Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “barbecue”

104 câu thật có từ barbecue hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: barbecue nghĩa là thịt nướng. barbecue là một động từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: cook outdoors on a barbecue grill. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ barbecue

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

  • Memphis, Tennessee has proclaimed itself to be the biggest and best in terms of barbecue.

    Từ trong câu: barbecue, proclaim, itself, big, best, term

    «History of Tennessee/Tennessee in US Popular Culture (1795-present)», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=411351 (bản sửa đổi 4196812). · English Wikibooks · CC BY-SA 4.0

  • There was a good barbecue place there, Dirty Max's, just a hole in the wall with a pit out back and the friendliest people.

    Từ trong câu: barbecue, good, place, dirty, hole, wall, pit, out

    Cory Doctorow, Makers. Nguồn: Project Gutenberg #34527. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · Copyrighted. Read the copyright notice inside this book for details. (Project Gutenberg)

Câu hỏi thường gặp về câu có từ barbecue

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ barbecue trong kho câu?
Kho câu có 104 câu có từ barbecue hoặc các dạng của từ, trích từ 84 tác phẩm và tài liệu. 3 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ barbecue xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ barbecue gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 33 câu, rồi Bậc B1 với 24 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ barbecue?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ barbecue: Quá khứ đơn (10 câu), can và could (10 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.
Câu tiếng Anh có từ “barbecue”: 104 câu có nguồn, xếp theo bậc và ngữ pháp | Engvera