Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

starting

động từ (v)

A1
/ˈstɑɹtɪŋ//ˈstɑɹtɪŋ/

Starting có nghĩa là sự khởi đầu của bất cứ điều gì (dạng biến thể ngữ pháp của "start").

Định nghĩa Anh - Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.

Họ từ:start(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “sự khởi đầu của bất cứ điều gì”:startingA1/startA1/get downA1/beginA1/getA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.startingđộng từ (v)

    Take the first step or steps in carrying out an action.

    Sự khởi đầu của bất cứ điều gì.

  2. 2.startingdanh từ (n)

    The beginning of anything.

    Thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

    Đồng nghĩa (SYN):start
  3. 3.startingđộng từ (v)

    Set in motion, cause to start.

    Một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu).

    Đồng nghĩa (SYN):start/begin/lead off/commence
  4. 4.startingđộng từ (v)

    Leave.

    Thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động.

  5. 5.startingdanh từ (n)

    The time at which something is supposed to begin.

    Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.

  6. 6.startingdanh từ (n)

    A turn to be a starter (in a game at the beginning).

    Rời đi.

    Đồng nghĩa (SYN):start
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): starting

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

start ↔ starting

Mục từ "starting" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "start" (sự khởi đầu của bất cứ điều gì).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: starting

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "starting" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: start: động từ (v).

startđộng từ (v)/ˈstɑɹt/

sự khởi đầu của bất cứ điều gì

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: starting

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "starting". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • start off
  • start up
  • ready to start
  • start point
  • start back
  • start forward
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: starting

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "starting" phân theo từng nét nghĩa (sự khởi đầu của bất cứ điều gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "starting" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "start" còn biểu thị: một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu)).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "starting" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.

Đồng nghĩa với "starting" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "begin" còn biểu thị: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động).

“After we had sat down, Sir John, as usual, was the first to begin talking.”

Đồng nghĩa với "starting" ở nét nghĩa "sự khởi đầu của bất cứ điều gì" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa trực tiếp với "starting" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.

Đồng nghĩa trực tiếp với "starting" khi diễn đạt nét nghĩa: sự khởi đầu của bất cứ điều gì.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: starting

We started by discussing how individuals make decisions and then looked at how people interact with one another.

Chúng tôi bắt đầu bằng việc thảo luận về cách các cá nhân đưa ra quyết định và sau đó xem xét cách mọi người tương tác với nhau.

Tác phẩm mở: 10 Principles of Economics
The team started with research of potential designs, and there was a general consensus that the original design by Theo Jansen be maintained.

Nhóm bắt đầu với việc nghiên cứu các thiết kế tiềm năng và có sự đồng thuận chung rằng thiết kế ban đầu của Theo Jansen sẽ được giữ nguyên.

Tác phẩm mở: Engineering Projects/StrandBeest/Howard Community College/spring2012/p1550MWSY
A village started here at this point known as the Great Bridge.

Một ngôi làng bắt đầu ở đây vào thời điểm này được gọi là Cây cầu lớn.

Tác phẩm mở: Revolutionary War
We start with a solid object big enough that we can handle: these are the contact forces.

Chúng ta bắt đầu với một vật rắn đủ lớn mà chúng ta có thể cầm được: đây là các lực tiếp xúc.

Tác phẩm mở: Continuity between molecular evolution and darwinian evolution
If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.
Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Without his telling her, she started to remove her clothing.
Silverberg, Robert: Party girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Rocks and débris leaped from the mountain face and a mighty slide started downward.
Pierce, Frank Richardson: The chinook, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He took out a cigarette, and put it in his mouth, and puffed a few times after the tip started glowing.
Lowndes, Robert A. W. (Robert Augustine Ward): The puzzle planet, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: starting

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “starting” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“We started by discussing how individuals make decisions and then looked at how people interact with one another.”

Chúng tôi bắt đầu bằng việc thảo luận về cách các cá nhân đưa ra quyết định và sau đó xem xét cách mọi người tương tác với nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: 10 Principles of Economics

“The team started with research of potential designs, and there was a general consensus that the original design by Theo Jansen be maintained.”

Nhóm bắt đầu với việc nghiên cứu các thiết kế tiềm năng và có sự đồng thuận chung rằng thiết kế ban đầu của Theo Jansen sẽ được giữ nguyên.

Nguồn: Tác phẩm mở: Engineering Projects/StrandBeest/Howard Community College/spring2012/p1550MWSY

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “starting”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “starting” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “starting”

Dữ liệu từ nguyên: start ↔ starting

Các biến thể thuộc họ từ “starting”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “starting”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “starting” với tần suất cao:

8.235 lần trong kho sách
17.366 lần trong kho sách
2.959 lần trong kho sách
2.980 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “starting”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “starting”:

Đồng nghĩa:startget downbeginget

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “starting”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑɹtɪŋ/; US /ˈstɑɹtɪŋ/.

starting (động từ): sự khởi đầu của bất cứ điều gì

Định nghĩa tiếng Anh: Take the first step or steps in carrying out an action.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

start ↔ starting

Họ từ trong dữ liệu: start: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi8.235 lần trong kho sách

start off

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "starting" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.366 lần trong kho sách

start up

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "starting" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.959 lần trong kho sách

ready to start

Nét nghĩa mở rộng: the beginning of anything (thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “starting”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: starting

Hỏi đáp trọng tâm

starting nghĩa là gì (meaning & definition)?

starting (động từ, phát âm Mỹ /ˈstɑɹtɪŋ/) có nghĩa là sự khởi đầu của bất cứ điều gì (dạng biến thể ngữ pháp của "start"). take the first step or steps in carrying out an action

Từ starting trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈstɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑɹtɪŋ/; US /ˈstɑɹtɪŋ/.

Từ starting là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "starting" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ starting theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: sự khởi đầu của bất cứ điều gì - Nét nghĩa 2 [A1]: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu - Nét nghĩa 3 [A1]: một lượt để bắt đầu (trong trò chơi lúc bắt đầu) - Nét nghĩa 4 [A1]: thực hiện bước đầu tiên hoặc các bước để thực hiện một hành động - Nét nghĩa 5 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu - Nét nghĩa 6 [A1]: rời đi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ starting:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈstɑɹtɪŋ/; US /ˈstɑɹtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ starting:

start off; start up; ready to start; start point; start back

starting được dùng trong câu như thế nào?

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you. (Anonymous, How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/starting, mã đối chiếu EV-EB8265D9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "starting" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "start".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

start