signaling
danh từ (n)
Signaling có nghĩa là đánh dấu bằng chữ ký của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "signal").
Định nghĩa Anh - Anh: Any nonverbal action or gesture that encodes a message.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.signalingdanh từ (n)
Any nonverbal action or gesture that encodes a message.
Đánh dấu bằng chữ ký của một người.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •outward sign1.065 lần trong kho sách
- •slightest sign711 lần trong kho sách
- •sign a contract622 lần trong kho sách
- •visible sign631 lần trong kho sách
- •sign of recognition509 lần trong kho sách
- •sign language771 lần trong kho sách
- 2.signalingdanh từ (n)
Any nonverbal action or gesture that encodes a message.
Bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn.
- 3.signalingđộng từ (v)
Communicate silently and non-verbally by signals or signs.
Bất kỳ sự kích động hành động.
- 4.signalingdanh từ (n)
Any incitement to action.
Tín hiệu.
Đồng nghĩa (SYN):signal - 5.signalingdanh từ (n)
An electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes.
Giao tiếp thầm lặng và không lời bằng tín hiệu hoặc dấu hiệu.
Đồng nghĩa (SYN):signal - 6.signalingđộng từ (v)
Be a signal for or a symptom of.
Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
Từ nguyên học (Etymology): signaling
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
sign ↔ signaling
Mục từ "signaling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sign, signal" (đánh dấu bằng chữ ký của một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: signaling
Họ từ của "signaling" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v), signal: danh từ (n).
một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....
Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery
tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn
If it is still held by glue and there is danger of injuring the back of the signature, a bone folder is used.
Nguồn: Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding
chất lượng đáng kể
The fact that Joel did not actually try the Night and Fog cases himself has no significance.
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa
One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.
Một kết quả quan trọng của nông nghiệp là nó dẫn đến sự phát triển của dân số lớn.
Nguồn: Cultural Anthropology/Production, Inequality and Development
biểu thị hoặc bao hàm
It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.
Nguồn: Mallery, Garrick: Pictographs of the North American Indians. A preliminary paper Fourth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1882-83, Government Printing Office, Washington, 1886, pages 3-256
bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn
But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.
Nguồn: Leinster, Murray: Men into space
Cụm từ & Collocations: signaling
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "signaling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- outward sign
- slightest sign
- sign a contract
- visible sign
- sign of recognition
- sign language
Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.
Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
Tác phẩm mở: US History/English Colonies
Đồng nghĩa & Sắc thái: signaling
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "signaling" phân theo từng nét nghĩa (đánh dấu bằng chữ ký của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "signaling" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "sign" còn biểu thị: một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)).
“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”
Đồng nghĩa với "signaling" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn).
“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.
Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.
Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
Câu dẫn chứng văn học: signaling
Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.
The lament bass was a sign of mourning well-known to educated listeners.Âm trầm than thở là dấu hiệu của sự tang tóc mà những người nghe có học thức đều biết đến.
Firstly, you can split the terms of the expression, you can also take the coefficients of the terms before the sigma signs.Đầu tiên, bạn có thể tách các số hạng của biểu thức, bạn cũng có thể lấy hệ số của các số hạng trước dấu sigma.
Having to move the catching hand too much is not a good sign.Việc phải di chuyển tay bắt cá quá nhiều không phải là một dấu hiệu tốt.
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....Thus if you have trouble with this, consider interpreting this as a “no foreigners” sign and look elsewhere.Old Mother England may have signed an armistice, but she was still a powerful and determined foe.Đọc mở rộng theo CEFR: signaling
Từ vựng bậcB1→“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”
Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.
Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies
“This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.”
Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging
Cấu trúc & Vận dụng: “signaling”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “signaling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “signaling”
Dữ liệu từ nguyên: sign ↔ signaling
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “signaling”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “signaling” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “signaling”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
signaling (danh từ): đánh dấu bằng chữ ký của một người
Định nghĩa tiếng Anh: Any nonverbal action or gesture that encodes a message.
sign ↔ signaling
Họ từ trong dữ liệu: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v), signal: danh từ (n)
outward sign
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "signaling" trong câu.
slightest sign
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "signaling" trong câu.
sign a contract
Nét nghĩa mở rộng: any nonverbal action or gesture that encodes a message (bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn)
Ứng dụng & Mở rộng: “signaling”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “signaling”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “signaling”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “signaling” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “signaling” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: signaling
Hỏi đáp trọng tâmsignaling nghĩa là gì (meaning & definition)?
signaling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɪɡnəlɪŋ/) có nghĩa là đánh dấu bằng chữ ký của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "signal"). any nonverbal action or gesture that encodes a message
Từ signaling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪɡnəlɪŋ/; US /ˈsɪɡnəlɪŋ/.
Từ signaling là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "signaling" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ signaling theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đánh dấu bằng chữ ký của một người - Nét nghĩa 2 [B1]: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn - Nét nghĩa 3 [B1]: bất kỳ sự kích động hành động - Nét nghĩa 4 [B1]: tín hiệu - Nét nghĩa 5 [B1]: giao tiếp thầm lặng và không lời bằng tín hiệu hoặc dấu hiệu - Nét nghĩa 6 [B1]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ signaling:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪɡnəlɪŋ/; US /ˈsɪɡnəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ signaling:
outward sign; slightest sign; sign a contract; visible sign; sign of recognition
signaling được dùng trong câu như thế nào?
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact.... (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)