strained
tính từ (adj)
Strained có nghĩa là thiếu tính tự phát (dạng biến thể ngữ pháp của "strain").
Định nghĩa Anh - Anh: Lacking spontaneity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.strainedtính từ (adj)
Lacking spontaneity.
Thiếu tính tự phát.
- 2.strainedđộng từ (v)
To exert much effort or energy.
(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực.
- 3.straineddanh từ (n)
Difficulty that causes worry or emotional tension.
Khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc.
- 4.straineddanh từ (n)
A succession of notes forming a distinctive sequence.
Một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một chuỗi đặc biệt.
- 5.strainedđộng từ (v)
Test the limits of.
Để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng.
- 6.strainedđộng từ (v)
Use to the utmost; exert vigorously or to full capacity.
Kiểm tra giới hạn.
Từ nguyên học (Etymology): strained
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
constrained ↔ strained
Mục từ "strained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "constrained, strain" (thiếu tính tự phát).
Họ từ & Biến thể từ loại: strained
Họ từ của "strained" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: constrained: tính từ (adj), strain: động từ (v).
thiếu tính tự phát
I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.
Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.
Nguồn: Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland
sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực
They talked together in low voices, watching the distant flicker of an occasional light, straining their ears to catch some sound.
Nguồn: Du Bois, Shirley Graham: There was once a slave ...
Cụm từ & Collocations: strained
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "strained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: strained
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "strained" phân theo từng nét nghĩa (thiếu tính tự phát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "strained" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính tự phát.
“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”
Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "strain" còn biểu thị: để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng).
“They talked together in low voices, watching the distant flicker of an occasional light, straining their ears to catch some sound.”
Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "strive" còn biểu thị: cố gắng bằng cách sử dụng nỗ lực).
“I was as nervous of blame and delighted at commendation as if I had been striving for a valuable prize.”
Đồng nghĩa với "strained" ở nét nghĩa "(vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực" (ngoài ra "reach" còn biểu thị: giới hạn trong đó một cái gì đó có thể có hiệu quả).
“This involved digging holes to reach the roots and then testing these by tugging on small strands until suitable roots were located.”
Câu dẫn chứng văn học: strained
I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.
But he went at last, constrained by his friend, and a very dull evening he passed.Nhưng cuối cùng anh cũng đi, do bị bạn ép buộc, và anh đã trải qua một buổi tối buồn tẻ.
Behind them stood their peoples, in the stiff and constrained posture enjoined by Egyptian art, all eternally preserving the attitude prescribed by the hieratic code.Đằng sau họ là các dân tộc của họ, trong tư thế cứng nhắc và gò bó mà nghệ thuật Ai Cập quy định, tất cả đều vĩnh viễn giữ thái độ được quy định bởi bộ luật giáo sĩ.
Accustomed to cleanliness, I found myself constrained to wear soiled apparel. * * * For the want of a comb, my hair became rough and entangled.This is the criticism, therefore, with which this critic of the learning of the world as he finds it, is constrained to qualify that commendation.But his servants, together with the woman, constrained him; and he listened to their voice.From that time our relations were those of constrained formality, which on the whole I much preferred.She laughed softly again, and her manner became perceptibly less constrained.Đọc mở rộng theo CEFR: strained
Từ vựng bậcB1→“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”
Tôi kiềm chế bản thân và nhẹ nhàng che đậy những gì tôi muốn tiết lộ với tất cả vẻ đẹp trần trụi của nó.
Nguồn: Casanova, Giacomo: The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland
“But he went at last, constrained by his friend, and a very dull evening he passed.”
Nhưng cuối cùng anh cũng đi, do bị bạn ép buộc, và anh đã trải qua một buổi tối buồn tẻ.
Nguồn: Trollope, Anthony: The Eustace Diamonds
Cấu trúc & Vận dụng: “strained”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “strained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “strained”
Dữ liệu từ nguyên: constrained ↔ strained
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “strained”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “strained”:
“I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty.”
Gợi ý luyện tập với “strained”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
strained (tính từ): thiếu tính tự phát
Định nghĩa tiếng Anh: Lacking spontaneity.
constrained ↔ strained
Họ từ trong dữ liệu: constrained: tính từ (adj), strain: động từ (v)
strained: thiếu tính tự phát
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "strained" trong câu.
Đồng nghĩa: constrained, forced, strain, strive
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "strained" trong câu.
strained ↔ constrained, forced, strain, strive
Nét nghĩa mở rộng: to exert much effort or energy ((vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực)
Ứng dụng & Mở rộng: “strained”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “strained”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “strained”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “strained” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “strained” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: strained
Hỏi đáp trọng tâmstrained nghĩa là gì (meaning & definition)?
strained (tính từ, phát âm Mỹ /ˈstɹeɪnd/) có nghĩa là thiếu tính tự phát (dạng biến thể ngữ pháp của "strain"). lacking spontaneity
Từ strained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɹeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪnd/; US /ˈstɹeɪnd/.
Từ strained là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "strained" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ strained theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: thiếu tính tự phát - Nét nghĩa 2 [B1]: (vật lý) sự biến dạng của vật thể dưới tác dụng của lực - Nét nghĩa 3 [B1]: khó khăn gây lo lắng hoặc căng thẳng về cảm xúc - Nét nghĩa 4 [B1]: một chuỗi các nốt nhạc tạo thành một chuỗi đặc biệt - Nét nghĩa 5 [B1]: để nỗ lực nhiều nỗ lực hoặc năng lượng - Nét nghĩa 6 [B1]: kiểm tra giới hạn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ strained:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɹeɪnd/; US /ˈstɹeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
strained được dùng trong câu như thế nào?
I constrained myself, and gently veiled what I would fain have revealed in all its naked beauty. (Giacomo Casanova, The Memoirs of Jacques Casanova de Seingalt, 1725-1798. Volume 16: Depart Switzerland; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)