disembarrass
động từ (v)
- disembarrasses
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- disembarrassed
- (Quá khứ / Phân từ)
- disembarrassing
- (Dạng V-ing)
Disembarrass có nghĩa là disembarrass (động từ) có nghĩa là không tốn kém gì, không tốn kém gì.
Định nghĩa Anh - Anh: Relieve from.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.disembarrassđộng từ (v)
Relieve from.
Không tốn kém gì.
- •
These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.
Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •free trade2.029 lần trong kho sách
- •free electron1.394 lần trong kho sách
- •set free3.321 lần trong kho sách
- •free software1.017 lần trong kho sách
- •entirely free1.199 lần trong kho sách
- •perfectly free1.056 lần trong kho sách
- •
- 2.disembarrassđộng từ (v)
Relieve from.
Giảm bớt.
Từ nguyên học (Etymology): disembarrass
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
free ↔ disembarrass
Mục từ "disembarrass" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "free, rid" (không tốn kém gì).
Họ từ & Biến thể từ loại: disembarrass
Họ từ của "disembarrass" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), rid: động từ (v).
có thể hành động theo ý muốn
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.
Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
một cách tự do
Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.
Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources
giảm bớt
I must get rid of these good-for-nothing loons, because while they are here I might as well have stopped at home.
Nguồn: Brlic-Mazuranic, Ivana: Croatian Tales of Long Ago
Cụm từ & Collocations: disembarrass
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "disembarrass". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- free trade
- free electron
- set free
- free software
- entirely free
- perfectly free
Đồng nghĩa & Sắc thái: disembarrass
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disembarrass" phân theo từng nét nghĩa (không tốn kém gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "disembarrass" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "free" còn biểu thị: có thể hành động theo ý muốn).
“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”
Câu dẫn chứng văn học: disembarrass
These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.
The markings on the phase diagram show the points where the free energy is non-analytic.Các dấu hiệu trên sơ đồ pha cho thấy các điểm mà năng lượng tự do không thể phân tích được.
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.In the country districts no difference is made between him and the free settler.Free to go back to his own place, where the sun really shone, and a man could do as he chose.Hegel’s personality argument says that property laws frees people to express their unique personalities.The user whom you are contacting is free to delete your message after reading it (or even before).Đọc mở rộng theo CEFR: disembarrass
Từ vựng bậcA1→“These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”
Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
Nguồn: Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData
“A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.”
Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.
Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy
Cấu trúc & Vận dụng: “disembarrass”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disembarrass” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “disembarrass”
Dữ liệu từ nguyên: free ↔ disembarrass
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disembarrass”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disembarrass” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “disembarrass”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
disembarrass (động từ): không tốn kém gì
Định nghĩa tiếng Anh: Relieve from.
free ↔ disembarrass
Họ từ trong dữ liệu: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), rid: động từ (v)
free trade
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disembarrass" trong câu.
free electron
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disembarrass" trong câu.
set free
Nét nghĩa mở rộng: relieve from (giảm bớt)
Ứng dụng & Mở rộng: “disembarrass”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “disembarrass”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “disembarrass”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “disembarrass” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “disembarrass” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: disembarrass
Hỏi đáp trọng tâmdisembarrass nghĩa là gì (meaning & definition)?
disembarrass (động từ) có nghĩa là không tốn kém gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "free"). relieve from
Từ disembarrass là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "disembarrass" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disembarrasses; Quá khứ / Phân từ: disembarrassed; Dạng V-ing: disembarrassing.
Các nét nghĩa của từ disembarrass theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không tốn kém gì (Ví dụ: “These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: giảm bớt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disembarrass:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disembarrasses; Quá khứ / Phân từ: disembarrassed; Dạng V-ing: disembarrassing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disembarrass:
free trade; free electron; set free; free software; entirely free
disembarrass được dùng trong câu như thế nào?
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day. (Jesse Page, Schwartz of Tanjore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)