disprove
động từ (v)
- disproves/dɪˈspɹuvz/
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- disproved/dɪˈspɹuvd/
- (Quá khứ / Phân từ)
- disproving/dɪˈspɹuvɪŋ/
- (Dạng V-ing)
Disprove có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disproveđộng từ (v)
Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).
Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).
- •
Now we need one more definition to prove the following theorem.
Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.
Trái nghĩa (OPP):prove - •
Từ nguyên học (Etymology): disprove
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
prove ↔ disprove
Mục từ "disprove" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prove" (Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)).
Họ từ & Biến thể từ loại: disprove
Họ từ của "disprove" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prove: động từ (v).
được hiển thị hoặc được tìm thấy là
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.
Nguồn: Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery
Cụm từ & Collocations: disprove
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disprove". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: disprove
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disprove" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: disprove
Now we need one more definition to prove the following theorem.Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.
It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.
Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.Resource extraction may prove profitable enough to justify a colony.Đọc mở rộng theo CEFR: disprove
Từ vựng bậcB1→“Now we need one more definition to prove the following theorem.”
Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.
Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive
“It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.”
Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.
Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts
Cấu trúc & Vận dụng: “disprove”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disprove” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disprove”
Dữ liệu từ nguyên: prove ↔ disprove
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disprove”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disprove”:
“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”
Gợi ý luyện tập với “disprove”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disprove (động từ): Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).
prove ↔ disprove
Họ từ trong dữ liệu: prove: động từ (v)
disprove: Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disprove" trong câu.
disprove (động từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disprove" trong câu.
disprove (động từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "disprove".
Ứng dụng & Mở rộng: “disprove”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disprove”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disprove”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disprove” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “disprove” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disprove
Hỏi đáp trọng tâmdisprove nghĩa là gì (meaning & definition)?
disprove (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈspɹuv/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prove"). Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment)
Từ disprove trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspɹuv/; US /dɪˈspɹuv/.
Từ disprove là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disprove" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disproves; Quá khứ / Phân từ: disproved; Dạng V-ing: disproving.
Các nét nghĩa của từ disprove theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm) (Ví dụ: “Now we need one more definition to prove the following theorem.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disprove:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspɹuv/; US /dɪˈspɹuv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disproves; Quá khứ / Phân từ: disproved; Dạng V-ing: disproving.
disprove được dùng trong câu như thế nào?
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure. (Elwyn, 1855-1929 [Editor] Barron, Deeds of heroism and bravery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)