Cụm từ đi cùng với: fondly
Hiển thị 6 mẫu ghép quanh từ gốc “fondly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “fondly”
Hiển thị 6 / 6 mẫu ghépfondly cherishedlogDice 8.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 159 lần
fondly hopedlogDice 7.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 459 lần
fondly imaginedlogDice 7.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 201 lần
fondly strokinglogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
fondly attachedlogDice 6.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 129 lần
gazing fondlylogDice 6.1
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 100 lần
Đối chiếu cách dùng của “fondly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.