E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “fondly”

98 câu thật có từ fondly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: fondly nghĩa là trìu mến. fondly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with fondness; with love. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ fondly

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • At least your father loved Carrie Green just as fondly as young men love in story books.

    Từ trong câu: fondly, least, father, love, green, young, man, story

    Jacob K. Huff, The philosophy of Jake Haiden (late Jacob K. Huff). Nguồn: Project Gutenberg #74444. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng fondly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
fondly cherished159 lần
fondly hoped459 lần
fondly imagined201 lần
fondly stroking37 lần
fondly attached129 lần
gazing fondly100 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ fondly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ fondly trong kho câu?
Kho câu có 98 câu có từ fondly hoặc các dạng của từ, trích từ 89 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ fondly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ fondly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 41 câu, rồi Bậc C1 với 33 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ fondly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ fondly: Quá khứ đơn (26 câu), Câu phủ định (17 câu), would (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.