stopping
động từ (v)
Stopping có nghĩa là sự kiện của một cái gì đó kết thúc (dạng biến thể ngữ pháp của "stop").
Định nghĩa Anh - Anh: Come to a halt, stop moving.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.stoppingđộng từ (v)
Come to a halt, stop moving.
Sự kiện của một cái gì đó kết thúc.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stop short10.138 lần trong kho sách
- •suddenly stop2.330 lần trong kho sách
- •put a stop3.602 lần trong kho sách
- •carriage stop1.585 lần trong kho sách
- •stop in front1.149 lần trong kho sách
- •stop a minute912 lần trong kho sách
- 2.stoppingdanh từ (n)
The event of something ending.
Hành động ngăn chặn một cái gì đó.
- 3.stoppingđộng từ (v)
Put an end to a state or an activity.
Một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình.
- 4.stoppingđộng từ (v)
Stop from happening or developing.
Dừng lại, ngừng di chuyển.
- 5.stoppingdanh từ (n)
The act of stopping something.
Chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động.
- 6.stoppingdanh từ (n)
A brief stay in the course of a journey.
Ngừng xảy ra hoặc phát triển.
Từ nguyên học (Etymology): stopping
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stop ↔ stopping
Mục từ "stopping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stop" (sự kiện của một cái gì đó kết thúc).
Họ từ & Biến thể từ loại: stopping
Họ từ của "stopping" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: stop: động từ (v).
sự kiện của một cái gì đó kết thúc
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
Cụm từ & Collocations: stopping
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "stopping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stop short
- suddenly stop
- put a stop
- carriage stop
- stop in front
- stop a minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: stopping
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "stopping" phân theo từng nét nghĩa (sự kiện của một cái gì đó kết thúc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "stopping" ở nét nghĩa "sự kiện của một cái gì đó kết thúc" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình).
“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stopping" khi diễn đạt nét nghĩa: sự kiện của một cái gì đó kết thúc.
Đồng nghĩa với "stopping" ở nét nghĩa "một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình" (ngoài ra "discontinue" còn biểu thị: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động).
“It presupposes that the people gradually get more and more power until, like a son who comes of age, the parental control is discontinued....”
Đồng nghĩa với "stopping" ở nét nghĩa "một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình" (ngoài ra "cease" còn biểu thị: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động).
“The bird would cease working at once, her head would pop out of the hole for an instant, and the surroundings would be surveyed carefully.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "stopping" khi diễn đạt nét nghĩa: một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình.
Câu dẫn chứng văn học: stopping
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.That is the only real thing we can lay our hands on which could have stopped or lessened the slaughter.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.Stop and think what this means, Henry--the breakdown of our legal system and our moral codes!And now you know why I ran right out without stopping to explain.I trudged along the White’s Creek pike and finally stopped and tried to locate myself.Đọc mở rộng theo CEFR: stopping
Từ vựng bậcA1→“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
“She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.”
Nguồn: Merril, Judith: The tomorrow people
Cấu trúc & Vận dụng: “stopping”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “stopping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “stopping”
Dữ liệu từ nguyên: stop ↔ stopping
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “stopping”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “stopping” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “stopping”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “stopping”:
“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Gợi ý luyện tập với “stopping”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
stopping (động từ): sự kiện của một cái gì đó kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh: Come to a halt, stop moving.
stop ↔ stopping
Họ từ trong dữ liệu: stop: động từ (v)
stop short
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "stopping" trong câu.
suddenly stop
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "stopping" trong câu.
put a stop
Nét nghĩa mở rộng: the event of something ending (hành động ngăn chặn một cái gì đó)
“And now you know why I ran right out without _____ to explain.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: stopping
And now you know why I ran right out without stopping to explain.
Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands
Ứng dụng & Mở rộng: “stopping”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “stopping”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “stopping”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “stopping” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “stopping” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: stopping
Hỏi đáp trọng tâmstopping nghĩa là gì (meaning & definition)?
stopping (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɑpɪŋ/) có nghĩa là sự kiện của một cái gì đó kết thúc (dạng biến thể ngữ pháp của "stop"). come to a halt, stop moving
Từ stopping trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɑp/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪŋ/; US /ˈstɑpɪŋ/.
Từ stopping là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "stopping" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ stopping theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự kiện của một cái gì đó kết thúc - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động ngăn chặn một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình - Nét nghĩa 4 [A1]: dừng lại, ngừng di chuyển - Nét nghĩa 5 [A1]: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động - Nét nghĩa 6 [A1]: ngừng xảy ra hoặc phát triển
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ stopping:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑpɪŋ/; US /ˈstɑpɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ stopping:
stop short; suddenly stop; put a stop; carriage stop; stop in front
stopping được dùng trong câu như thế nào?
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)