Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

layover

danh từ (n)

A1
/ˈleɪˌoʊvɚ//ˈleɪˌoʊvɚ/

Layover có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển.

Định nghĩa Anh - Anh: A brief stay in the course of a journey.

Họ từ:stop(động từ (v))/stopover(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ngừng xảy ra hoặc phát triển”:layoverA1/stopA1/stopoverB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.layoverdanh từ (n)

    A brief stay in the course of a journey.

    Ngừng xảy ra hoặc phát triển.

    • •

      On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.

    Đồng nghĩa (SYN):stop/stopover
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.layoverdanh từ (n)

    A brief stay in the course of a journey.

    Một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình.

    Đồng nghĩa (SYN):stopover/stop
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): layover

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stop ↔ layover

Mục từ "layover" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stop, stopover" (ngừng xảy ra hoặc phát triển).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: layover

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "layover" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: stop: động từ (v), stopover: danh từ (n).

stopđộng từ (v)/ˈstɑp/

sự kiện của một cái gì đó kết thúc

•

On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

stopoverdanh từ (n)/ˈstɑˌpoʊvɚ/

nơi dừng chân trên một hành trình

•

They hadn't seen much of her for years; but durin' this New York stopover visit she seemed to be makin' up for lost time.

Nguồn: Ford, Sewell: On With Torchy

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: layover

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "layover". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • stop short
  • suddenly stop
  • put a stop
  • carriage stop
  • stop in front
  • stop a minute
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: layover

2 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "layover" phân theo từng nét nghĩa (ngừng xảy ra hoặc phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "layover" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: hành động ngăn chặn một cái gì đó).

“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”

Đồng nghĩa với "layover" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "stopover" còn biểu thị: nơi dừng chân trên một hành trình).

“They hadn't seen much of her for years; but durin' this New York stopover visit she seemed to be makin' up for lost time.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: layover

On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho, Tiếng Anh (Anh - Anh)
She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.
Merril, Judith: The tomorrow people, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That is the only real thing we can lay our hands on which could have stopped or lessened the slaughter.
Ganoe, William Addleman: Soldiers unmasked, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.
Bannon, Ann: Journey to a woman, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.
Waugh, Evelyn: Vile bodies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Stop and think what this means, Henry--the breakdown of our legal system and our moral codes!
Sinclair, Upton: Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And now you know why I ran right out without stopping to explain.
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I trudged along the White’s Creek pike and finally stopped and tried to locate myself.
Toney, Marcus B. (Marcus Breckenridge): The privations of a private, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: layover

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “layover” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”

Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho

“She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.”

Nguồn: Merril, Judith: The tomorrow people

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “layover”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “layover” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “layover”

Dữ liệu từ nguyên: stop ↔ layover

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “layover”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “layover” với tần suất cao:

10.138 lần trong kho sách
2.330 lần trong kho sách
3.602 lần trong kho sách
1.585 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “layover”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “layover”:

Đồng nghĩa:stopstopover

“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “layover”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪˌoʊvɚ/; US /ˈleɪˌoʊvɚ/.

layover (danh từ): ngừng xảy ra hoặc phát triển

Định nghĩa tiếng Anh: A brief stay in the course of a journey.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

stop ↔ layover

Họ từ trong dữ liệu: stop: động từ (v), stopover: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi10.138 lần trong kho sách

stop short

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "layover" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.330 lần trong kho sách

suddenly stop

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "layover" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.602 lần trong kho sách

put a stop

Nét nghĩa mở rộng: a brief stay in the course of a journey (một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “layover”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: layover

Hỏi đáp trọng tâm

layover nghĩa là gì (meaning & definition)?

layover (danh từ, phát âm Mỹ /ˈleɪˌoʊvɚ/) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stop"). a brief stay in the course of a journey

Từ layover trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪˌoʊvɚ/; US /ˈleɪˌoʊvɚ/.

Từ layover là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "layover" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ layover theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: ngừng xảy ra hoặc phát triển (Ví dụ: “On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ layover:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪˌoʊvɚ/; US /ˈleɪˌoʊvɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ layover:

stop short; suddenly stop; put a stop; carriage stop; stop in front

layover được dùng trong câu như thế nào?

On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/layover, mã đối chiếu EV-9D16FEB8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "layover" được liên kết từ mục từ "stop, stopover".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

stop, stopover