Cụm từ đi cùng với: badly
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “badly”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
Danh sách cụm từ đi cùng “badly”
Hiển thị 12 / 12 mẫu ghépbadly woundedlogDice 8.9
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.372 lần
badly hurtlogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 1.095 lần
badly damagedlogDice 8.3
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 350 lần
behaved badlylogDice 8.0
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 343 lần
fared badlylogDice 7.5
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 184 lần
badly injuredlogDice 7.5
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 288 lần
badly treatedlogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 411 lần
badly bruisedlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 153 lần
badly scaredlogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 177 lần
badly frightenedlogDice 7.0
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 333 lần
behaving badlylogDice 6.8
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 113 lần
slept badlylogDice 6.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 214 lần
Đối chiếu cách dùng của “badly”
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.