Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

gratuitous

tính từ (adj)

C1
/ɡɹəˈtuətəs//ɡɹəˈtuətəs/

Gratuitous có nghĩa là không tốn kém gì.

Định nghĩa Anh - Anh: Costing nothing.

Họ từ:complimentary(tính từ (adj))/compliment(danh từ (n))/free(động từ (v))/freely(trạng từ (adv))/needless(tính từ (adj))/need(danh từ (n))/needy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không tốn kém gì”:gratuitousC1/complimentaryC1/costlessC1/freeA1/gratisC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.gratuitoustính từ (adj)

    Costing nothing.

    Không tốn kém gì.

    • •

      I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.

      Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.

    Đồng nghĩa (SYN):complimentary/costless/free/gratis
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.gratuitoustính từ (adj)

    Costing nothing.

    Giảm bớt.

    Đồng nghĩa (SYN):free/complimentary/costless/gratis
  3. 3.gratuitoustính từ (adj)

    Unnecessary and unwarranted.

    Không cần thiết và không chính đáng.

    Đồng nghĩa (SYN):needless/uncalled-for
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): gratuitous

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complimentary ↔ gratuitous

Mục từ "gratuitous" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complimentary, free, needless" (không tốn kém gì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: gratuitous

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "gratuitous" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: complimentary: tính từ (adj), compliment: danh từ (n), free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj).

complimentarytính từ (adj)/ˌkɑmpləˈmɛntɚi/

truyền đạt hoặc giống như một lời khen

•

I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.

Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

complimentdanh từ (n)/ˈkɑmpləmɛnt/

một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ

•

H.Q.'s compliments and will you please report there at once.

Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it

freeđộng từ (v)/ˈfɹi/

có thể hành động theo ý muốn

•

Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.

Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore

freelytrạng từ (adv)/ˈfɹili/

một cách tự do

•

Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.

Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources

needlesstính từ (adj)/ˈnidləs/

không cần thiết và không chính đáng

•

As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.

Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)

needdanh từ (n)/ˈnid/

một tình trạng cần được cứu trợ

•

We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.

Nguồn: Coan, Titus: Adventures in Patagonia

needytính từ (adj)/ˈnidi/

đủ nghèo để cần sự giúp đỡ từ người khác

•

Our goal through federal assistance should be to maintain and enhance adequate rail service, where it is not otherwise available to needy communities.

Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: gratuitous

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "gratuitous". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • complimentary speeches

    No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.

    Chekhov, Anton Pavlovich: The Schoolmaster and Other Stories

  • complimentary remarks

    However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.

    Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.

    Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: gratuitous

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "gratuitous" phân theo từng nét nghĩa (không tốn kém gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "gratuitous" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "complimentary" còn biểu thị: truyền đạt hoặc giống như một lời khen).

“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gratuitous" khi diễn đạt nét nghĩa: không tốn kém gì.

Đồng nghĩa với "gratuitous" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "free" còn biểu thị: không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế).

“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gratuitous" khi diễn đạt nét nghĩa: không tốn kém gì.

Đồng nghĩa trực tiếp với "gratuitous" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.

“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "gratuitous" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: gratuitous

I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.

Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.

Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.

Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.

Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
That those conclusions were complimentary to you, our presence here is evidence of.

Rằng những kết luận đó là đáng khen ngợi đối với bạn, sự hiện diện của chúng tôi ở đây là bằng chứng.

Boothby, Guy: My Strangest Case, Nguyên văn tác phẩm
The next speech, I think, was by Rev. Dr. ------, the celebrated Arctic gentleman, in reply to a toast complimentary to the clergy.
Hawthorne, Nathaniel: Passages from the English Notebooks, Volume 1., Nguyên văn tác phẩm
No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.
Chekhov, Anton Pavlovich: The Schoolmaster and Other Stories, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Their opinion of the transaction was expressed in language by no means complimentary to their temporary rulers.
Various: The Atlantic Monthly, Volume 01, No. 07, May, 1858 A Magazine of Literature, Art, and Politics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"You were very kind and complimentary, little cousin; but I said as much of you to my father.
Ritchie, Anna Cora Ogden Mowatt: Fairy Fingers A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The orders of the day were flattering and complimentary to all engaged.
Shipp, John: Memoirs of the Extraordinary Military Career of John Shipp Late a Lieut. in His Majesty's 87th Regiment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: gratuitous

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “gratuitous” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”

Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.

Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain

“However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.”

Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.

Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “gratuitous”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “gratuitous” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “gratuitous”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “gratuitous” với tần suất cao:

73 lần trong kho sách
111 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “gratuitous”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “gratuitous”:

“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “gratuitous”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡɹəˈtuətəs/; US /ɡɹəˈtuətəs/.

gratuitous (tính từ): không tốn kém gì

Định nghĩa tiếng Anh: Costing nothing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

complimentary ↔ gratuitous

Họ từ trong dữ liệu: complimentary: tính từ (adj), compliment: danh từ (n), free: động từ (v), freely: trạng từ (adv), needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi73 lần trong kho sách

complimentary speeches

“No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm111 lần trong kho sách

complimentary remarks

“However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.” (Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái73 lần trong kho sách

complimentary speeches

“No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “gratuitous”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: gratuitous

Hỏi đáp trọng tâm

gratuitous nghĩa là gì (meaning & definition)?

gratuitous (tính từ, phát âm Mỹ /ɡɹəˈtuətəs/) có nghĩa là không tốn kém gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "complimentary"). costing nothing

Từ gratuitous trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtu/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡɹəˈtuətəs/; US /ɡɹəˈtuətəs/.

Từ gratuitous là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "gratuitous" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ gratuitous theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: không tốn kém gì (Ví dụ: “I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: giảm bớt - Nét nghĩa 3 [B2]: không cần thiết và không chính đáng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ gratuitous:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɡɹəˈtuətəs/; US /ɡɹəˈtuətəs/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ gratuitous:

complimentary speeches; complimentary remarks

gratuitous được dùng trong câu như thế nào?

I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box. (Mark Twain, The Entire Works of Mark Twain; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/gratuitous, mã đối chiếu EV-2DE0ED44. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "gratuitous" được liên kết từ mục từ "complimentary, free, needless".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

complimentary, free, needless