unfree
tính từ (adj)
Unfree có nghĩa là unfree (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế), mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to free (able to act at will).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unfreetính từ (adj)
Opposite in meaning to free (able to act at will).
Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế).
- •
These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.
Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
Trái nghĩa (OPP):free - •
Từ nguyên học (Etymology): unfree
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
free ↔ unfree
Mục từ "unfree" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "free" (Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unfree
Họ từ của "unfree" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv).
có thể hành động theo ý muốn
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.
Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
một cách tự do
Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.
Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources
Cụm từ & Collocations: unfree
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unfree". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unfree
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unfree" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unfree
These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.
The markings on the phase diagram show the points where the free energy is non-analytic.Các dấu hiệu trên sơ đồ pha cho thấy các điểm mà năng lượng tự do không thể phân tích được.
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.In the country districts no difference is made between him and the free settler.Free to go back to his own place, where the sun really shone, and a man could do as he chose.Hegel’s personality argument says that property laws frees people to express their unique personalities.The user whom you are contacting is free to delete your message after reading it (or even before).Đọc mở rộng theo CEFR: unfree
Từ vựng bậcB1→“These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”
Những điều này có thể được bỏ qua nhưng có thể khiến những người khác không muốn chia sẻ lại dữ liệu với người đã vi phạm các quy tắc này.
Nguồn: Tác phẩm mở: SI521 "Open Educational Resources at the University of Michigan" Open Textbook/OpenData
“A gas has high entropy (high chaos, disorderly) because the molecules are free to move about randomly.”
Chất khí có entropy cao (hỗn loạn cao, mất trật tự) vì các phân tử có thể tự do chuyển động ngẫu nhiên.
Nguồn: Tác phẩm mở: A-level Chemistry/WJEC/Module 3/Entropy
Cấu trúc & Vận dụng: “unfree”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unfree” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unfree”
Dữ liệu từ nguyên: free ↔ unfree
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unfree”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unfree”:
“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”
Gợi ý luyện tập với “unfree”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unfree (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to free (able to act at will).
free ↔ unfree
Họ từ trong dữ liệu: free: động từ (v), freely: trạng từ (adv)
unfree: Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unfree" trong câu.
unfree (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unfree" trong câu.
unfree (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unfree".
Ứng dụng & Mở rộng: “unfree”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unfree”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unfree”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unfree” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unfree” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unfree
Hỏi đáp trọng tâmunfree nghĩa là gì (meaning & definition)?
unfree (tính từ) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "free"). Opposite in meaning to free (able to act at will)
Từ unfree là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unfree" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unfree theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: Mang nghĩa đối lập với "free" (không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế) (Ví dụ: “These are free to be ignored, but may result in others not wishing to share data back with the person who violated these norms.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unfree:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unfree được dùng trong câu như thế nào?
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day. (Jesse Page, Schwartz of Tanjore; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)