learnt
động từ (v)
Learnt có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (dạng biến thể ngữ pháp của "learn").
Định nghĩa Anh - Anh: Gain knowledge or skills.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.learntđộng từ (v)
Gain knowledge or skills.
Đạt được kiến thức hoặc kỹ năng.
- •
I learnt afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •learn something3.465 lần trong kho sách
- •learn to read2.020 lần trong kho sách
- •learn to love2.555 lần trong kho sách
- •learn the truth1.191 lần trong kho sách
- •learn anything1.366 lần trong kho sách
- •learn about3.966 lần trong kho sách
- •
- 2.learntđộng từ (v)
Get to know or become aware of, usually accidentally.
Làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
- 3.learntđộng từ (v)
Commit to memory; learn by heart.
Cam kết với bộ nhớ.
Từ nguyên học (Etymology): learnt
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
learn ↔ learnt
Mục từ "learnt" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "learn" (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng).
Họ từ & Biến thể từ loại: learnt
Họ từ của "learnt" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: learn: động từ (v), learner: danh từ (n).
đạt được kiến thức hoặc kỹ năng
The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.
Nguồn: Vanderpoel, Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler]: Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833
ai đó (đặc biệt là một đứa trẻ) học (từ một giáo viên) hoặc tiếp thu kiến thức hoặc niềm tin
Palissot, for instance, will never be more than a good learner.
Nguồn: Morley, John: Diderot and the Encyclopædists (Vol. 2 of 2)
Cụm từ & Collocations: learnt
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "learnt". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- learn something
- learn to read
- learn to love
- learn the truth
- learn anything
- learn about
Đồng nghĩa & Sắc thái: learnt
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "learnt" phân theo từng nét nghĩa (đạt được kiến thức hoặc kỹ năng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "learnt" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "learn" còn biểu thị: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình).
“The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.”
Đồng nghĩa với "learnt" ở nét nghĩa "đạt được kiến thức hoặc kỹ năng" (ngoài ra "acquire" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
“I afterwards acquired the habit of shaking socks and shoes and clothing before putting them on.”
Đồng nghĩa với "learnt" ở nét nghĩa "làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình" (ngoài ra "hear" còn biểu thị: cảm nhận (âm thanh) thông qua giác quan thính giác).
“A moment later she heard the bolt and his departing footsteps.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "learnt" khi diễn đạt nét nghĩa: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình.
Câu dẫn chứng văn học: learnt
Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.
They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
Now that you’ve learned the concepts and practiced using them, it’s time to create your own plan for using digital storytelling in a class.Bây giờ bạn đã học được các khái niệm và thực hành sử dụng chúng, đã đến lúc tạo kế hoạch của riêng bạn để sử dụng cách kể chuyện kỹ thuật số trong lớp học.
Furthermore, these increases in testosterone may have some effect on increasing levels of power motivation through the improved implicit learning.Hơn nữa, sự gia tăng testosterone này có thể có tác dụng nào đó trong việc tăng mức độ động lực quyền lực thông qua quá trình học tập tiềm ẩn được cải thiện.
Social learning theory provides the framework for our understanding on how we learn from other individuals.Lý thuyết học tập xã hội cung cấp khuôn khổ cho sự hiểu biết của chúng ta về cách chúng ta học hỏi từ những cá nhân khác.
The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson.“My supposed sister-in-law will suspect no--no under currents--when she learns that a lady claimed those boxes.Wouldst have me marry a wild-eyed witch and break my head learning to stilt?"Đọc mở rộng theo CEFR: learnt
Từ vựng bậcA1→“Such workers exude diligence and a desire to learn continuously from previous mistakes and failures.”
Những người lao động như vậy thể hiện sự siêng năng và mong muốn học hỏi liên tục từ những sai lầm và thất bại trước đây.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Textbook/Motivation/Self-discipline
“They will not only learn the subject knowledge but also the language usage in that field in academic way and day-to -day way.”
Họ sẽ không chỉ học kiến thức môn học mà còn cả cách sử dụng ngôn ngữ trong lĩnh vực đó theo cách học thuật và cách sống hàng ngày.
Nguồn: Tác phẩm mở: Learning theories in practice/Content-Based Learning
Cấu trúc & Vận dụng: “learnt”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “learnt” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “learnt”
Dữ liệu từ nguyên: learn ↔ learnt
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “learnt”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “learnt” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “learnt”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
learnt (động từ): đạt được kiến thức hoặc kỹ năng
Định nghĩa tiếng Anh: Gain knowledge or skills.
learn ↔ learnt
Họ từ trong dữ liệu: learn: động từ (v), learner: danh từ (n)
learn something
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "learnt" trong câu.
learn to read
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "learnt" trong câu.
learn to love
Nét nghĩa mở rộng: get to know or become aware of, usually accidentally (làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình)
“I _____ afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: learnt
I learnt afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.
Nguồn: Makino, Yoshio: A Japanese artist in London
Ứng dụng & Mở rộng: “learnt”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “learnt”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “learnt”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “learnt” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “learnt” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: learnt
Hỏi đáp trọng tâmlearnt nghĩa là gì (meaning & definition)?
learnt (động từ, phát âm Mỹ /ˈlɝnt/) có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (dạng biến thể ngữ pháp của "learn"). gain knowledge or skills
Từ learnt trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlɝnt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnt/; US /ˈlɝnt/.
Từ learnt là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "learnt" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ learnt theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đạt được kiến thức hoặc kỹ năng (Ví dụ: “I learnt afterwards that she went to a chemist and bought it with her own money.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: làm quen hoặc nhận thức được, thường là vô tình - Nét nghĩa 3 [A1]: cam kết với bộ nhớ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ learnt:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlɝnt/; US /ˈlɝnt/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ learnt:
learn something; learn to read; learn to love; learn the truth; learn anything
learnt được dùng trong câu như thế nào?
The next day I went to school in the afternoon, but I did not learn my lesson. (Emily Noyes, 1842-1939 [Compiler] Vanderpoel, Chronicles of a pioneer school from 1792 to 1833; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))