layover
danh từ (n)
Layover có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển.
Định nghĩa Anh - Anh: A brief stay in the course of a journey.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.layoverdanh từ (n)
A brief stay in the course of a journey.
Ngừng xảy ra hoặc phát triển.
- •
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •stop short10.138 lần trong kho sách
- •suddenly stop2.330 lần trong kho sách
- •put a stop3.602 lần trong kho sách
- •carriage stop1.585 lần trong kho sách
- •stop in front1.149 lần trong kho sách
- •stop a minute912 lần trong kho sách
- •
- 2.layoverdanh từ (n)
A brief stay in the course of a journey.
Một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình.
Từ nguyên học (Etymology): layover
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
stop ↔ layover
Mục từ "layover" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "stop, stopover" (ngừng xảy ra hoặc phát triển).
Họ từ & Biến thể từ loại: layover
Họ từ của "layover" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: stop: động từ (v), stopover: danh từ (n).
sự kiện của một cái gì đó kết thúc
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
nơi dừng chân trên một hành trình
They hadn't seen much of her for years; but durin' this New York stopover visit she seemed to be makin' up for lost time.
Nguồn: Ford, Sewell: On With Torchy
Cụm từ & Collocations: layover
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "layover". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- stop short
- suddenly stop
- put a stop
- carriage stop
- stop in front
- stop a minute
Đồng nghĩa & Sắc thái: layover
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "layover" phân theo từng nét nghĩa (ngừng xảy ra hoặc phát triển), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "layover" ở nét nghĩa "ngừng xảy ra hoặc phát triển" (ngoài ra "stop" còn biểu thị: hành động ngăn chặn một cái gì đó).
“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Câu dẫn chứng văn học: layover
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.That is the only real thing we can lay our hands on which could have stopped or lessened the slaughter.She felt a note of semi-hysteria pulling her voice higher and higher and she stopped talking for a minute to catch her breath.Her son, comma, the present Earl, comma, was with her, stop.Stop and think what this means, Henry--the breakdown of our legal system and our moral codes!And now you know why I ran right out without stopping to explain.I trudged along the White’s Creek pike and finally stopped and tried to locate myself.Đọc mở rộng theo CEFR: layover
Từ vựng bậcA1→“On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”
Nguồn: White, Walter, 1811-1893 [Editor]: A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho
“She had to stop, and get the clogged-up stuff clear inside again.”
Nguồn: Merril, Judith: The tomorrow people
Cấu trúc & Vận dụng: “layover”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “layover” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “layover”
Dữ liệu từ nguyên: stop ↔ layover
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “layover”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “layover” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “layover”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
layover (danh từ): ngừng xảy ra hoặc phát triển
Định nghĩa tiếng Anh: A brief stay in the course of a journey.
stop ↔ layover
Họ từ trong dữ liệu: stop: động từ (v), stopover: danh từ (n)
stop short
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "layover" trong câu.
suddenly stop
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "layover" trong câu.
put a stop
Nét nghĩa mở rộng: a brief stay in the course of a journey (một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình)
Ứng dụng & Mở rộng: “layover”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “layover”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “layover”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “layover” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “layover” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: layover
Hỏi đáp trọng tâmlayover nghĩa là gì (meaning & definition)?
layover (danh từ, phát âm Mỹ /ˈleɪˌoʊvɚ/) có nghĩa là ngừng xảy ra hoặc phát triển (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "stop"). a brief stay in the course of a journey
Từ layover trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪˌoʊvɚ/; US /ˈleɪˌoʊvɚ/.
Từ layover là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "layover" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ layover theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: ngừng xảy ra hoặc phát triển (Ví dụ: “On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: một thời gian lưu trú ngắn ngủi trong chuyến hành trình
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ layover:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈleɪˌoʊvɚ/; US /ˈleɪˌoʊvɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ layover:
stop short; suddenly stop; put a stop; carriage stop; stop in front
layover được dùng trong câu như thế nào?
On arrival at Hong-Kong, we were glad to hear we were not likely to stop long, nor did we. (Walter, 1811-1893 [Editor] White, A sailor-boy's log-book from Portsmouth to the Peiho; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)