Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

learned

tính từ (adj)

A1
/ˈlɝnd//ˈlɝnd/

Learned có nghĩa là có trình độ học vấn cao (dạng biến thể ngữ pháp của "learn").

Định nghĩa Anh - Anh: Highly educated; having extensive information or understanding.

Họ từ:knowledgeable(tính từ (adj))/learn(động từ (v))/learner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có trình độ học vấn cao”:learnedA1/knowledgeableC1/knowingC1/letteredC1/well-educatedC1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.learnedtính từ (adj)

    Highly educated; having extensive information or understanding.

    Có trình độ học vấn cao.

  2. 2.learnedđộng từ (v)

    Gain knowledge or skills.

    Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

    Đồng nghĩa (SYN):learn/larn/acquire
  3. 3.learnedđộng từ (v)

    Get to know or become aware of, usually accidentally.

    Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

  4. 4.learnedđộng từ (v)

    Commit to memory; learn by heart.

    Cam kết với bộ nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):learn/memorize/memorise/con
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): learned

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

knowledgeable ↔ learned

Mục từ "learned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "knowledgeable, learn" (có trình độ học vấn cao).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: learned

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "learned" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: knowledgeable: tính từ (adj), learn: động từ (v), learner: danh từ (n).

knowledgeabletính từ (adj)/ˈnɑlədʒəbəl/

có trình độ học vấn cao

•

And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.

Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

learnđộng từ (v)/ˈlɝn/

đạt được kiến thức hoặc kỹ năng

•

The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

learnerdanh từ (n)/ˈlɝnɚ/

ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin

•

Palissot, for instance, will never be more than a good learner.

Nguồn: Morley, John: Diderot and the Encyclopædists (Vol. 2 of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: learned

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "learned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: learned

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "learned" phân theo từng nét nghĩa (có trình độ học vấn cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "learned" ở nét nghĩa "có trình độ học vấn cao" (ngoài ra "knowledgeable" còn biểu thị: cảnh giác và được thông tin đầy đủ).

“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.

Đồng nghĩa với "learned" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình).

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: learned

And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.

Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.

Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The last thing they want to admit is that they may not be as knowledgeable as others.

Điều cuối cùng họ muốn thừa nhận là có thể họ không có hiểu biết sâu rộng như những người khác.

Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Re-contextualizing Libraries: Considering Libraries within Their Communities
The preferred order for gather facts is based on the order of reliability: library research, asking someone knowledgeable, and brainstorming.
Lozo, Fredric B.: Sequential Problem Solving A Student Handbook with Checklists for Successful Critical Thinking, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Then he stooped down and rubbed Jan's ears, with a friendly, knowledgeable way he had.
Dawson, A. J. (Alec John): Jan: A Dog and a Romance, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It could also take place between the knowledgeable educator and the novice learner.
Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/Open Learning
But as far as I know, he had no knowledgeable conversation with anyone there.
United States. Warren Commission: Warren Commission (05 of 26): Hearings Vol. V (of 15), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And he had now become so knowledgeable that for some little time past he had been promoted to an active part in the business.
Snaith, J. C. (John Collis): The Van Roon, Nguyên văn tác phẩm
I says to Master Fur Cap, as I might to you here, I says, "I'll tell you something, since you seem a knowledgeable man.
Kipling, Rudyard: Rewards and Fairies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: learned

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “learned” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”

Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.

Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World

“The last thing they want to admit is that they may not be as knowledgeable as others.”

Điều cuối cùng họ muốn thừa nhận là có thể họ không có hiểu biết sâu rộng như những người khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Re-contextualizing Libraries: Considering Libraries within Their Communities

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “learned”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “learned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “learned”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “learned”:

“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “learned”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnd/; US /ˈlɝnd/.

learned (tính từ): có trình độ học vấn cao

Định nghĩa tiếng Anh: Highly educated; having extensive information or understanding.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

knowledgeable ↔ learned

Họ từ trong dữ liệu: knowledgeable: tính từ (adj), learn: động từ (v), learner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

learned: có trình độ học vấn cao

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "learned" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: knowledgeable, knowing, lettered, well-educated

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "learned" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

learned ↔ knowledgeable, knowing, lettered, well-educated

Nét nghĩa mở rộng: gain knowledge or skills (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “learned”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: learned

Hỏi đáp trọng tâm

learned nghĩa là gì (meaning & definition)?

learned (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɝnd/) có nghĩa là có trình độ học vấn cao (dạng biến thể ngữ pháp của "learn"). highly educated; having extensive information or understanding

Từ learned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnd/; US /ˈlɝnd/.

Từ learned là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "learned" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ learned theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: có trình độ học vấn cao - Nét nghĩa 2 [A1]: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng - Nét nghĩa 3 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 4 [A1]: cam kết với bộ nhớ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ learned:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnd/; US /ˈlɝnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

learned được dùng trong câu như thế nào?

And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints. (Jules Verne, Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World; Bản dịch tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/learned, mã đối chiếu EV-98C2453B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "learned" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "learn".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

knowledgeable, learn