E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “calmly”

198 câu thật có từ calmly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: calmly nghĩa là bình tĩnh. calmly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc B2. Định nghĩa tiếng Anh: with self-possession (especially in times of stress). Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ calmly

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • Last of all Caunter calmly picked up his gun and came away himself, fired at, but never hit.

    Từ trong câu: calmly, last, pick, up, gun, come, away, himself

    John David Hills, The Fifth Leicestershire A Record of the 1/5th Battalion the Leicestershire Regiment, T.F., During the War, 1914-1919.. Nguồn: Project Gutenberg #17369. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng calmly

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
calmly awaited143 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ calmly

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ calmly trong kho câu?
Kho câu có 198 câu có từ calmly hoặc các dạng của từ, trích từ 185 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ calmly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ calmly gặp nhiều nhất ở Bậc B2 với 85 câu, rồi Bậc C1 với 70 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ calmly?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ calmly: Quá khứ đơn (51 câu), Câu phủ định (34 câu), can và could (12 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.