proving
động từ (v)
Proving có nghĩa là được hiển thị hoặc được tìm thấy là (dạng biến thể ngữ pháp của "prove").
Định nghĩa Anh - Anh: Be shown or be found to be.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.provingđộng từ (v)
Be shown or be found to be.
Được hiển thị hoặc được tìm thấy là.
- •
This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •prove fatal1.615 lần trong kho sách
- •likely to prove1.109 lần trong kho sách
- •prove successful719 lần trong kho sách
- •clearly prove589 lần trong kho sách
- •prove false573 lần trong kho sách
- •prove useful524 lần trong kho sách
- •
- 2.provingđộng từ (v)
Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.
Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.
- 3.provingđộng từ (v)
Provide evidence for.
Cung cấp bằng chứng cho.
Từ nguyên học (Etymology): proving
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
prove ↔ proving
Mục từ "proving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prove" (được hiển thị hoặc được tìm thấy là).
Họ từ & Biến thể từ loại: proving
Họ từ của "proving" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prove: động từ (v).
được hiển thị hoặc được tìm thấy là
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.
Nguồn: Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery
Cụm từ & Collocations: proving
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "proving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- prove fatal
- likely to prove
- prove successful
- clearly prove
- prove false
- prove useful
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.
Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.
Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects
Đồng nghĩa & Sắc thái: proving
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "proving" phân theo từng nét nghĩa (được hiển thị hoặc được tìm thấy là), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "proving" ở nét nghĩa "được hiển thị hoặc được tìm thấy là" (ngoài ra "prove" còn biểu thị: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).
“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "proving" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.
Đồng nghĩa trực tiếp với "proving" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.
Đồng nghĩa với "proving" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm).
“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”
Đồng nghĩa với "proving" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc tìm thấy).
“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”
Đồng nghĩa với "proving" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).
“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”
Câu dẫn chứng văn học: proving
Now we need one more definition to prove the following theorem.Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.
It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.
Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.Resource extraction may prove profitable enough to justify a colony.Đọc mở rộng theo CEFR: proving
Từ vựng bậcB1→“Now we need one more definition to prove the following theorem.”
Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive
“It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.”
Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.
Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts
Cấu trúc & Vận dụng: “proving”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “proving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “proving”
Dữ liệu từ nguyên: prove ↔ proving
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “proving”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “proving” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “proving”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “proving”:
“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”
Gợi ý luyện tập với “proving”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
proving (động từ): được hiển thị hoặc được tìm thấy là
Định nghĩa tiếng Anh: Be shown or be found to be.
prove ↔ proving
Họ từ trong dữ liệu: prove: động từ (v)
prove fatal
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "proving" trong câu.
likely to prove
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "proving" trong câu.
prove successful
Nét nghĩa mở rộng: establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)
“This should be a fact so intuitive that the idea of _____ it might have never crossed your mind.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: proving
This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.
Nguồn: Tác phẩm mở: Real Analysis/Darboux Integral
Ứng dụng & Mở rộng: “proving”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “proving”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “proving”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “proving” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “proving” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: proving
Hỏi đáp trọng tâmproving nghĩa là gì (meaning & definition)?
proving (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɹuvɪŋ/) có nghĩa là được hiển thị hoặc được tìm thấy là (dạng biến thể ngữ pháp của "prove"). be shown or be found to be
Từ proving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɹuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹuvɪŋ/; US /ˈpɹuvɪŋ/.
Từ proving là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "proving" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ proving theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: được hiển thị hoặc được tìm thấy là (Ví dụ: “This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 3 [B1]: cung cấp bằng chứng cho
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ proving:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹuvɪŋ/; US /ˈpɹuvɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ proving:
prove fatal; likely to prove; prove successful; clearly prove; prove false
proving được dùng trong câu như thế nào?
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure. (Elwyn, 1855-1929 [Editor] Barron, Deeds of heroism and bravery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)