngôi thứ 3 số ít: proves; Dạng V-ing: proving.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ prove:

prove fatal; likely to prove; prove successful; clearly prove; prove false

prove được dùng trong câu như thế nào?

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure. (Elwyn, 1855-1929 [Editor] Barron, Deeds of heroism and bravery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/prove, mã đối chiếu EV-11E99D04. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

proved, proven, proves, proving