knowing
động từ (v)
Knowing có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "know").
Định nghĩa Anh - Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.knowingđộng từ (v)
Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
Nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't know86.897 lần trong kho sách
- •well know56.566 lần trong kho sách
- •know nothing36.685 lần trong kho sách
- •know whether20.098 lần trong kho sách
- •know anything15.808 lần trong kho sách
- •didn't know13.765 lần trong kho sách
- 2.knowingđộng từ (v)
Know how to do or perform something.
Biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):know - 3.knowingđộng từ (v)
Be aware of the truth of something.
Nhận thức được sự thật của một cái gì đó.
Đồng nghĩa (SYN):know - 4.knowingdanh từ (n)
The fact of being aware of information that is known to few people.
Biết.
Đồng nghĩa (SYN):know - 5.knowingtính từ (adj)
Highly educated; having extensive information or understanding.
Có trình độ học vấn cao.
- 6.knowingtính từ (adj)
Alert and fully informed.
Cảnh giác và được thông tin đầy đủ.
Đồng nghĩa (SYN):knowledgeable
Từ nguyên học (Etymology): knowing
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
know ↔ knowing
Mục từ "knowing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "know, knowledgeable, wise" (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: knowing
Họ từ của "knowing" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: know: động từ (v), knowledgeable: tính từ (adj), wise: tính từ (adj), wisely: trạng từ (adv).
nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.
Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn
có trình độ học vấn cao
And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.
Và về chủ đề này, một cuộc tranh cãi đã nảy sinh giữa hai người bạn, vì cả hai đều hiểu biết về cá nhưng có quan điểm hoàn toàn khác nhau.
Nguồn: Verne, Jules: Twenty Thousand Leagues Under the Seas: An Underwater Tour of the World
có hoặc được thúc đẩy bởi sự khôn ngoan hoặc sáng suốt
The professor was tolerant and wise enough to expect almost anything, but I astounded him.
Nguồn: Thomas, Lowell: Count Luckner, the Sea Devil
một cách khôn ngoan
These improvements, so wisely conceived, reflect the highest credit on those learned bodies.
Nguồn: Various: Harper's New Monthly Magazine, Volume 1, No. 2, July, 1850.
Cụm từ & Collocations: knowing
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "knowing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't know
- well know
- know nothing
- know whether
- know anything
- didn't know
Đồng nghĩa & Sắc thái: knowing
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "knowing" phân theo từng nét nghĩa (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "knowing" ở nét nghĩa "nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể" (ngoài ra "know" còn biểu thị: biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó).
“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "knowing" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.
Đồng nghĩa trực tiếp với "knowing" khi diễn đạt nét nghĩa: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.
Đồng nghĩa với "knowing" ở nét nghĩa "có trình độ học vấn cao" (ngoài ra "knowledgeable" còn biểu thị: cảnh giác và được thông tin đầy đủ).
“And on this subject a dispute arose between the two friends, since both were knowledgeable about fish, but from totally different standpoints.”
Câu dẫn chứng văn học: knowing
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.But History, that timeless element which runs through the strains of life and anchors in eternity, History knows, and History will give you credit.You have turned your back upon everything that is dear to a gentleman, and how am I to know but you would snatch me?“He--he isn’t so very old, you know,” she murmured softly before she made her escape.She would read her Bible each morning, as she knew had been his habit.Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?He turned, and he was dizzy, to go and hide his head he knew not where.Đọc mở rộng theo CEFR: knowing
Từ vựng bậcA1→“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn
“Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”
Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
Cấu trúc & Vận dụng: “knowing”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “knowing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “knowing”
Dữ liệu từ nguyên: know ↔ knowing
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “knowing”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “knowing” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “knowing”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “knowing”:
“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Gợi ý luyện tập với “knowing”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
knowing (động từ): nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
know ↔ knowing
Họ từ trong dữ liệu: know: động từ (v), knowledgeable: tính từ (adj), wise: tính từ (adj), wisely: trạng từ (adv)
don't know
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "knowing" trong câu.
well know
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "knowing" trong câu.
know nothing
Nét nghĩa mở rộng: know how to do or perform something (biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “knowing”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “knowing”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “knowing”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “knowing” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “knowing” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: knowing
Hỏi đáp trọng tâmknowing nghĩa là gì (meaning & definition)?
knowing (động từ, phát âm Mỹ /ˈnoʊɪŋ/) có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (dạng biến thể ngữ pháp của "know"). be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information
Từ knowing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊɪŋ/; US /ˈnoʊɪŋ/.
Từ knowing là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "knowing" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ knowing theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể - Nét nghĩa 2 [A1]: biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: nhận thức được sự thật của một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A1]: biết - Nét nghĩa 5 [C1]: có trình độ học vấn cao - Nét nghĩa 6 [C1]: cảnh giác và được thông tin đầy đủ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ knowing:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈnoʊɪŋ/; US /ˈnoʊɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ knowing:
don't know; well know; know nothing; know whether; know anything
knowing được dùng trong câu như thế nào?
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks. (Carolyn Keene, The mystery at Lilac Inn; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)