Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

proves

động từ (v)

B1
/ˈpɹuvz//ˈpɹuvz/

Proves có nghĩa là được hiển thị hoặc được tìm thấy là (dạng biến thể ngữ pháp của "prove").

Định nghĩa Anh - Anh: Be shown or be found to be.

Họ từ:prove(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “được hiển thị hoặc được tìm thấy là”:provesB1/proveB1/turn outB1/turn upB1/demonstrateB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.provesđộng từ (v)

    Be shown or be found to be.

    Được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

    • •

      Now we need one more definition to prove the following theorem.

      Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

    Đồng nghĩa (SYN):prove/turn out/turn up
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.provesđộng từ (v)

    Establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment.

    Thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm.

    Đồng nghĩa (SYN):prove/demonstrate/establish/show/shew
    Trái nghĩa (OPP):disprove
  3. 3.provesđộng từ (v)

    Provide evidence for.

    Cung cấp bằng chứng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):prove/testify/bear witness/evidence/show
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): proves

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prove ↔ proves

Mục từ "proves" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prove" (được hiển thị hoặc được tìm thấy là).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: proves

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "proves" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prove: động từ (v).

proveđộng từ (v)/ˈpɹuv/

được hiển thị hoặc được tìm thấy là

•

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.

Nguồn: Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: proves

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "proves". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • prove fatal
  • likely to prove
  • prove successful
  • clearly prove
  • prove false
  • prove useful

    If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.

    Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.

    Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: proves

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "proves" phân theo từng nét nghĩa (được hiển thị hoặc được tìm thấy là), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "proves" ở nét nghĩa "được hiển thị hoặc được tìm thấy là" (ngoài ra "prove" còn biểu thị: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm).

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "proves" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

Đồng nghĩa trực tiếp với "proves" khi diễn đạt nét nghĩa: được hiển thị hoặc được tìm thấy là.

Đồng nghĩa với "proves" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "demonstrate" còn biểu thị: cung cấp một cuộc triển lãm cho khán giả quan tâm).

“Tried by any other test he would have been declared unfit for the position; but the numeral system conclusively demonstrated his fitness.”

Đồng nghĩa với "proves" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "establish" còn biểu thị: thiết lập hoặc tìm thấy).

“Ken himself is the only one who could have established the approximate time of death, which may be important, or performed an autopsy."”

Đồng nghĩa với "proves" ở nét nghĩa "thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm" (ngoài ra "show" còn biểu thị: hành động trưng bày hoặc giải trí công khai).

“All about the library were strewed maps of the probable seat of war, showing what had been Mr. Milverton’s recent objects of study.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: proves

Now we need one more definition to prove the following theorem.

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive
It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts
Another type is the Select Case, this may prove to be easier at times.

Một loại khác là Select Case, đôi khi việc này có thể dễ dàng hơn.

Tác phẩm mở: Visual Basic/Branching
While it is a promising new technology, carbon sequestration is also untested and may not prove to be significant in fighting global warming.

Mặc dù đây là một công nghệ mới đầy hứa hẹn nhưng khả năng cô lập carbon vẫn chưa được kiểm chứng và có thể không có tác dụng đáng kể trong việc chống lại hiện tượng nóng lên toàn cầu.

Tác phẩm mở: High School Earth Science/Reducing Air Pollution
If the starlight is sufficiently well focused, it may prove useful for interstellar power and propulsion.

Nếu ánh sáng sao được tập trung đủ tốt, nó có thể hữu ích cho sức mạnh và lực đẩy giữa các vì sao.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Later Projects
The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.
Barron, Elwyn, 1855-1929 [Editor]: Deeds of heroism and bravery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This should be a fact so intuitive that the idea of proving it might have never crossed your mind.
Tác phẩm mở: Real Analysis/Darboux Integral
Resource extraction may prove profitable enough to justify a colony.
Tác phẩm mở: Colonizing Outer Space/Colonization/Space/Generalities
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: proves

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “proves” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Now we need one more definition to prove the following theorem.”

Bây giờ chúng ta cần thêm một định nghĩa nữa để chứng minh định lý sau.

Nguồn: Tác phẩm mở: Mathematical Proof/Methods of Proof/Proof by Contrapositive

“It is unlikely that any one-size-fits-all model of Internet governance will prove sufficient.”

Khó có thể có bất kỳ mô hình quản trị Internet nào phù hợp với tất cả mọi người.

Nguồn: Tác phẩm mở: Internet Governance/Models and Concepts

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “proves”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “proves” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “proves”

Dữ liệu từ nguyên: prove ↔ proves

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “proves”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “proves” với tần suất cao:

1.615 lần trong kho sách
1.109 lần trong kho sách
719 lần trong kho sách
589 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “proves”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “proves”:

“The Australians had proved their mettle in this terrible adventure.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “proves”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹuvz/; US /ˈpɹuvz/.

proves (động từ): được hiển thị hoặc được tìm thấy là

Định nghĩa tiếng Anh: Be shown or be found to be.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prove ↔ proves

Họ từ trong dữ liệu: prove: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.615 lần trong kho sách

prove fatal

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "proves" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.109 lần trong kho sách

likely to prove

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "proves" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái719 lần trong kho sách

prove successful

Nét nghĩa mở rộng: establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment (thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “proves”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: proves

Hỏi đáp trọng tâm

proves nghĩa là gì (meaning & definition)?

proves (động từ, phát âm Mỹ /ˈpɹuvz/) có nghĩa là được hiển thị hoặc được tìm thấy là (dạng biến thể ngữ pháp của "prove"). be shown or be found to be

Từ proves trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈpɹuvz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹuvz/; US /ˈpɹuvz/.

Từ proves là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "proves" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ proves theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: được hiển thị hoặc được tìm thấy là (Ví dụ: “Now we need one more definition to prove the following theorem.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiết lập giá trị của một cái gì đó, như bằng một ví dụ, giải thích hoặc thử nghiệm - Nét nghĩa 3 [B1]: cung cấp bằng chứng cho

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ proves:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɹuvz/; US /ˈpɹuvz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ proves:

prove fatal; likely to prove; prove successful; clearly prove; prove false

proves được dùng trong câu như thế nào?

The Australians had proved their mettle in this terrible adventure. (Elwyn, 1855-1929 [Editor] Barron, Deeds of heroism and bravery; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/proves, mã đối chiếu EV-56682395. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "proves" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "prove".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prove