Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

free

động từ (v)

A1
/ˈfɹi//ˈfɹi/
Biến thể:
freed/ˈfɹid/
(Quá khứ / Phân từ)
freeing/ˈfɹiɪŋ/
(Dạng V-ing)
freer/ˈfɹiɚ/
(Biến thể ngữ pháp)
frees/ˈfɹiz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
freest/ˈfɹiɪst/
(Biến thể ngữ pháp)

Free có nghĩa là miễn phí, có thể hành động theo ý muốn.

Định nghĩa Anh - Anh: Grant freedom to; free from confinement.

Họ từ:freely(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “có thể hành động theo ý muốn”:freeA1/liberateB1/releaseA2/unlooseA1/unloosenA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.freeđộng từ (v)

    Grant freedom to; free from confinement.

    Có thể hành động theo ý muốn.

  2. 2.freetính từ (adj)

    Able to act at will.

    Không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế.

    Trái nghĩa (OPP):unfree
  3. 3.freeđộng từ (v)

    Relieve from.

    Không tốn kém gì.

    Đồng nghĩa (SYN):rid/disembarrass
  4. 4.freeđộng từ (v)

    Remove or force out from a position.

    Không kiềm chế.

    Đồng nghĩa (SYN):dislodge
  5. 5.freetính từ (adj)

    Unconstrained or not chemically bound in a molecule or not fixed and capable of relatively unrestricted motion.

    Trao quyền tự do cho.

    Trái nghĩa (OPP):bound
  6. 6.freetính từ (adj)

    Costing nothing.

    Giảm bớt.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): free

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: free

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "free" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: freely: trạng từ (adv).

freelytrạng từ (adv)/ˈfɹili/

một cách tự do

•

Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.

Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: free

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "free". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • free trade

    Another idea that became popular around this time was the idea of free trade.

    Wikipedia contributors: Liberalism

  • free electron
  • set free

    When he was set free, he moved to Israel and became a citizen there.

    Wikipedia contributors: Mischa Maisky

  • free software

    Participants learned how similar tutorials can be constructed using free software tools such as CamStudio.

    Những người tham gia đã tìm hiểu cách xây dựng các hướng dẫn tương tự bằng cách sử dụng các công cụ phần mềm miễn phí như CamStudio.

    Tác phẩm mở: Harvard's Berkman Center blog group develops blogging tutorials

  • entirely free

    He avoided rehearsing the word of God in places not entirely free from uncleanliness.

    Harris, Maurice H. (Maurice Henry), 1859-1930 [Editor]: Hebraic Literature; Translations from the Talmud, Midrashim and Kabbala

  • perfectly free

    The light reflected by the arch was white, and perfectly free from prismatic colour.

    Various: The Edinburgh New Philosophical Journal, Vol. XLIX April-October 1850

  • free state

    Every free state in this Union is disposed to cast them off as a nuisance.

    Woodward, A.: A Review of Uncle Tom's Cabin; or, An Essay on Slavery

  • free agent
  • scot free
  • free access

    Cotton, the principal staple of her wealth, demanded free access to the European markets.

    Henderson, G. F. R. (George Francis Robert): Stonewall Jackson and the American Civil War

  • free speech

    Bolt said his writings were fair and within the provisions of free speech laws.

    Tác phẩm mở: Australian columnist 'offended, insulted, humiliated' fair-skinned Aborigines

  • free states

    “Because, Antonia, I would have Texas go free into a union of free States.

    Barr, Amelia E.: Remember the Alamo

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: free

6 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "free" phân theo từng nét nghĩa (có thể hành động theo ý muốn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "free" ở nét nghĩa "có thể hành động theo ý muốn" (ngoài ra "liberate" còn biểu thị: trao quyền bình đẳng cho).

“And so, liberated from her prison, Midget flew, across the street, and into the arms of her waiting family.”

Đồng nghĩa với "free" ở nét nghĩa "có thể hành động theo ý muốn" (ngoài ra "release" còn biểu thị: hàng hóa được phát hành để bán hoặc trưng bày trước công chúng (đặc biệt là đĩa hát hoặc phim)).

