pickup
danh từ (n)
Pickup có nghĩa là thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh.
Định nghĩa Anh - Anh: The attribute of being capable of rapid acceleration.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.pickupdanh từ (n)
The attribute of being capable of rapid acceleration.
Thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh.
- •
Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.
Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.
Đồng nghĩa (SYN):getaway - •
Từ nguyên học (Etymology): pickup
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
getaway ↔ pickup
Mục từ "pickup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "getaway" (thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh).
Họ từ & Biến thể từ loại: pickup
Họ từ của "pickup" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: getaway: danh từ (n).
thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.
Nguồn: Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill
Cụm từ & Collocations: pickup
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "pickup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: pickup
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "pickup" phân theo từng nét nghĩa (thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: pickup
Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.”Instantly he had reasoned that it was an attempt to make a getaway, and had raised an alarm.The wires he had torn up were merely confirmatory messages, sent so that he would have the necessary information before making a getaway.We believed we were entitled to a speedy getaway for home.I'm glad it's near the station, if any quick getaway has to be made."No telling what may happen, but it looks as if we were going to make a quiet getaway.”So the cargo was all aboard, and the Tiger was preparing to make his getaway. . . .Đọc mở rộng theo CEFR: pickup
Từ vựng bậcB2→“Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.”
Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.
Nguồn: Ostrander, Isabel: Ashes to ashes
“Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.”
Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “pickup”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “pickup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “pickup”
Dữ liệu từ nguyên: getaway ↔ pickup
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “pickup”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “pickup”:
“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””
Gợi ý luyện tập với “pickup”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
pickup (danh từ): thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh
Định nghĩa tiếng Anh: The attribute of being capable of rapid acceleration.
getaway ↔ pickup
Họ từ trong dữ liệu: getaway: danh từ (n)
pickup: thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "pickup" trong câu.
Đồng nghĩa: getaway
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "pickup" trong câu.
pickup ↔ getaway
Mở rộng biên độ diễn đạt với "pickup".
Ứng dụng & Mở rộng: “pickup”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “pickup”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “pickup”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “pickup” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “pickup” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: pickup
Hỏi đáp trọng tâmpickup nghĩa là gì (meaning & definition)?
pickup (danh từ, phát âm Mỹ /ˈpɪˌkʌp/) có nghĩa là thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "getaway"). the attribute of being capable of rapid acceleration
Từ pickup trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪˌkʌp/; US /ˈpɪˌkʌp/.
Từ pickup là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "pickup" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ pickup theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh (Ví dụ: “Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ pickup:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈpɪˌkʌp/; US /ˈpɪˌkʌp/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
pickup được dùng trong câu như thế nào?
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.” (Allen Chapman, Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)