Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “archive”

125 câu thật có từ archive hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Nghĩa ngắn gọn: archive nghĩa là lưu trữ. archive là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a depository containing historical records and documents. Xem trang từ điển đầy đủ

Lọc câu có từ archive

Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)

Từ hay đi cùng archive

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
internet archive1.604 lần
archive org659 lần
https archive262 lần
www archive258 lần
archive of simancas40 lần
web archive150 lần
archive american522 lần
http archive62 lần
archive canadian86 lần
zip archive35 lần
archive https39 lần
archive marxists21 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ archive

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ archive trong kho câu?
Kho câu có 125 câu có từ archive hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 4 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Từ archive xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ archive gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 65 câu, rồi Bậc B1 với 12 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ archive?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ archive: can và could (11 câu), Câu phủ định (10 câu), Hiện tại hoàn thành (9 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.