uncalled-for
tính từ (adj)
Uncalled-for có nghĩa là uncalled-for (tính từ) có nghĩa là không cần thiết và không chính đáng, không cần thiết và không chính đáng.
Định nghĩa Anh - Anh: Unnecessary and unwarranted.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.uncalled-fortính từ (adj)
Unnecessary and unwarranted.
Không cần thiết và không chính đáng.
- •
As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •needless to add268 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): uncalled-for
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
needless ↔ uncalled-for
Mục từ "uncalled-for" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "needless" (không cần thiết và không chính đáng).
Họ từ & Biến thể từ loại: uncalled-for
Họ từ của "uncalled-for" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj).
không cần thiết và không chính đáng
As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.
Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)
một tình trạng cần được cứu trợ
We declined an escort of marines, very kindly offered by the Governor, telling him we only needed the old Gaucho to guide us.
Nguồn: Coan, Titus: Adventures in Patagonia
đủ nghèo để cần sự giúp đỡ từ người khác
Our goal through federal assistance should be to maintain and enhance adequate rail service, where it is not otherwise available to needy communities.
Nguồn: Carter, Jimmy: State of the Union Addresses
Cụm từ & Collocations: uncalled-for
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "uncalled-for". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- needless to add
Đồng nghĩa & Sắc thái: uncalled-for
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "uncalled-for" phân theo từng nét nghĩa (không cần thiết và không chính đáng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "uncalled-for" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.
“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "uncalled-for" khi diễn đạt nét nghĩa: không cần thiết và không chính đáng.
Câu dẫn chứng văn học: uncalled-for
As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.Needless to say, his opposition to English rule then became very bitter.A needless anxiety, since I desired nothing better than to play with them.""Needless to say we did not leave the village; indeed, we took up permanent quarters there.Needless to say, they are not to be considered as exhaustive.This was perhaps, among other reasons, because in his case the form was specially needless.“Yes, not only the suffering that comes from needless sacrifice, but the unending suffering that comes from those who must go on living.The thing is not impossible in all cases, but so rarely practicable that it is needless to speak of it.Đọc mở rộng theo CEFR: uncalled-for
Từ vựng bậcB2→“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”
Nguồn: Pu, Songling: Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2)
“Needless to say, his opposition to English rule then became very bitter.”
Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Last Boer War
Cấu trúc & Vận dụng: “uncalled-for”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “uncalled-for” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “uncalled-for”
Dữ liệu từ nguyên: needless ↔ uncalled-for
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “uncalled-for”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “uncalled-for” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “uncalled-for”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “uncalled-for”:
“As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”
Gợi ý luyện tập với “uncalled-for”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
uncalled-for (tính từ): không cần thiết và không chính đáng
Định nghĩa tiếng Anh: Unnecessary and unwarranted.
needless ↔ uncalled-for
Họ từ trong dữ liệu: needless: tính từ (adj), need: danh từ (n), needy: tính từ (adj)
needless to add
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "uncalled-for" trong câu.
needless to add
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "uncalled-for" trong câu.
needless to add
Mở rộng biên độ diễn đạt với "uncalled-for".
Ứng dụng & Mở rộng: “uncalled-for”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “uncalled-for”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “uncalled-for”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “uncalled-for” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “uncalled-for” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: uncalled-for
Hỏi đáp trọng tâmuncalled-for nghĩa là gì (meaning & definition)?
uncalled-for (tính từ) có nghĩa là không cần thiết và không chính đáng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "needless"). unnecessary and unwarranted
Từ uncalled-for là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "uncalled-for" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ uncalled-for theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: không cần thiết và không chính đáng (Ví dụ: “As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ uncalled-for:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ uncalled-for:
needless to add
uncalled-for được dùng trong câu như thế nào?
As to the fate of the two servants who accompanied him it is needless to inquire. (Songling Pu, Strange Stories from a Chinese Studio (Volumes 1 and 2); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)