cognise
động từ (v)
Cognise có nghĩa là cognise (động từ) có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể, nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.
Định nghĩa Anh - Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.cogniseđộng từ (v)
Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
Nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể.
- •
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •don't know86.897 lần trong kho sách
- •well know56.566 lần trong kho sách
- •know nothing36.685 lần trong kho sách
- •know whether20.098 lần trong kho sách
- •know anything15.808 lần trong kho sách
- •didn't know13.765 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): cognise
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
know ↔ cognise
Mục từ "cognise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "know" (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).
Họ từ & Biến thể từ loại: cognise
Họ từ của "cognise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: know: động từ (v).
nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.
Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn
Cụm từ & Collocations: cognise
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "cognise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- don't know
- well know
- know nothing
- know whether
- know anything
- didn't know
Đồng nghĩa & Sắc thái: cognise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cognise" phân theo từng nét nghĩa (nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cognise" ở nét nghĩa "nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể" (ngoài ra "know" còn biểu thị: biết cách làm hoặc thực hiện điều gì đó).
“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Câu dẫn chứng văn học: cognise
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.But History, that timeless element which runs through the strains of life and anchors in eternity, History knows, and History will give you credit.You have turned your back upon everything that is dear to a gentleman, and how am I to know but you would snatch me?“He--he isn’t so very old, you know,” she murmured softly before she made her escape.She would read her Bible each morning, as she knew had been his habit.Q. Did you know that some individuals in Germany, both military and civilian, advocated a total war?He turned, and he was dizzy, to go and hide his head he knew not where.Đọc mở rộng theo CEFR: cognise
Từ vựng bậcA1→“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Nguồn: Keene, Carolyn: The mystery at Lilac Inn
“Know ye, that their souls will be made to descend into Sheol, And they shall be wretched in their great tribulation.”
Nguồn: Charles, R. H. (Robert Henry), 1855-1931 [Translator]: The book of Enoch
Cấu trúc & Vận dụng: “cognise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cognise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cognise”
Dữ liệu từ nguyên: know ↔ cognise
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cognise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cognise” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “cognise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cognise (động từ): nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể
Định nghĩa tiếng Anh: Be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information.
know ↔ cognise
Họ từ trong dữ liệu: know: động từ (v)
don't know
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cognise" trong câu.
well know
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "cognise" trong câu.
know nothing
Mở rộng biên độ diễn đạt với "cognise".
Ứng dụng & Mở rộng: “cognise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cognise”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cognise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cognise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cognise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cognise
Hỏi đáp trọng tâmcognise nghĩa là gì (meaning & definition)?
cognise (động từ) có nghĩa là nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "know"). be cognizant or aware of a fact or a specific piece of information
Từ cognise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cognise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: cognises; Quá khứ / Phân từ: cognised; Dạng V-ing: cognising.
Các nét nghĩa của từ cognise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể (Ví dụ: “Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cognise:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: cognises; Quá khứ / Phân từ: cognised; Dạng V-ing: cognising.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cognise:
don't know; well know; know nothing; know whether; know anything
cognise được dùng trong câu như thế nào?
Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks. (Carolyn Keene, The mystery at Lilac Inn; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)