Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

strained

tính từ (adj)

B1
/ˈstɹeɪnd//ˈstɹeɪnd/

Strained có nghĩa là thiếu tính tự phát (dạng biến thể ngữ pháp của "strain").

Định nghĩa Anh - Anh: Lacking spontaneity.

Họ từ:constrained(tính từ (adj))/strain(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu tính tự phát”:strainedB1/constrainedC2/forcedC2/strainB1/striveB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.strainedtính từ (adj)

    Lacking spontaneity.

    Thiếu tính tự phát.

    Đồng nghĩa (SYN):constrained/forced
  2. 2.strainedđộng từ (v)

    To exert much effort or energy.

    (vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực.

    Đồng nghĩa (SYN):strain/strive/reach
  3. 3.straineddanh từ (n)

    Difficulty that causes worry or emotional tension.

    Khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc.

    Đồng nghĩa (SYN):strain/stress
  4. 4.straineddanh từ (n)

    A succession of notes forming a distinctive sequence.

    Một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một chuỗi đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):strain/tune/melody/air/melodic line/line
  5. 5.strainedđộng từ (v)

    Test the limits of.

    Để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.

    Đồng nghĩa (SYN):strain/try/stress
  6. 6.strainedđộng từ (v)

    Use to the utmost; exert vigorously or to full capacity.

    Kiểm tra giới hạn.

    Đồng nghĩa (SYN):strain/extend
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): strained

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

constrained ↔ strained

Mục từ "strained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "constrained, strain" (thiếu tính tự phát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: strained

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "strained" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: constrained: tính từ (adj), strain: động từ (v).

constrainedtính từ (adj)/kənˈstɹeɪnd/

thiếu tính tự phát

•

I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.

Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.

Nguồn: Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland

strainđộng từ (v)/ˈstɹeɪn/

sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực

•

They talked together in low voices, watching the distant flicker of an occasional light, straining their ears to catch some sound.

Nguồn: Du Bois, Shirley Graham: There was once a slave ...

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: strained

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "strained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: strained

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strained" phân theo từng nét nghĩa (thiếu tính tự phát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "strained" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính tự phát.

“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "strained" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính tự phát.

Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "strain" còn biểu thị: để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng).

“They talked together in low voices, watching the distant flicker of an occasional light, straining their ears to catch some sound.”

Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "strive" còn biểu thị: cố gắng bằng cách sử dụng nỗ lực).

“I was as nervous of blame and delighted at commendation as if I had been striving for a valuable prize.”

Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "reach" còn biểu thị: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).

“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”

Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc" (ngoài ra "stress" còn biểu thị: sự nổi bật tương đối của một âm tiết hoặc nốt nhạc (đặc biệt là về trọng âm hoặc cao độ)).

“Even the stress of having blood pressure taken can make it higher.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: strained

I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.

Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.

Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he went at last, constrained by his friend, and a very dull evening he passed.

Nhưng cuối cùng anh cũng đi, do bị bạn ép buộc, và anh đã trải qua một buổi tối buồn tẻ.

Trollope, Anthony: The Eustace Diamonds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.

Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.

Gautier, Théophile: The Mummy's Foot
Accustomed to cleanliness, I found myself constrained to wear soiled apparel. * * * For the want of a comb, my hair became rough and entangled.
Richardson, Sarah J.: Life in the Grey Nunnery at Montreal An Authentic Narrative of the Horrors, Mysteries, and Cruelties of Convent Life
This is the criticism, therefore, with which this critic of the learning of the world as he finds it, is constrained to qualify that commendation.
Bacon, Delia Salter: The Philosophy of the Plays of Shakspere Unfolded, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But his servants, together with the woman, constrained him; and he listened to their voice.
Anonymous: The World English Bible (WEB): 1 Samuel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From that time our relations were those of constrained formality, which on the whole I much preferred.
Hamerton, Eugénie, 1839?-: Philip Gilbert Hamerton An Autobiography, 1834-1858, and a Memoir by His Wife, 1858-1894, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She laughed softly again, and her manner became perceptibly less constrained.
Tracy, Louis: The Wheel O' Fortune, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: strained

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “strained” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”

Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.

Nguồn: Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland

“But he went at last, constrained by his friend, and a very dull evening he passed.”

Nhưng cuối cùng anh cũng đi, do bị bạn ép buộc, và anh đã trải qua một buổi tối buồn tẻ.

Nguồn: Trollope, Anthony: The Eustace Diamonds

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “strained”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “strained”

Dữ liệu từ nguyên: constrained ↔ strained

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strained”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strained”:

“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “strained”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪnd/; US /ˈstɹeɪnd/.

strained (tính từ): thiếu tính tự phát

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking spontaneity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

constrained ↔ strained

Họ từ trong dữ liệu: constrained: tính từ (adj), strain: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

strained: thiếu tính tự phát

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strained" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: constrained, forced, strain, strive

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strained" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

strained ↔ constrained, forced, strain, strive

Nét nghĩa mở rộng: to exert much effort or energy ((vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “strained”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: strained

Hỏi đáp trọng tâm

strained nghĩa là gì (meaning & definition)?

strained (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɹeɪnd/) có nghĩa là thiếu tính tự phát (dạng biến thể ngữ pháp của "strain"). lacking spontaneity

Từ strained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪnd/; US /ˈstɹeɪnd/.

Từ strained là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "strained" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ strained theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: thiếu tính tự phát - Nét nghĩa 2 [B1]: (vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực - Nét nghĩa 3 [B1]: khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc - Nét nghĩa 4 [B1]: một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một chuỗi đặc biệt - Nét nghĩa 5 [B1]: để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng - Nét nghĩa 6 [B1]: kiểm tra giới hạn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strained:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪnd/; US /ˈstɹeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

strained được dùng trong câu như thế nào?

I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty. (Giacomo Casanova, The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/strained, mã đối chiếu EV-E32E72D1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "strained" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "strain".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

constrained, strain