kibosh
động từ (v)
Kibosh có nghĩa là kibosh (động từ) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển, ngừng xảy ra hoặc phát triển.
Định nghĩa Anh - Anh: Stop from happening or developing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.kiboshđộng từ (v)
Stop from happening or developing.
Ngừng xảy ra hoặc phát triển.
- •
A select block is useful when there are two or more conditions to test.
Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stumbling block1.327 lần trong kho sách
- •block of stone1.347 lần trong kho sách
- •block of granite462 lần trong kho sách
- •building block806 lần trong kho sách
- •block of marble361 lần trong kho sách
- •huge block448 lần trong kho sách
- •
- 2.kiboshđộng từ (v)
Stop from happening or developing.
Dừng lại, ngừng di chuyển.
Từ nguyên học (Etymology): kibosh
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
block ↔ kibosh
Mục từ "kibosh" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "block, stop" (ngừng xảy ra hoặc phát triển).
Họ từ & Biến thể từ loại: kibosh
Họ từ của "kibosh" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: block: danh từ (n), stop: động từ (v).
một mảnh rắn của một cái gì đó (thường có các cạnh hình chữ nhật phẳng)
The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.
Nguồn: Landon, Herman: The unknown seven
sự kiện của một cái gì đó kết thúc
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
Cụm từ & Collocations: kibosh
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "kibosh". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stumbling block
- block of stone
- block of granite
- building block
- block of marble
- huge block
Đồng nghĩa & Sắc thái: kibosh
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kibosh" phân theo từng nét nghĩa (ngừng xảy ra hoặc phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kibosh" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "block" còn biểu thị: một khu vực hình chữ nhật trong một thành phố được bao quanh bởi các đường phố và thường có nhiều tòa nhà).
“The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.”
Đồng nghĩa với "kibosh" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: sự kiện của một cái gì đó kết thúc).
“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Câu dẫn chứng văn học: kibosh
A select block is useful when there are two or more conditions to test.Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.
Most importantly, they could use the model structure as a reference to determine the types of molecules that might block the enzyme.Quan trọng nhất, họ có thể sử dụng cấu trúc mô hình làm tài liệu tham khảo để xác định loại phân tử có thể chặn enzyme.
Blocks are treated as nonterminals; their contents are interpreted as parse expressions and used for matching.Các khối được coi là không kết thúc; nội dung của chúng được hiểu là các biểu thức phân tích cú pháp và được sử dụng để so khớp.
The main difference with the brick blocks of previous Super Mario games is that you can't break them by jumping against their underside.Sự khác biệt chính với các khối gạch của trò chơi Super Mario trước đó là bạn không thể phá vỡ chúng bằng cách nhảy vào mặt dưới của chúng.
The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south.Four blocks from my house was a bridge on which a gorodovoi stood on fixed post.Note that the else block must always be the last one.That makes sure that the code blocks are in the right place.Đọc mở rộng theo CEFR: kibosh
Từ vựng bậcA1→“A select block is useful when there are two or more conditions to test.”
Khối chọn rất hữu ích khi có hai hoặc nhiều điều kiện cần kiểm tra.
Nguồn: Tác phẩm mở: Futurebasic/Language/Reference/select case
“Most importantly, they could use the model structure as a reference to determine the types of molecules that might block the enzyme.”
Quan trọng nhất, họ có thể sử dụng cấu trúc mô hình làm tài liệu tham khảo để xác định loại phân tử có thể chặn enzyme.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Proteins/X-ray Crystallography
Cấu trúc & Vận dụng: “kibosh”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kibosh” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kibosh”
Dữ liệu từ nguyên: block ↔ kibosh
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kibosh”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kibosh” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “kibosh”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kibosh (động từ): ngừng xảy ra hoặc phát triển
Định nghĩa tiếng Anh: Stop from happening or developing.
block ↔ kibosh
Họ từ trong dữ liệu: block: danh từ (n), stop: động từ (v)
stumbling block
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kibosh" trong câu.
block of stone
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kibosh" trong câu.
block of granite
Nét nghĩa mở rộng: stop from happening or developing (dừng lại, ngừng di chuyển)
Ứng dụng & Mở rộng: “kibosh”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kibosh”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kibosh”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kibosh” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “kibosh” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kibosh
Hỏi đáp trọng tâmkibosh nghĩa là gì (meaning & definition)?
kibosh (động từ) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "block"). stop from happening or developing
Từ kibosh là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kibosh" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: kiboshes; Quá khứ / Phân từ: kiboshed; Dạng V-ing: kiboshing.
Các nét nghĩa của từ kibosh theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ngừng xảy ra hoặc phát triển (Ví dụ: “A select block is useful when there are two or more conditions to test.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: dừng lại, ngừng di chuyển
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kibosh:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: kiboshes; Quá khứ / Phân từ: kiboshed; Dạng V-ing: kiboshing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kibosh:
stumbling block; block of stone; block of granite; building block; block of marble
kibosh được dùng trong câu như thế nào?
The car made another turn, swung down a dark block, then veered again to the south. (Herman Landon, The unknown seven; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)