Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

get-go

danh từ (n)

A2

Get-go có nghĩa là get-go (danh từ) có nghĩa là thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu, thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

Định nghĩa Anh - Anh: The time at which something is supposed to begin.

Họ từ:beginning(danh từ (n))/beginner(danh từ (n))/outset(danh từ (n))/start(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.get-godanh từ (n)

    The time at which something is supposed to begin.

    Thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

    • •

      The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.

    Trái nghĩa (OPP):middle/end
  2. 2.get-godanh từ (n)

    The time at which something is supposed to begin.

    Thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

  3. 3.get-godanh từ (n)

    The time at which something is supposed to begin.

    Bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): get-go

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beginning ↔ get-go

Mục từ "get-go" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "beginning, outset, start" (thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: get-go

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "get-go" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: beginning: danh từ (n), beginner: danh từ (n), outset: danh từ (n), start: động từ (v).

beginningdanh từ (n)/bɪˈɡɪnɪŋ/

sự kiện bao gồm sự bắt đầu của một cái gì đó

•

The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.

Nguồn: Burr, William H. (William Hubert): Ancient and modern engineering and the Isthmian canal

beginnerdanh từ (n)/bɪˈɡɪnɚ/

ai đó mới tham gia vào một lĩnh vực hoặc hoạt động

•

The beginner, therefore, will do well to begin with paragraph work; articles may follow at a later stage.

Nguồn: Bennett, Arnold: Journalism for Women: A Practical Guide

outsetdanh từ (n)/ˈaʊtˌsɛt/

thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

•

The fish had been sheering off when it was hooked, and the deep plunge at the outset was ugly.

Nguồn: Various: Lippincott's Magazine of Popular Literature and Science, Volume 11, No. 25, April, 1873

startđộng từ (v)/ˈstɑɹt/

sự khởi đầu của bất cứ điều gì

•

If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: get-go

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "get-go". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: get-go

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "get-go" phân theo từng nét nghĩa (thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "get-go" ở nét nghĩa "thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu" (ngoài ra "beginning" còn biểu thị: sự kiện bao gồm sự bắt đầu của một cái gì đó).

“The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "get-go" khi diễn đạt nét nghĩa: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

Đồng nghĩa với "get-go" ở nét nghĩa "thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu" (ngoài ra "first" còn biểu thị: đi trước tất cả những người khác về thời gian, không gian hoặc mức độ).

“England had been transformed by the Wars of the Roses from a feudal into a national monarchy, and the first Tudor was on the throne.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "get-go" khi diễn đạt nét nghĩa: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

“The fish had been sheering off when it was hooked, and the deep plunge at the outset was ugly.”

Đồng nghĩa với "get-go" ở nét nghĩa "thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu" (ngoài ra "start" còn biểu thị: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu).

“If not, you are very far from being ready to make a start, even though the "story" itself is quite clear to you.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "get-go" khi diễn đạt nét nghĩa: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: get-go

The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.
Burr, William H. (William Hubert): Ancient and modern engineering and the Isthmian canal
"I've been in the dark for many a long year, I'm beginning to find, and I've never yet been successful in my search."
Le Feuvre, Amy: Legend-led, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Additions to the original ritual music of the Gregorian service appeared about the beginning of the tenth century under the names of sequences and tropes.
Mason, Daniel Gregory, 1873-1953 [Editor]: The art of music, Vol. 06 (of 14)
We do not need to be vain about our name grubbing, our scientific nomenclature; it is only the beginning.
Hay, John: Nature's year, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“I am standing on the bridge, but it is beginning to grow indistinct.
Freeman, R. Austin (Richard Austin): Helen Vardon's confession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Shortly after the beginning of hostilities, however, the War Department adopted a new and much stouter shoe.
Powell, E. Alexander (Edward Alexander): The army behind the army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We are but at the beginning of our investigation of the Amerind field.
Dellenbaugh, Frederick Samuel: The North-Americans of yesterday, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It is absurd to suppose that all these were created at the beginning of things once and for all.
Brett, George Sidney: The philosophy of Gassendi, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: get-go

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “get-go” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.”

Nguồn: Burr, William H. (William Hubert): Ancient and modern engineering and the Isthmian canal

“"I've been in the dark for many a long year, I'm beginning to find, and I've never yet been successful in my search."”

Nguồn: Le Feuvre, Amy: Legend-led

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “get-go”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “get-go” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “get-go”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “get-go”:

“The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “get-go”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

get-go (danh từ): thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

Định nghĩa tiếng Anh: The time at which something is supposed to begin.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

beginning ↔ get-go

Họ từ trong dữ liệu: beginning: danh từ (n), beginner: danh từ (n), outset: danh từ (n), start: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

get-go: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "get-go" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: beginning, commencement, first, outset

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "get-go" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

get-go ↔ beginning, commencement, first, outset

Nét nghĩa mở rộng: the time at which something is supposed to begin (thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “get-go”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: get-go

Hỏi đáp trọng tâm

get-go nghĩa là gì (meaning & definition)?

get-go (danh từ) có nghĩa là thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "beginning"). the time at which something is supposed to begin

Từ get-go là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "get-go" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ get-go theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu (Ví dụ: “The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: thời điểm mà một cái gì đó được cho là bắt đầu - Nét nghĩa 3 [A1]: bắt đầu chuyển động, làm cho bắt đầu

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ get-go:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

get-go được dùng trong câu như thế nào?

The time of beginning of this wastage will depend upon the amount and distribution of the rainfall during the wet period. (William H. Burr, Ancient and modern engineering and the Isthmian canal; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/get-go, mã đối chiếu EV-E5752149. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "get-go" được liên kết từ mục từ "beginning, outset, start".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

beginning, outset, start