Câu tiếng Anh có từ “chilli”
32 câu thật có từ chilli hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: chilli nghĩa là ớt. chilli là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: very hot and finely tapering pepper of special pungency. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ chilli
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
A little boy brought a basket of chilli peppers I wanted to carry on board with me.
Từ trong câu: chilli, little, boy, bring, basket, pepper, want, carry
Fanny Van de Grift Stevenson, The Cruise of the "Janet Nichol" Among the South Sea Islands: A Diary. Nguồn: Project Gutenberg #52528. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
"Mr. Chillis, I can never thank you!" she cried, fervently, as she turned to glance at the sleeping child.
"Ông Chillis, tôi không bao giờ có thể cảm ơn ông được!" cô kêu lên tha thiết khi quay lại nhìn đứa trẻ đang ngủ.
Từ trong câu: chilli, mr, never, thank, cry, turn, glance, sleep
Frances Fuller Victor, The New Penelope, and Other Stories and Poems. Nguồn: Project Gutenberg #19357. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng chilli
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| chilli peppers | 6 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ chilli
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ chilli trong kho câu?
- Kho câu có 32 câu có từ chilli hoặc các dạng của từ, trích từ 26 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ chilli xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ chilli gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 9 câu, rồi Bậc B1 với 8 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.