Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

concerns

danh từ (n)

A2
/kənˈsɝnz//kənˈsɝnz/

Concerns có nghĩa là điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "concern").

Định nghĩa Anh - Anh: Something that interests you because it is important or affects you.

Họ từ:concern(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.concernsdanh từ (n)

    Something that interests you because it is important or affects you.

    Điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn.

    Đồng nghĩa (SYN):concern
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.concernsđộng từ (v)

    Be relevant to.

    Có liên quan đến.

    Đồng nghĩa (SYN):concern/refer/pertain/relate/come to/bear on
  3. 3.concernsdanh từ (n)

    An anxious feeling.

    Một cảm giác lo lắng.

    Đồng nghĩa (SYN):concern/care/fear
  4. 4.concernsdanh từ (n)

    A feeling of sympathy for someone or something.

    Một cảm giác đồng cảm với một ai đó hoặc một cái gì đó.

    Đồng nghĩa (SYN):concern
    Trái nghĩa (OPP):unconcern
  5. 5.concernsđộng từ (v)

    Be on the mind of.

    Ở trong tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):concern/interest/occupy/worry
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): concerns

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

concern ↔ concerns

Mục từ "concerns" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "concern" (điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: concerns

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "concerns" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: concern: danh từ (n).

concerndanh từ (n)/kənˈsɝn/

điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn

•

She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.

Nguồn: Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: concerns

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "concerns". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • questions concern
  • chiefly concern
  • concern about
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: concerns

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "concerns" phân theo từng nét nghĩa (điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "concerns" ở nét nghĩa "điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn" (ngoài ra "concern" còn biểu thị: một cảm giác đồng cảm với một ai đó hoặc một cái gì đó).

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Đồng nghĩa với "concerns" ở nét nghĩa "có liên quan đến" (ngoài ra "refer" còn biểu thị: tham khảo đến).

“The term operational refers to day to day efforts to run the business.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "concerns" khi diễn đạt nét nghĩa: có liên quan đến.

Đồng nghĩa với "concerns" ở nét nghĩa "có liên quan đến" (ngoài ra "relate" còn biểu thị: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).

“Relate every thing to me as accurately as you can.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "concerns" khi diễn đạt nét nghĩa: có liên quan đến.

Đồng nghĩa trực tiếp với "concerns" khi diễn đạt nét nghĩa: có liên quan đến.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: concerns

In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.

Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems
Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.

Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.

Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You
She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Though I fail to see what concern it is of yours."
Cole, G. D. H. (George Douglas Howard): The death of a millionaire, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They felt in a way concerned, and thought highly of the Trumans for having suggested the call, for was not this a public recognition?
Hill, Grace Livingston: Tomorrow about this time, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The police of Philadelphia had been informed concerning the rascals, and a sharp watch had been set for them.
Stratemeyer, Edward: Neka, the boy conjuror, Nguyên văn tác phẩm
‘And Miss Gray has “come over him,” as Lamb says, where that vulnerable region is concerned.’
Tytler, Sarah: Buried diamonds, Vol. 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thus Bannister--I forget what his alias was then--passed out of existence so far as the girl was concerned.
Townley, Houghton: The Bishop's emeralds, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: concerns

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “concerns” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.”

Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

Nguồn: Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems

“Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.”

Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.

Nguồn: Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “concerns”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “concerns” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “concerns”

Dữ liệu từ nguyên: concern ↔ concerns

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “concerns”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “concerns” với tần suất cao:

858 lần trong kho sách
353 lần trong kho sách
3.759 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “concerns”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “concerns”:

“She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “concerns”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɝnz/; US /kənˈsɝnz/.

concerns (danh từ): điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn

Định nghĩa tiếng Anh: Something that interests you because it is important or affects you.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

concern ↔ concerns

Họ từ trong dữ liệu: concern: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi858 lần trong kho sách

questions concern

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "concerns" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm353 lần trong kho sách

chiefly concern

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "concerns" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.759 lần trong kho sách

concern about

Nét nghĩa mở rộng: be relevant to (có liên quan đến)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“In February, Ford announced investigating itself, following employee _____ that emission testing calculation could be inconsistent.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Vào tháng 2, Ford tuyên bố tự điều tra sau những lo ngại của nhân viên rằng tính toán kiểm tra khí thải có thể không nhất quán.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: concerns

In February, Ford announced investigating itself, following employee concerns that emission testing calculation could be inconsistent.

Nguồn: Tác phẩm mở: US Department of Justice investigating Ford over emissions testing problems

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate _____.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Việc học, khi được hiểu đúng, sẽ không bao giờ kết thúc, mặc dù đôi khi nó tập trung vào những mối quan tâm ngắn hạn, tức thời.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: concerns

Learning, when properly understood, is never-ending, even though it sometimes focuses on short-term, immediate concerns.

Nguồn: Tác phẩm mở: Contemporary Educational Psychology/Chapter 1: The Changing Teaching Profession and You

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “concerns”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: concerns

Hỏi đáp trọng tâm

concerns nghĩa là gì (meaning & definition)?

concerns (danh từ, phát âm Mỹ /kənˈsɝnz/) có nghĩa là điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn (dạng biến thể ngữ pháp của "concern"). something that interests you because it is important or affects you

Từ concerns trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɝnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɝnz/; US /kənˈsɝnz/.

Từ concerns là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "concerns" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ concerns theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: điều gì đó khiến bạn quan tâm vì nó quan trọng hoặc ảnh hưởng đến bạn - Nét nghĩa 2 [A2]: có liên quan đến - Nét nghĩa 3 [A2]: một cảm giác lo lắng - Nét nghĩa 4 [A2]: một cảm giác đồng cảm với một ai đó hoặc một cái gì đó - Nét nghĩa 5 [A2]: ở trong tâm trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ concerns:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /kənˈsɝnz/; US /kənˈsɝnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ concerns:

questions concern; chiefly concern; concern about

concerns được dùng trong câu như thế nào?

She continued to finger the bauble approvingly but, so far as she was concerned, the conversation was at an end. (Octavus Roy Cohen, Jim Hanvey, detective; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/concerns, mã đối chiếu EV-2E4A1EBE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "concerns" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "concern".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

concern