Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

turnup

danh từ (n)

B2

Turnup có nghĩa là turnup (danh từ) có nghĩa là vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân, vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân.

Định nghĩa Anh - Anh: The lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg.

Họ từ:cuff(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.turnupdanh từ (n)

    The lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg.

    Vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân.

    • •

      Ye brocht him back by the cuff o' the neck, an' got a polisman to come to see the damage.

      Bạn túm cổ áo anh ta lại và nhờ một người Ba Lan đến xem vết thương.

    Đồng nghĩa (SYN):cuff
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): turnup

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cuff ↔ turnup

Mục từ "turnup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "cuff" (vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: turnup

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "turnup" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: cuff: danh từ (n).

cuffdanh từ (n)/ˈkʌf/

vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân

•

Estella told me we were both to go in, so I took Joe by the coat-cuff and conducted him into Miss Havisham’s presence.

Nguồn: Dickens, Charles: Great Expectations

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: turnup

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "turnup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • rotator cuff
  • shirt cuff
  • cuff buttons
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: turnup

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "turnup" phân theo từng nét nghĩa (vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "turnup" ở nét nghĩa "vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân" (ngoài ra "cuff" còn biểu thị: cùm bao gồm một vòng kim loại có thể khóa quanh cổ tay).

“Estella told me we were both to go in, so I took Joe by the coat-cuff and conducted him into Miss Havisham’s presence.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: turnup

Ye brocht him back by the cuff o' the neck, an' got a polisman to come to see the damage.

Bạn túm cổ áo anh ta lại và nhờ một người Ba Lan đến xem vết thương.

Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Bog-Myrtle and Peat Tales Chiefly of Galloway Gathered from the Years 1889 to 1895, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.

“Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.

Hewlett, Maurice: Love and Lucy, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He wore no girdle, cuffs, nor band; so that his long hair and scanty short cassock made him look like the messenger of death.

Anh ta không đeo thắt lưng, còng tay hay băng đô; đến nỗi mái tóc dài và chiếc áo chùng ngắn cũn cỡn khiến ông trông giống như sứ giả của cái chết.

Quevedo, Francisco de: Pablo de Segovia, the Spanish Sharper, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Estella told me we were both to go in, so I took Joe by the coat-cuff and conducted him into Miss Havisham’s presence.
Dickens, Charles: Great Expectations, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"We oughtn't to come up here in business clothes," said Mr. Loeb, eying his cuff-edges.
Hurst, Fannie: Humoresque: A Laugh on Life with a Tear Behind It, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The water from Bennington's sleeves ran down over the harsh canvas cuffs and turned his hands purple with the cold.
White, Stewart Edward: The Claim Jumpers: A Romance, Nguyên văn tác phẩm
While I dictated, one hand resting on the table, I noticed on my cuff a stain, a little stain, reddish brown.
Benoît, Pierre: Atlantida, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Seems that combs, collars, cuffs, buttons and things made to imitate ivory and tortoiseshell are really highly combustible.
Various: Punch, Or The London Charivari, Volume 102, March 12, 1892, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: turnup

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “turnup” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Ye brocht him back by the cuff o' the neck, an' got a polisman to come to see the damage.”

Bạn túm cổ áo anh ta lại và nhờ một người Ba Lan đến xem vết thương.

Nguồn: Crockett, S. R. (Samuel Rutherford): Bog-Myrtle and Peat Tales Chiefly of Galloway Gathered from the Years 1889 to 1895

“"He looks like a naval officer," he said; "you instinctively seek the cuffs of his coat.”

“Anh ấy trông giống một sĩ quan hải quân,” anh nói; "theo bản năng bạn tìm kiếm cổ tay áo khoác của anh ấy.

Nguồn: Hewlett, Maurice: Love and Lucy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “turnup”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “turnup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “turnup”

Dữ liệu từ nguyên: cuff ↔ turnup

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “turnup”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “turnup” với tần suất cao:

36 lần trong kho sách
113 lần trong kho sách
39 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “turnup”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “turnup”:

Đồng nghĩa:cuff

“Estella told me we were both to go in, so I took Joe by the coat-cuff and conducted him into Miss Havisham’s presence.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “turnup”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

turnup (danh từ): vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân

Định nghĩa tiếng Anh: The lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

cuff ↔ turnup

Họ từ trong dữ liệu: cuff: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi36 lần trong kho sách

rotator cuff

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "turnup" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm113 lần trong kho sách

shirt cuff

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "turnup" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái39 lần trong kho sách

cuff buttons

Mở rộng biên độ diễn đạt với "turnup".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “turnup”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: turnup

Hỏi đáp trọng tâm

turnup nghĩa là gì (meaning & definition)?

turnup (danh từ) có nghĩa là vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "cuff"). the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg

Từ turnup là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "turnup" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ turnup theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: vạt áo bao gồm một viền quay lại bao quanh phần cuối của tay áo hoặc chân (Ví dụ: “Ye brocht him back by the cuff o' the neck, an' got a polisman to come to see the damage.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ turnup:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ turnup:

rotator cuff; shirt cuff; cuff buttons

turnup được dùng trong câu như thế nào?

Estella told me we were both to go in, so I took Joe by the coat-cuff and conducted him into Miss Havisham’s presence. (Charles Dickens, Great Expectations; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/turnup, mã đối chiếu EV-CA1C4993. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "turnup" được liên kết từ mục từ "cuff".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

cuff