learned
tính từ (adj)
Learned có nghĩa là có trình độ học vấn cao (dạng biến thể ngữ pháp của "learn").
Định nghĩa Anh - Anh: Highly educated; having extensive information or understanding.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.learnedtính từ (adj)
Highly educated; having extensive information or understanding.
Có trình độ học vấn cao.
- 2.learnedđộng từ (v)
Gain knowledge or skills.
Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.
- 3.learnedđộng từ (v)
Get to know or become aware of, usually accidentally.
Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
- 4.learnedđộng từ (v)
Commit to memory; learn by heart.
Cam kết với bộ nhớ.
Từ nguyên học (Etymology): learned
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
knowledgeable ↔ learned
Mục từ "learned" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "knowledgeable, learn" (có trình độ học vấn cao).
Họ từ & Biến thể từ loại: learned
Họ từ của "learned" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: knowledgeable: tính từ (adj), learn: động từ (v), learner: danh từ (n).
có trình độ học vấn cao
And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.
Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
đạt được kiến thức hoặc kỹ năng
The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.
Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin
Palissot, for instance, will never be more than a good learner.
Nguồn: Morley, John: Diderot and the Encyclopædists (Vol. 2 of 2)
Cụm từ & Collocations: learned
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "learned". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: learned
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "learned" phân theo từng nét nghĩa (có trình độ học vấn cao), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "learned" ở nét nghĩa "có trình độ học vấn cao" (ngoài ra "knowledgeable" còn biểu thị: cảnh giác và được thông tin đầy đủ).
“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.
Đồng nghĩa trực tiếp với "learned" khi diễn đạt nét nghĩa: có trình độ học vấn cao.
Câu dẫn chứng văn học: learned
And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.
The last thing they want to admit is that they may not be as knowledgeable as others.Điều cuối cùng họ muốn thừa nhận là có thể họ không có hiểu biết sâu rộng như những người khác.
The preferred order for gather facts is based on the order of reliability: library research, asking someone knowledgeable, and brainstorming.Then he stooped down and rubbed Jan's ears, with a friendly, knowledgeable way he had.It could also take place between the knowledgeable educator and the novice learner.But as far as I know, he had no knowledgeable conversation with anyone there.And he had now become so knowledgeable that for some little time past he had been promoted to an active part in the business.I says to Master Fur Cap, as I might to you here, I says, "I'll tell you something, since you seem a knowledgeable man.Đọc mở rộng theo CEFR: learned
Từ vựng bậcA1→“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”
Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
“The last thing they want to admit is that they may not be as knowledgeable as others.”
Điều cuối cùng họ muốn thừa nhận là có thể họ không có hiểu biết sâu rộng như những người khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Library and Information Science/Re-contextualizing Libraries: Considering Libraries within Their Communities
Cấu trúc & Vận dụng: “learned”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “learned” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “learned”
Dữ liệu từ nguyên: knowledgeable ↔ learned
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “learned”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “learned”:
“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”
Gợi ý luyện tập với “learned”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
learned (tính từ): có trình độ học vấn cao
Định nghĩa tiếng Anh: Highly educated; having extensive information or understanding.
knowledgeable ↔ learned
Họ từ trong dữ liệu: knowledgeable: tính từ (adj), learn: động từ (v), learner: danh từ (n)
learned: có trình độ học vấn cao
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "learned" trong câu.
Đồng nghĩa: knowledgeable, knowing, lettered, well-educated
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "learned" trong câu.
learned ↔ knowledgeable, knowing, lettered, well-educated
Nét nghĩa mở rộng: gain knowledge or skills (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng)
Ứng dụng & Mở rộng: “learned”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “learned”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “learned”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “learned” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “learned” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: learned
Hỏi đáp trọng tâmlearned nghĩa là gì (meaning & definition)?
learned (tính từ, phát âm Mỹ /ˈlɝnd/) có nghĩa là có trình độ học vấn cao (dạng biến thể ngữ pháp của "learn"). highly educated; having extensive information or understanding
Từ learned trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnd/; US /ˈlɝnd/.
Từ learned là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "learned" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ learned theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: có trình độ học vấn cao - Nét nghĩa 2 [A1]: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng - Nét nghĩa 3 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 4 [A1]: cam kết với bộ nhớ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ learned:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnd/; US /ˈlɝnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
learned được dùng trong câu như thế nào?
And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints. (Jules Verne, Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World; Bản dịch tiếng Anh - en-US)