Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disprove

động từ (v)

B1
/dɪˈspɹuv//dɪˈspɹuv/
Biến thể:
disproves/dɪˈspɹuvz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
disproved/dɪˈspɹuvd/
(Quá khứ / Phân từ)
disproving/dɪˈspɹuvɪŋ/
(Dạng V-ing)

Disprove có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).

Họ từ:prove(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disproveđộng từ (v)

    Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).

    Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).

    • •

      Now we need one more definition to prove the following theorem.

      Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

    Trái nghĩa (OPP):prove
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disprove

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prove ↔ disprove

Mục từ "disprove" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prove" (Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disprove

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disprove" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prove: động từ (v).

proveđộng từ (v)/ˈpɹuv/

được hiển thị hoặc được tìm thấy là

•

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.

Nguồn: Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disprove

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "disprove". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disprove

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disprove" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disprove

Now we need one more definition to prove the following theorem.

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive
It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts
Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.

Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.

Tác phẩm mở: Visual Basic/Branching
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.

Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.
Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.
Tác phẩm mở: Real Analysis/Darboux Integral
Resource extraction may prove profitable enough to justify a colony.
Tác phẩm mở: Colonizing Outer Space/Colonization/Space/Generalities
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disprove

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disprove” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Now we need one more definition to prove the following theorem.”

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive

“It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.”

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disprove”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disprove” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disprove”

Dữ liệu từ nguyên: prove ↔ disprove

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disprove”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disprove”:

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disprove”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspɹuv/; US /dɪˈspɹuv/.

disprove (động từ): Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prove ↔ disprove

Họ từ trong dữ liệu: prove: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

disprove: Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disprove" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

disprove (động từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disprove" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

disprove (động từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "disprove".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disprove”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disprove

Hỏi đáp trọng tâm

disprove nghĩa là gì (meaning & definition)?

disprove (động từ, phát âm Mỹ /dɪˈspɹuv/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prove"). Opposite in meaning to prove (establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment)

Từ disprove trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɹuv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspɹuv/; US /dɪˈspɹuv/.

Từ disprove là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disprove" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disproves; Quá khứ / Phân từ: disproved; Dạng V-ing: disproving.

Các nét nghĩa của từ disprove theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Mang nghĩa đối lập với "prove" (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm) (Ví dụ: “Now we need one more definition to prove the following theorem.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disprove:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /dɪˈspɹuv/; US /dɪˈspɹuv/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disproves; Quá khứ / Phân từ: disproved; Dạng V-ing: disproving.

disprove được dùng trong câu như thế nào?

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure. (Elwyn, 1855-1929 [Editor] Barron, Deeds of heroism and bravery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disprove, mã đối chiếu EV-8194E07E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disprove" được liên kết từ mục từ "prove".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prove