Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

kibosh

động từ (v)

A1
Biến thể:
kiboshes
(Ngôi thứ 3 số ít)
kiboshed
(Quá khứ / Phân từ)
kiboshing
(Dạng V-ing)

Kibosh có nghĩa là kibosh (động từ) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển, ngừng xảy ra hoặc phát triển.

Định nghĩa Anh - Anh: Stop from happening or developing.

Họ từ:block(danh từ (n))/stop(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngừng xảy ra hoặc phát triển”:kiboshA1/blockA1/stopA1/haltA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.kiboshđộng từ (v)

    Stop from happening or developing.

    Ngừng xảy ra hoặc phát triển.

    • •

      A select block is useful when there are two or more conditions to test.

      Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

    Đồng nghĩa (SYN):block/stop/halt
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.kiboshđộng từ (v)

    Stop from happening or developing.

    Dừng lại, ngừng di chuyển.

    Đồng nghĩa (SYN):stop/halt/block
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): kibosh

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

block ↔ kibosh

Mục từ "kibosh" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "block, stop" (ngừng xảy ra hoặc phát triển).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: kibosh

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "kibosh" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: block: danh từ (n), stop: động từ (v).

blockdanh từ (n)/ˈblɑk/

một mảnh rắn của một cái gì đó (thường có các cạnh hình chữ nhật phẳng)

•

The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.

Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven

stopđộng từ (v)/ˈstɑp/

sự kiện của một cái gì đó kết thúc

•

On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: kibosh

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kibosh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stumbling block
  • block of stone
  • block of granite
  • building block
  • block of marble
  • huge block
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: kibosh

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kibosh" phân theo từng nét nghĩa (ngừng xảy ra hoặc phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "kibosh" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).

“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”

Đồng nghĩa với "kibosh" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: sự kiện của một cái gì đó kết thúc).

“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "kibosh" khi diễn đạt nét nghĩa: ngừng xảy ra hoặc phát triển.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: kibosh

A select block is useful when there are two or more conditions to test.

Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

Tác phẩm mở: Futurebasic/Language/Reference/select case
Most importantly, they could use the model structure as a reference to determine the types of molecules that might block the enzyme.

Quan trọng nhất, họ có thể sử dụng cấu trúc mô hình làm tài liệu tham khảo để xác định loại phân tử có thể chặn enzyme.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Proteins/X-ray Crystallography
Blocks are treated as nonterminals; their contents are interpreted as parse expressions and used for matching.

Các khối được coi là không kết thúc; nội dung của chúng được hiểu là các biểu thức phân tích cú pháp và được sử dụng để so khớp.

Tác phẩm mở: Rebol Programming/Language Features/Parse/Parse expressions
The main difference with the brick blocks of previous Super Mario games is that you can't break them by jumping against their underside.

Sự khác biệt chính với các khối gạch của trò chơi Super Mario trước đó là bạn không thể phá vỡ chúng bằng cách nhảy vào mặt dưới của chúng.

Tác phẩm mở: Super Mario World/Blocks
The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.
Landon, Herman: The unknown seven, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Four blocks from my house was a bridge on which a gorodovoi stood on fixed post.
Sukloff, Marie: The life-story of a Russian exile, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Note that the else block must always be the last one.
Tác phẩm mở: Lua Programming/Statements
That makes sure that the code blocks are in the right place.
Tác phẩm mở: Lua in SpringRTS/Gadgets
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: kibosh

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “kibosh” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“A select block is useful when there are two or more conditions to test.”

Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.

Nguồn: Tác phẩm mở: Futurebasic/Language/Reference/select case

“Most importantly, they could use the model structure as a reference to determine the types of molecules that might block the enzyme.”

Quan trọng nhất, họ có thể sử dụng cấu trúc mô hình làm tài liệu tham khảo để xác định loại phân tử có thể chặn enzyme.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Proteins/X-ray Crystallography

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “kibosh”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kibosh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “kibosh”

Dữ liệu từ nguyên: block ↔ kibosh

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kibosh”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kibosh” với tần suất cao:

1.327 lần trong kho sách
1.347 lần trong kho sách
462 lần trong kho sách
806 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kibosh”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kibosh”:

Đồng nghĩa:blockstophalt

“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “kibosh”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

kibosh (động từ): ngừng xảy ra hoặc phát triển

Định nghĩa tiếng Anh: Stop from happening or developing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

block ↔ kibosh

Họ từ trong dữ liệu: block: danh từ (n), stop: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.327 lần trong kho sách

stumbling block

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kibosh" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.347 lần trong kho sách

block of stone

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kibosh" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái462 lần trong kho sách

block of granite

Nét nghĩa mở rộng: stop from happening or developing (dừng lại, ngừng di chuyển)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “kibosh”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: kibosh

Hỏi đáp trọng tâm

kibosh nghĩa là gì (meaning & definition)?

kibosh (động từ) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "block"). stop from happening or developing

Từ kibosh là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "kibosh" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: kiboshes; Quá khứ / Phân từ: kiboshed; Dạng V-ing: kiboshing.

Các nét nghĩa của từ kibosh theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ngừng xảy ra hoặc phát triển (Ví dụ: “A select block is useful when there are two or more conditions to test.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dừng lại, ngừng di chuyển

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kibosh:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: kiboshes; Quá khứ / Phân từ: kiboshed; Dạng V-ing: kiboshing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kibosh:

stumbling block; block of stone; block of granite; building block; block of marble

kibosh được dùng trong câu như thế nào?

The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/kibosh, mã đối chiếu EV-F36E6CDA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "kibosh" được liên kết từ mục từ "block, stop".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

block, stop