Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unconcern

danh từ (n)

B1
/ˌʌnkənˈsɝn//ˌʌnkənˈsɝn/

Unconcern có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến).

Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).

Họ từ:concern(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unconcerndanh từ (n)

    Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).

    Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến).

    • •

      In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.

      Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

    Trái nghĩa (OPP):concern
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unconcern

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

concern ↔ unconcern

Mục từ "unconcern" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "concern" (Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unconcern

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unconcern" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: concern: danh từ (n).

concerndanh từ (n)/kənˈsɝn/

điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn

•

She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.

Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unconcern

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unconcern". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unconcern

0 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unconcern" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unconcern

In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.

Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems
Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.

Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.

Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Though I fail to see what concern it is of yours."
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They felt in a way concerned, and thought highly of the Trumans for having suggested the call, for was not this a public recognition?
Hill, Grace Livingston: Tomorrow about this time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The police of Philadelphia had been informed concerning the rascals, and a sharp watch had been set for them.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror, Nguyên văn tác phẩm
‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’
Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus Bannister--I forget what his alias was then--passed out of existence so far as the girl was concerned.
Townley, Houghton: The Bishop's emeralds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unconcern

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unconcern” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”

Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

Nguồn: Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems

“Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.”

Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.

Nguồn: Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unconcern”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unconcern” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unconcern”

Dữ liệu từ nguyên: concern ↔ unconcern

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unconcern”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unconcern”:

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unconcern”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnkənˈsɝn/; US /ˌʌnkənˈsɝn/.

unconcern (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)

Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

concern ↔ unconcern

Họ từ trong dữ liệu: concern: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unconcern: Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unconcern" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

unconcern (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unconcern" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unconcern (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unconcern".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unconcern”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unconcern

Hỏi đáp trọng tâm

unconcern nghĩa là gì (meaning & definition)?

unconcern (danh từ, phát âm Mỹ /ˌʌnkənˈsɝn/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "concern"). Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something)

Từ unconcern trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnkənˈsɝn/; US /ˌʌnkənˈsɝn/.

Từ unconcern là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unconcern" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ unconcern theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến) (Ví dụ: “In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unconcern:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnkənˈsɝn/; US /ˌʌnkənˈsɝn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unconcern được dùng trong câu như thế nào?

She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end. (Octavus Roy Cohen, Jim Hanvey, detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unconcern, mã đối chiếu EV-094B7895. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unconcern" được liên kết từ mục từ "concern".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

concern