Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

uncalled-for

tính từ (adj)

B2

Uncalled-for có nghĩa là uncalled-for (tính từ) có nghĩa là không cần thiết và không chính đáng, không cần thiết và không chính đáng.

Định nghĩa Anh - Anh: Unnecessary and unwarranted.

Họ từ:needless(tính từ (adj))/need(danh từ (n))/needy(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không cần thiết và không chính đáng”:uncalled-forB2/needlessB2/gratuitousB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.uncalled-fortính từ (adj)

    Unnecessary and unwarranted.

    Không cần thiết và không chính đáng.

    • •

      As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.

    Đồng nghĩa (SYN):needless/gratuitous
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): uncalled-for

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

needless ↔ uncalled-for

Mục từ "uncalled-for" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "needless" (không cần thiết và không chính đáng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: uncalled-for

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "uncalled-for" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj).

needlesstính từ (adj)/ˈnidləs/

không cần thiết và không chính đáng

•

As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.

Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)

needdanh từ (n)/ˈnid/

một tình trạng cần được cứu trợ

•

We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.

Nguồn: Coan, Titus: Adventures in Patagonia

needytính từ (adj)/ˈnidi/

đủ nghèo để cần sự giúp đỡ từ người khác

•

Our goal through federal assistance should be to maintain and enhance adequate rail service, where it is not otherwise available to needy communities.

Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: uncalled-for

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncalled-for". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • needless to add
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: uncalled-for

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncalled-for" phân theo từng nét nghĩa (không cần thiết và không chính đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "uncalled-for" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.

“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "uncalled-for" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: uncalled-for

As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.
Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Needless to say, his opposition to English rule then became very bitter.
Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Last Boer War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A needless anxiety, since I desired nothing better than to play with them."
Meynell, Everard: The Life of Francis Thompson, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Needless to say we did not leave the village; indeed, we took up permanent quarters there.
Farjeon, B. L. (Benjamin Leopold): A Secret Inheritance (Volume 1 of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Needless to say, they are not to be considered as exhaustive.
Confucius, 552 BCE-480 BCE: The Sayings of Confucius A New Translation of the Greater Part of the Confucian Analects, Tiếng Anh (Anh - Anh)
This was perhaps, among other reasons, because in his case the form was specially needless.
Freeman, Edward A. (Edward Augustus): The Growth of the English Constitution from the Earliest Times, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Yes, not only the suffering that comes from needless sacrifice, but the unending suffering that comes from those who must go on living.
Johnson, Owen: The Wasted Generation, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The thing is not impossible in all cases, but so rarely practicable that it is needless to speak of it.
Michell, E. B. (Edward Blair): The Art and Practice of Hawking, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: uncalled-for

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “uncalled-for” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”

Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)

“Needless to say, his opposition to English rule then became very bitter.”

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Last Boer War

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “uncalled-for”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncalled-for” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “uncalled-for”

Dữ liệu từ nguyên: needless ↔ uncalled-for

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncalled-for”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncalled-for” với tần suất cao:

268 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncalled-for”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncalled-for”:

Đồng nghĩa:needlessgratuitous

“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “uncalled-for”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

uncalled-for (tính từ): không cần thiết và không chính đáng

Định nghĩa tiếng Anh: Unnecessary and unwarranted.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

needless ↔ uncalled-for

Họ từ trong dữ liệu: needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi268 lần trong kho sách

needless to add

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncalled-for" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm268 lần trong kho sách

needless to add

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncalled-for" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái268 lần trong kho sách

needless to add

Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncalled-for".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “uncalled-for”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: uncalled-for

Hỏi đáp trọng tâm

uncalled-for nghĩa là gì (meaning & definition)?

uncalled-for (tính từ) có nghĩa là không cần thiết và không chính đáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "needless"). unnecessary and unwarranted

Từ uncalled-for là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "uncalled-for" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ uncalled-for theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: không cần thiết và không chính đáng (Ví dụ: “As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncalled-for:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncalled-for:

needless to add

uncalled-for được dùng trong câu như thế nào?

As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire. (Songling Pu, Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/uncalled-for, mã đối chiếu EV-53218712. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "uncalled-for" được liên kết từ mục từ "needless".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

needless