starts
động từ (v)
Starts có nghĩa là sự khởi đầu của bất cứ điều gì (dạng biến thể ngữ pháp của "start").
Định nghĩa Anh - Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.startsđộng từ (v)
Take the first step or steps in carrying out an action.
Sự khởi đầu của bất cứ điều gì.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •start off8.235 lần trong kho sách
- •start up17.366 lần trong kho sách
- •ready to start2.959 lần trong kho sách
- •start point2.980 lần trong kho sách
- •start back5.445 lần trong kho sách
- •start forward1.721 lần trong kho sách
- 2.startsdanh từ (n)
The beginning of anything.
Thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.
Đồng nghĩa (SYN):start - 3.startsđộng từ (v)
Set in motion, cause to start.
Một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu).
- 4.startsđộng từ (v)
Leave.
Thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.
- 5.startsdanh từ (n)
The time at which something is supposed to begin.
Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.
- 6.startsdanh từ (n)
A turn to be a starter (in a game at the beginning).
Rời đi.
Từ nguyên học (Etymology): starts
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
start ↔ starts
Mục từ "starts" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "start" (sự khởi đầu của bất cứ điều gì).
Họ từ & Biến thể từ loại: starts
Họ từ của "starts" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: start: động từ (v).
sự khởi đầu của bất cứ điều gì
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction
Cụm từ & Collocations: starts
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "starts". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- start off
- start up
- ready to start
- start point
- start back
- start forward
Đồng nghĩa & Sắc thái: starts
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "starts" phân theo từng nét nghĩa (sự khởi đầu của bất cứ điều gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "starts" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "start" còn biểu thị: một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu)).
“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "starts" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.
Đồng nghĩa với "starts" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "begin" còn biểu thị: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động).
“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.”
Đồng nghĩa với "starts" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).
““Have you got such a thing as a pair of bellows?””
Đồng nghĩa trực tiếp với "starts" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.
Đồng nghĩa trực tiếp với "starts" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.
Câu dẫn chứng văn học: starts
We started by discussing how individuals make decisions and then looked at how people interact with one another.Chúng tôi bắt đầu bằng việc thảo luận về cách các cá nhân đưa ra quyết định và sau đó xem xét cách mọi người tương tác với nhau.
The team started with research of potential designs, and there was a general consensus that the original design by Theo Jansen be maintained.Nhóm bắt đầu với việc nghiên cứu các thiết kế tiềm năng và có sự đồng thuận chung rằng thiết kế ban đầu của Theo Jansen sẽ được giữ nguyên.
A village started here at this point known as the Great Bridge.Một ngôi làng bắt đầu ở đây vào thời điểm này được gọi là Cây cầu lớn.
We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.Without his telling her, she started to remove her clothing.Rocks and débris leaped from the mountain face and a mighty slide started downward.He took out a cigarette, and put it in his mouth, and puffed a few times after the tip started glowing.Đọc mở rộng theo CEFR: starts
Từ vựng bậcA1→“We started by discussing how individuals make decisions and then looked at how people interact with one another.”
Chúng tôi bắt đầu bằng việc thảo luận về cách các cá nhân đưa ra quyết định và sau đó xem xét cách mọi người tương tác với nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: 10 Principles of Economics
“The team started with research of potential designs, and there was a general consensus that the original design by Theo Jansen be maintained.”
Nhóm bắt đầu với việc nghiên cứu các thiết kế tiềm năng và có sự đồng thuận chung rằng thiết kế ban đầu của Theo Jansen sẽ được giữ nguyên.
Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/StrandBeest/Howard Community College/spring2012/p1550MWSY
Cấu trúc & Vận dụng: “starts”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “starts” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “starts”
Dữ liệu từ nguyên: start ↔ starts
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “starts”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “starts” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “starts”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
starts (động từ): sự khởi đầu của bất cứ điều gì
Định nghĩa tiếng Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.
start ↔ starts
Họ từ trong dữ liệu: start: động từ (v)
start off
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "starts" trong câu.
start up
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "starts" trong câu.
ready to start
Nét nghĩa mở rộng: the beginning of anything (thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu)
“This loan – much cheaper than any comparable private bank loan – will therefore be repayable only after the student _____ earning sufficiently.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: starts
This loan – much cheaper than any comparable private bank loan – will therefore be repayable only after the student starts earning sufficiently.
Nguồn: Tác phẩm mở: Towards a better India/Possible Solutions
“When day _____, the rest will be able to read their messages and act accordingly.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: starts
When day starts, the rest will be able to read their messages and act accordingly.
Nguồn: Tác phẩm mở: SPIR608 Political Simulations and Gaming/2011/Clash Of The Titans
Ứng dụng & Mở rộng: “starts”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “starts”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “starts”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “starts” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “starts” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: starts
Hỏi đáp trọng tâmstarts nghĩa là gì (meaning & definition)?
starts (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɑɹts/) có nghĩa là sự khởi đầu của bất cứ điều gì (dạng biến thể ngữ pháp của "start"). take the first step or steps in carrying out an action
Từ starts trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈstɑɹts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑɹts/; US /ˈstɑɹts/.
Từ starts là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "starts" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ starts theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: sự khởi đầu của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 2 [A1]: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu - Nét nghĩa 3 [A1]: một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu) - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu - Nét nghĩa 6 [A1]: rời đi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ starts:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑɹts/; US /ˈstɑɹts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ starts:
start off; start up; ready to start; start point; start back
starts được dùng trong câu như thế nào?
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)