Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

disembarrass

động từ (v)

A1
Biến thể:
disembarrasses
(Ngôi thứ 3 số ít)
disembarrassed
(Quá khứ / Phân từ)
disembarrassing
(Dạng V-ing)

Disembarrass có nghĩa là disembarrass (động từ) có nghĩa là không tốn kém gì, không tốn kém gì.

Định nghĩa Anh - Anh: Relieve from.

Họ từ:free(động từ (v))/freely(trạng từ (adv))/rid(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không tốn kém gì”:disembarrassA1/freeA1/ridB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.disembarrassđộng từ (v)

    Relieve from.

    Không tốn kém gì.

    • •

      These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.

      Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

    Đồng nghĩa (SYN):free/rid
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.disembarrassđộng từ (v)

    Relieve from.

    Giảm bớt.

    Đồng nghĩa (SYN):rid/free
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): disembarrass

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

free ↔ disembarrass

Mục từ "disembarrass" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "free, rid" (không tốn kém gì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: disembarrass

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "disembarrass" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), rid: động từ (v).

freeđộng từ (v)/ˈfɹi/

có thể hành động theo ý muốn

•

Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.

Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore

freelytrạng từ (adv)/ˈfɹili/

một cách tự do

•

Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.

Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources

ridđộng từ (v)/ˈɹɪd/

giảm bớt

•

I must get rid of these good-for-nothing loons, because while they are here I might as well have stopped at home.

Nguồn: Brlic-Mazuranic, Ivana: Croatian Tales of Long Ago

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: disembarrass

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "disembarrass". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • free trade
  • free electron
  • set free
  • free software
  • entirely free
  • perfectly free
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: disembarrass

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "disembarrass" phân theo từng nét nghĩa (không tốn kém gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "disembarrass" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "free" còn biểu thị: có thể hành động theo ý muốn).

“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”

Đồng nghĩa với "disembarrass" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "rid" còn biểu thị: giảm bớt).

“I must get rid of these good-for-nothing loons, because while they are here I might as well have stopped at home.””

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: disembarrass

These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.

Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData
A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.

Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.

Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy
The markings on the phase diagram show the points where the free energy is non-analytic.

Các dấu hiệu trên sơ đồ pha cho thấy các điểm mà năng lượng tự do không thể phân tích được.

Tác phẩm mở: Materials Science and Engineering/List of Topics/Materials Science/Phase Diagrams
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.
Page, Jesse: Schwartz of Tanjore, Tiếng Anh (Anh - Anh)
In the country districts no difference is made between him and the free settler.
Various: The Cornhill Magazine (Vol. IV, No. 2, August 1861), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Free to go back to his own place, where the sun really shone, and a man could do as he chose.
Balfour, Hearnden: The enterprising burglar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hegel’s personality argument says that property laws frees people to express their unique personalities.
Tác phẩm mở: Information Technology and Ethics/Intellectual Property
The user whom you are contacting is free to delete your message after reading it (or even before).
Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 11
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: disembarrass

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “disembarrass” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”

Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.

Nguồn: Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData

“A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.”

Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.

Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “disembarrass”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “disembarrass” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “disembarrass”

Dữ liệu từ nguyên: free ↔ disembarrass

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “disembarrass”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “disembarrass” với tần suất cao:

2.029 lần trong kho sách
1.394 lần trong kho sách
3.321 lần trong kho sách
1.017 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “disembarrass”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “disembarrass”:

Đồng nghĩa:freerid

“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “disembarrass”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

disembarrass (động từ): không tốn kém gì

Định nghĩa tiếng Anh: Relieve from.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

free ↔ disembarrass

Họ từ trong dữ liệu: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), rid: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi2.029 lần trong kho sách

free trade

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "disembarrass" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.394 lần trong kho sách

free electron

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "disembarrass" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.321 lần trong kho sách

set free

Nét nghĩa mở rộng: relieve from (giảm bớt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “disembarrass”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: disembarrass

Hỏi đáp trọng tâm

disembarrass nghĩa là gì (meaning & definition)?

disembarrass (động từ) có nghĩa là không tốn kém gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "free"). relieve from

Từ disembarrass là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "disembarrass" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: disembarrasses; Quá khứ / Phân từ: disembarrassed; Dạng V-ing: disembarrassing.

Các nét nghĩa của từ disembarrass theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không tốn kém gì (Ví dụ: “These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: giảm bớt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ disembarrass:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: disembarrasses; Quá khứ / Phân từ: disembarrassed; Dạng V-ing: disembarrassing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ disembarrass:

free trade; free electron; set free; free software; entirely free

disembarrass được dùng trong câu như thế nào?

Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day. (Jesse Page, Schwartz of Tanjore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/disembarrass, mã đối chiếu EV-2FC31572. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "disembarrass" được liên kết từ mục từ "free, rid".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

free, rid