concern
danh từ (n)
- concerned
- (Quá khứ / Phân từ)
- concerning
- (Dạng V-ing)
- concerns/kənˈsɝnz/
- (Số nhiều danh từ)
Concern có nghĩa là mối quan tâm, điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.
Định nghĩa Anh - Anh: Something that interests you because it is important or affects you.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.concerndanh từ (n)
Something that interests you because it is important or affects you.
Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •questions concern858 lần trong kho sách
- •chiefly concern353 lần trong kho sách
- •concern about3.759 lần trong kho sách
- 2.concernđộng từ (v)
Be relevant to.
Một cảm giác lo lắng.
- 3.concerndanh từ (n)
An anxious feeling.
Một cảm giác đồng cảm với một ai đó hoặc một cái gì đó.
- 4.concerndanh từ (n)
A feeling of sympathy for someone or something.
Có liên quan đến.
Trái nghĩa (OPP):unconcern - 5.concernđộng từ (v)
Be on the mind of.
Ở trong tâm trí.
Từ nguyên học (Etymology): concern
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: concern
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "concern". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- questions concern
- chiefly concern
- concern about
Đồng nghĩa & Sắc thái: concern
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concern" phân theo từng nét nghĩa (điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "concern" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "refer" còn biểu thị: tham khảo đến).
“The term operational refers to day to day efforts to run the business.”
Đồng nghĩa với "concern" ở nét nghĩa "một cảm giác lo lắng" (ngoài ra "relate" còn biểu thị: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).
“Relate every thing to me as accurately as you can.”
Câu dẫn chứng văn học: concern
In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.
Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.Though I fail to see what concern it is of yours."They felt in a way concerned, and thought highly of the Trumans for having suggested the call, for was not this a public recognition?The police of Philadelphia had been informed concerning the rascals, and a sharp watch had been set for them.‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’Thus Bannister--I forget what his alias was then--passed out of existence so far as the girl was concerned.Đọc mở rộng theo CEFR: concern
Từ vựng bậcA2→“In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”
Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.
Nguồn: Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems
“Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.”
Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.
Nguồn: Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You
Cấu trúc & Vận dụng: “concern”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concern” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “concern”
Mục từ cốt lõi: concern: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “concern”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “concern” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “concern”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
concern (danh từ): điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn
Định nghĩa tiếng Anh: Something that interests you because it is important or affects you.
concern (danh từ (n))
questions concern
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concern" trong câu.
chiefly concern
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concern" trong câu.
concern about
Nét nghĩa mở rộng: be relevant to (một cảm giác lo lắng)
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was _____, the conversation was at an end.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: concerned
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.
Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective
“Though I fail to see what _____ it is of yours."”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: concern
Though I fail to see what concern it is of yours."
Nguồn: Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire
Ứng dụng & Mở rộng: “concern”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “concern”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “concern”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “concern” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “concern” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: concern
Hỏi đáp trọng tâmconcern nghĩa là gì (meaning & definition)?
concern nghĩa là mối quan tâm. concern là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: something that interests you because it is important or affects you.
Từ concern trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝn/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈsɝn/.
Từ concern là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "concern" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: concerned; Dạng V-ing: concerning; Số nhiều danh từ: concerns.
Các nét nghĩa của từ concern theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn - Nét nghĩa 2 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 3 [A2]: một cảm giác đồng cảm với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 4 [A2]: có liên quan đến - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concern:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /kənˈsɝn/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: concerned; Dạng V-ing: concerning; Số nhiều danh từ: concerns.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ concern:
questions concern; chiefly concern; concern about
concern được dùng trong câu như thế nào?
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end. (Octavus Roy Cohen, Jim Hanvey, detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)