costless
tính từ (adj)
Costless có nghĩa là costless (tính từ) có nghĩa là không tốn kém gì, không tốn kém gì.
Định nghĩa Anh - Anh: Costing nothing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.costlesstính từ (adj)
Costing nothing.
Không tốn kém gì.
- •
I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.
Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •complimentary speeches73 lần trong kho sách
- •complimentary remarks111 lần trong kho sách
- •
- 2.costlesstính từ (adj)
Costing nothing.
Giảm bớt.
Từ nguyên học (Etymology): costless
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
complimentary ↔ costless
Mục từ "costless" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "complimentary, free" (không tốn kém gì).
Họ từ & Biến thể từ loại: costless
Họ từ của "costless" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: complimentary: tính từ (adj), compliment: danh từ (n), free: động từ (v), freely: trạng từ (adv).
truyền đạt hoặc giống như một lời khen
I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.
Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
một nhận xét (hoặc hành động) thể hiện sự khen ngợi và ngưỡng mộ
H.Q.'s compliments and will you please report there at once.
Nguồn: Corbett-Smith, Arthur: The Retreat from Mons By one who shared in it
có thể hành động theo ý muốn
Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.
Nguồn: Page, Jesse: Schwartz of Tanjore
một cách tự do
Exercise freely in the open air; protect the body from chilliness with warm clothing and plenty of it.
Nguồn: Anonymous: The Ladies Book of Useful Information Compiled from many sources
Cụm từ & Collocations: costless
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "costless". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- complimentary speeches
No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.
Chekhov, Anton Pavlovich: The Schoolmaster and Other Stories
- complimentary remarks
However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.
Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.
Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete
Đồng nghĩa & Sắc thái: costless
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "costless" phân theo từng nét nghĩa (không tốn kém gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "costless" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "complimentary" còn biểu thị: truyền đạt hoặc giống như một lời khen).
“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”
Đồng nghĩa với "costless" ở nét nghĩa "không tốn kém gì" (ngoài ra "free" còn biểu thị: không bị ràng buộc hoặc không liên kết hóa học trong phân tử hoặc không cố định và có khả năng chuyển động tương đối không hạn chế).
“Happily he was constitutionally free from that introspective self-condemnation which made so melancholy the experience of others in his day.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "costless" khi diễn đạt nét nghĩa: không tốn kém gì.
Câu dẫn chứng văn học: costless
I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.
However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.
That those conclusions were complimentary to you, our presence here is evidence of.Rằng những kết luận đó là đáng khen ngợi đối với bạn, sự hiện diện của chúng tôi ở đây là bằng chứng.
The next speech, I think, was by Rev. Dr. ------, the celebrated Arctic gentleman, in reply to a toast complimentary to the clergy.No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.Their opinion of the transaction was expressed in language by no means complimentary to their temporary rulers."You were very kind and complimentary, little cousin; but I said as much of you to my father.The orders of the day were flattering and complimentary to all engaged.Đọc mở rộng theo CEFR: costless
Từ vựng bậcC1→“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”
Tối nay tôi có một buổi chiêu đãi và sẽ về rất muộn ở địa điểm đó và tại Nhà hát Irving, nơi tôi có một hộp miễn phí.
Nguồn: Twain, Mark: The Entire Works of Mark Twain
“However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.”
Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.
Nguồn: Zola, Émile: The Three Cities Trilogy: Lourdes, Complete
Cấu trúc & Vận dụng: “costless”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “costless” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “costless”
Dữ liệu từ nguyên: complimentary ↔ costless
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “costless”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “costless” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “costless”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “costless”:
“I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”
Gợi ý luyện tập với “costless”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
costless (tính từ): không tốn kém gì
Định nghĩa tiếng Anh: Costing nothing.
complimentary ↔ costless
Họ từ trong dữ liệu: complimentary: tính từ (adj), compliment: danh từ (n), free: động từ (v), freely: trạng từ (adv)
complimentary speeches
“No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.”
complimentary remarks
“However, like the clever saleswoman that she was, she was profuse in complimentary remarks.” (Tuy nhiên, giống như một cô bán hàng thông minh, cô ấy có rất nhiều lời nhận xét khen ngợi.)
complimentary speeches
“No, my dear Fyodor Lukitch, I am an honest man and never make complimentary speeches.”
Ứng dụng & Mở rộng: “costless”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “costless”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “costless”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “costless” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “costless” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: costless
Hỏi đáp trọng tâmcostless nghĩa là gì (meaning & definition)?
costless (tính từ) có nghĩa là không tốn kém gì (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "complimentary"). costing nothing
Từ costless là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "costless" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ costless theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: không tốn kém gì (Ví dụ: “I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: giảm bớt
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ costless:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ costless:
complimentary speeches; complimentary remarks
costless được dùng trong câu như thế nào?
I have a reception to-night and will be out very late at that place and at Irving's Theatre where I have a complimentary box. (Mark Twain, The Entire Works of Mark Twain; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)