Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

learns

động từ (v)

A1
/ˈlɝnz//ˈlɝnz/

Learns có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (dạng biến thể ngữ pháp của "learn").

Định nghĩa Anh - Anh: Gain knowledge or skills.

Họ từ:learn(động từ (v))/learner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đạt được kiến thức hoặc kỹ năng”:learnsA1/learnA1/larnA1/acquireB1/hearA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.learnsđộng từ (v)

    Gain knowledge or skills.

    Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

    • •

      “My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.

    Đồng nghĩa (SYN):learn/larn/acquire
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.learnsđộng từ (v)

    Get to know or become aware of, usually accidentally.

    Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

  3. 3.learnsđộng từ (v)

    Commit to memory; learn by heart.

    Cam kết với bộ nhớ.

    Đồng nghĩa (SYN):learn/memorize/memorise/con
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): learns

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

learn ↔ learns

Mục từ "learns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "learn" (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: learns

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "learns" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: learn: động từ (v), learner: danh từ (n).

learnđộng từ (v)/ˈlɝn/

đạt được kiến thức hoặc kỹ năng

•

The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.

Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833

learnerdanh từ (n)/ˈlɝnɚ/

ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin

•

Palissot, for instance, will never be more than a good learner.

Nguồn: Morley, John: Diderot and the Encyclopædists (Vol. 2 of 2)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: learns

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "learns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • learn something
  • learn to read
  • learn to love
  • learn the truth
  • learn anything
  • learn about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: learns

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "learns" phân theo từng nét nghĩa (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "learns" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình).

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "learns" khi diễn đạt nét nghĩa: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.

Đồng nghĩa với "learns" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "acquire" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

“I afterwards acquired the habit of shaking socks and shoes and clothing before putting them on.”

Đồng nghĩa với "learns" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).

“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "learns" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "learns" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: learns

Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.

Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-discipline
They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.

Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.

Tác phẩm mở: Instructional design/DS Plan
Furthermore, these increases in testosterone may have some effect on increasing levels of power motivation through the improved implicit learning.

Hơn nữa, sự gia tăng testosterone này có thể có tác dụng nào đó trong việc tăng mức độ động lực quyền lực thông qua quá trình học tập tiềm ẩn được cải thiện.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Power motivation
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.

Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2014/Emotional manipulation by others
The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.
Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.
Stirling, Adelaide: When love dawns, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Wouldst have me marry a wild-eyed witch and break my head learning to stilt?"
Thompson, Ruth Plumly: The Yellow Knight of Oz, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: learns

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “learns” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.”

Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-discipline

“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”

Họ sẽ không chỉ học kiến ​​thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.

Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “learns”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “learns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “learns”

Dữ liệu từ nguyên: learn ↔ learns

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “learns”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “learns” với tần suất cao:

3.465 lần trong kho sách
2.020 lần trong kho sách
2.555 lần trong kho sách
1.191 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “learns”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “learns”:

Đồng nghĩa:learnlarnacquirehear

“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “learns”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnz/; US /ˈlɝnz/.

learns (động từ): đạt được kiến thức hoặc kỹ năng

Định nghĩa tiếng Anh: Gain knowledge or skills.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

learn ↔ learns

Họ từ trong dữ liệu: learn: động từ (v), learner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi3.465 lần trong kho sách

learn something

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "learns" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.020 lần trong kho sách

learn to read

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "learns" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.555 lần trong kho sách

learn to love

Nét nghĩa mở rộng: get to know or become aware of, usually accidentally (làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

““My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she _____ that a lady claimed those boxes.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: learns

“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.

Nguồn: Stirling, Adelaide: When love dawns

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “learns”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: learns

Hỏi đáp trọng tâm

learns nghĩa là gì (meaning & definition)?

learns (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɝnz/) có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (dạng biến thể ngữ pháp của "learn"). gain knowledge or skills

Từ learns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnz/; US /ˈlɝnz/.

Từ learns là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "learns" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ learns theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (Ví dụ: ““My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: cam kết với bộ nhớ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ learns:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnz/; US /ˈlɝnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ learns:

learn something; learn to read; learn to love; learn the truth; learn anything

learns được dùng trong câu như thế nào?

The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/learns, mã đối chiếu EV-9C4BB451. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "learns" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "learn".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

learn