Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

learn

động từ (v)

A1
/ˈlɝn//ˈlɝn/
Biến thể:
learned/ˈlɝnd/
(Quá khứ / Phân từ)
learning
(Dạng V-ing)
learns/ˈlɝnz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
learnt/ˈlɝnt/
(Biến thể ngữ pháp)

Learn có nghĩa là học hỏi, đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

Định nghĩa Anh - Anh: Gain knowledge or skills.

Họ từ:learner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đạt được kiến thức hoặc kỹ năng”:learnA1/larnA1/acquireB1/hearA1/get wordA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.learnđộng từ (v)

    Gain knowledge or skills.

    Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

    • •

      Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.

      Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.

    Đồng nghĩa (SYN):larn/acquire
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.learnđộng từ (v)

    Get to know or become aware of, usually accidentally.

    Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

  3. 3.learnđộng từ (v)

    Commit to memory; learn by heart.

    Cam kết với bộ nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):memorize/memorise/con
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): learn

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: learn

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "learn" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: learner: danh từ (n).

learnerdanh từ (n)/ˈlɝnɚ/

ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin

•

Palissot, for instance, will never be more than a good learner.

Nguồn: Morley, John: Diderot and the Encyclopædists (Vol. 2 of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: learn

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "learn". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • learn something

    Well, take me to the factory of death, and let me learn something more.

    Shaw, Bernard: Major Barbara

  • learn to read

    At this time I began to learn to read and write, and afterwards the rudiments.

    Lúc này tôi bắt đầu học đọc và viết, sau đó là những kiến ​​thức cơ bản.

    Williams, H. Noel (Hugh Noel): A Gallant of Lorraine; vol. 1 of 2 François, Seigneur de Bassompierre, Marquis d'Haronel, Maréchal de France, 1579-1646

  • learn to love

    As such, learn to love problems, for conquering a problem will make you stronger.

    Tác phẩm mở: CLEP College Algebra/Sequences and Series

  • learn the truth

    That is why I came to Tangier, and I intend to learn the truth."

    Davis, Richard Harding: The King's Jackal

  • learn anything
  • learn about

    He started to learn about harmony, and learned to read and write music.

    Wikipedia contributors: Duke Ellington

  • students learn
  • anxious to learn
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: learn

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "learn" phân theo từng nét nghĩa (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learn" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

Đồng nghĩa với "learn" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "acquire" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

“I afterwards acquired the habit of shaking socks and shoes and clothing before putting them on.”

Đồng nghĩa với "learn" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "learn" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learn" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learn" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: learn

Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.

Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-discipline
They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
Furthermore, these increases in testosterone may have some effect on increasing levels of power motivation through the improved implicit learning.

Hơn nữa, sự gia tăng testosterone này có thể có tác dụng nào đó trong việc tăng mức độ động lực quyền lực thông qua quá trình học tập tiềm ẩn được cải thiện.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Power motivation
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.

Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Emotional manipulation by others
At this time I began to learn to read and write, and afterwards the rudiments.

Lúc này tôi bắt đầu học đọc và viết, sau đó là những kiến ​​thức cơ bản.

Williams, H. Noel (Hugh Noel): A Gallant of Lorraine; vol. 1 of 2 François, Seigneur de Bassompierre, Marquis d'Haronel, Maréchal de France, 1579-1646, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Learn to read charts and graphs and what they mean, and how to be critical of ideas.

Học cách đọc biểu đồ và đồ thị cũng như ý nghĩa của chúng cũng như cách phê phán các ý tưởng.

Tác phẩm mở: Planet Earth/8d. How to Think Critically About Earth's Future, Nguyên văn tác phẩm
She learned that the Americans with Disabilities Act required the cafeteria to give her a menu she could read.

Cô được biết rằng Đạo luật Người khuyết tật Hoa Kỳ yêu cầu quán ăn đưa cho cô một thực đơn mà cô có thể đọc được.

Wikipedia contributors: Haben Girma, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: learn

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “learn” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.”

Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-discipline

“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “learn”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “learn” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “learn”

Họ từ liên kết: learner: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “learn”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “learn” với tần suất cao:

3.465 lần trong kho sách
2.020 lần trong kho sách
2.555 lần trong kho sách
1.191 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “learn”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “learn”:

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “learn”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɝn/.

learn (động từ): đạt được kiến thức hoặc kỹ năng

Định nghĩa tiếng Anh: Gain knowledge or skills.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

learn (động từ (v)) ↔ learner

Họ từ trong dữ liệu: learner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.465 lần trong kho sách

learn something

“Well, take me to the factory of death, and let me learn something more.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.020 lần trong kho sách

learn to read

“At this time I began to learn to read and write, and afterwards the rudiments.” (Lúc này tôi bắt đầu học đọc và viết, sau đó là những kiến ​​thức cơ bản.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.555 lần trong kho sách

learn to love

“As such, learn to love problems, for conquering a problem will make you stronger.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not _____ my lesson.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: learn

The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

““My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she _____ that a lady claimed those boxes.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: learns

“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.

Nguồn: Stirling, Adelaide: When love dawns

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “learn”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: learn

Hỏi đáp trọng tâm

learn nghĩa là gì (meaning & definition)?

learn nghĩa là học hỏi. learn là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: gain knowledge or skills.

Từ learn trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɝn/.

Từ learn là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "learn" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: learned; Dạng V-ing: learning; Ngôi thứ 3 số ít: learns; Biến thể ngữ pháp: learnt.

Các nét nghĩa của từ learn theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (Ví dụ: “Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: cam kết với bộ nhớ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ learn:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈlɝn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: learned; Dạng V-ing: learning; Ngôi thứ 3 số ít: learns; Biến thể ngữ pháp: learnt.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ learn:

learn something; learn to read; learn to love; learn the truth; learn anything

learn được dùng trong câu như thế nào?

The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/learn, mã đối chiếu EV-74E8DF4D. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

learned, learning, learns, learnt