Câu tiếng Anh có từ “badly”
449 câu thật có từ badly hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: badly nghĩa là tệ quá. badly là một trạng từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: to a severe or serious degree. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ badly
Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)
“Every day I see something, and at times a lot of things, that I think the Bird Woman would be wanting pictures of badly, if she knew.
Từ trong câu: badly, every, day, see, something, time, lot, thing
Gene Stratton-Porter, Freckles. Nguồn: Project Gutenberg #111. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Từ hay đi cùng badly
Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.
| Cụm từ liên kết | Tần suất gặp |
|---|---|
| badly wounded | 1.372 lần |
| badly hurt | 1.095 lần |
| badly damaged | 350 lần |
| behaved badly | 343 lần |
| fared badly | 184 lần |
| badly injured | 288 lần |
| badly treated | 411 lần |
| badly bruised | 153 lần |
| badly scared | 177 lần |
| badly frightened | 333 lần |
| behaving badly | 113 lần |
| slept badly | 214 lần |
Câu hỏi thường gặp về câu có từ badly
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ badly trong kho câu?
- Kho câu có 449 câu có từ badly hoặc các dạng của từ, trích từ 364 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ badly xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ badly gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 126 câu, rồi Bậc B1 với 95 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ badly?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ badly: Quá khứ đơn (82 câu), Câu phủ định (70 câu), can và could (32 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.