“In the present volume he describes his activities after his release at the time of the outbreak of the war.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "free" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hành động theo ý muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "free" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hành động theo ý muốn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "free" khi diễn đạt nét nghĩa: có thể hành động theo ý muốn.

“In the Marchantiaceæ each archegonium is enclosed in a loose investment, the perigynium, which is developed as an outgrowth from the cells of its stalk.”

Đồng nghĩa với "free" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "rid" còn biểu thị: giảm bớt).

“I must get rid of these good-for-nothing loons, because while they are here I might as well have stopped at home.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: free

These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.

Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData
A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.

Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.

Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy
The markings on the phase diagram show the points where the free energy is non-analytic.

Các dấu hiệu trên sơ đồ pha cho thấy các điểm mà năng lượng tự do không thể phân tích được.

Tác phẩm mở: Materials Science and Engineering/List of Topics/Materials Science/Phase Diagrams
Participants learned how similar tutorials can be constructed using free software tools such as CamStudio.

Những người tham gia đã tìm hiểu cách xây dựng các hướng dẫn tương tự bằng cách sử dụng các công cụ phần mềm miễn phí như CamStudio.

Tác phẩm mở: Harvard's Berkman Center blog group develops blogging tutorials, Nguyên văn tác phẩm
This software is free to download and will have almost the same features as Microsoft Office which is not free.

Phần mềm này được tải xuống miễn phí và sẽ có hầu hết các tính năng tương tự như Microsoft Office nhưng không miễn phí.

Tác phẩm mở: Sustainable Business/Building your credibility, Nguyên văn tác phẩm
All of the requirements requiring computer software can be met using high quality software that can be downloaded for free from the Internet.

Tất cả các yêu cầu về phần mềm máy tính đều có thể được đáp ứng bằng phần mềm chất lượng cao có thể tải xuống miễn phí từ Internet.

Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Vocational/Computer - Advanced (General Conference), Nguyên văn tác phẩm
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.
Page, Jesse: Schwartz of Tanjore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the country districts no difference is made between him and the free settler.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: free

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “free” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”

Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

Nguồn: Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData

“A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.”

Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “free”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “free” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “free”

Họ từ liên kết: freely: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “free”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “free”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “free” với tần suất cao:

2.029 lần trong kho sách
1.394 lần trong kho sách
3.321 lần trong kho sách
1.017 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “free”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “free”:

“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “free”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɹi/.

free (động từ): có thể hành động theo ý muốn

Định nghĩa tiếng Anh: Grant freedom to; free from confinement.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

free (động từ (v)) ↔ freely

Họ từ trong dữ liệu: freely: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.029 lần trong kho sách

free trade

“Another idea that became popular around this time was the idea of free trade.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.394 lần trong kho sách

free electron

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "free" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.321 lần trong kho sách

set free

“When he was set free, he moved to Israel and became a citizen there.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Happily he was constitutionally _____ from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: free

Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.

Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“In the country districts no difference is made between him and the _____ settler.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: free

In the country districts no difference is made between him and the free settler.

Nguồn: Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “free”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: free

Hỏi đáp trọng tâm

free nghĩa là gì (meaning & definition)?

free nghĩa là miễn phí. free là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: grant freedom to; free from confinement.

Từ free trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈfɹi/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɹi/.

Từ free là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "free" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: freed; Dạng V-ing: freeing; Biến thể ngữ pháp: freer; Ngôi thứ 3 số ít: frees; Biến thể ngữ pháp: freest.

Các nét nghĩa của từ free theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: có thể hành động theo ý muốn - Nét nghĩa 2 [A1]: không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế - Nét nghĩa 3 [A1]: không tốn kém gì - Nét nghĩa 4 [A1]: không kiềm chế - Nét nghĩa 5 [A1]: trao quyền tự do cho - Nét nghĩa 6 [A1]: giảm bớt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ free:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈfɹi/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: freed; Dạng V-ing: freeing; Biến thể ngữ pháp: freer; Ngôi thứ 3 số ít: frees; Biến thể ngữ pháp: freest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ free:

free trade; free electron; set free; free software; entirely free

free được dùng trong câu như thế nào?

Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day. (Jesse Page, Schwartz of Tanjore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/free, mã đối chiếu EV-2476AC54. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

freed, freeing, freer, frees, freest