unconcern
danh từ (n)
Unconcern có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unconcerndanh từ (n)
Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).
Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến).
- •
In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.
Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.
Trái nghĩa (OPP):concern - •
Từ nguyên học (Etymology): unconcern
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
concern ↔ unconcern
Mục từ "unconcern" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "concern" (Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)).
Họ từ & Biến thể từ loại: unconcern
Họ từ của "unconcern" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: concern: danh từ (n).
điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.
Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective
Cụm từ & Collocations: unconcern
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unconcern". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: unconcern
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unconcern" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: unconcern
In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.
Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.Though I fail to see what concern it is of yours."They felt in a way concerned, and thought highly of the Trumans for having suggested the call, for was not this a public recognition?The police of Philadelphia had been informed concerning the rascals, and a sharp watch had been set for them.‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’Thus Bannister--I forget what his alias was then--passed out of existence so far as the girl was concerned.Đọc mở rộng theo CEFR: unconcern
Từ vựng bậcB1→“In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”
Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.
Nguồn: Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems
“Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.”
Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.
Nguồn: Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You
Cấu trúc & Vận dụng: “unconcern”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unconcern” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unconcern”
Dữ liệu từ nguyên: concern ↔ unconcern
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unconcern”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unconcern”:
“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”
Gợi ý luyện tập với “unconcern”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unconcern (danh từ): Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something).
concern ↔ unconcern
Họ từ trong dữ liệu: concern: danh từ (n)
unconcern: Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unconcern" trong câu.
unconcern (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unconcern" trong câu.
unconcern (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unconcern".
Ứng dụng & Mở rộng: “unconcern”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unconcern”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unconcern”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unconcern” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “unconcern” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unconcern
Hỏi đáp trọng tâmunconcern nghĩa là gì (meaning & definition)?
unconcern (danh từ, phát âm Mỹ /ˌʌnkənˈsɝn/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "concern"). Opposite in meaning to concern (a feeling of sympathy for someone or something)
Từ unconcern trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 3 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝn/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnkənˈsɝn/; US /ˌʌnkənˈsɝn/.
Từ unconcern là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unconcern" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ unconcern theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "concern" (có liên quan đến) (Ví dụ: “In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unconcern:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˌʌnkənˈsɝn/; US /ˌʌnkənˈsɝn/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
unconcern được dùng trong câu như thế nào?
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end. (Octavus Roy Cohen, Jim Hanvey, detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)