Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

signaling

danh từ (n)

B1
/ˈsɪɡnəlɪŋ//ˈsɪɡnəlɪŋ/

Signaling có nghĩa là đánh dấu bằng chữ ký của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "signal").

Định nghĩa Anh - Anh: Any nonverbal action or gesture that encodes a message.

Họ từ:sign(danh từ (n))/signature(danh từ (n))/significance(danh từ (n))/significant(tính từ (adj))/signify(động từ (v))/signal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đánh dấu bằng chữ ký của một người”:signalingB1/signA1/signalB1/signalizeB1/signaliseB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.signalingdanh từ (n)

    Any nonverbal action or gesture that encodes a message.

    Đánh dấu bằng chữ ký của một người.

    Đồng nghĩa (SYN):sign/signal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.signalingdanh từ (n)

    Any nonverbal action or gesture that encodes a message.

    Bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/sign
  3. 3.signalingđộng từ (v)

    Communicate silently and non-verbally by signals or signs.

    Bất kỳ sự kích động hành động.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/sign/signalize/signalise
  4. 4.signalingdanh từ (n)

    Any incitement to action.

    Tín hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):signal
  5. 5.signalingdanh từ (n)

    An electric quantity (voltage or current or field strength) whose modulation represents coded information about the source from which it comes.

    Giao tiếp thầm lặng và không lời bằng tín hiệu hoặc dấu hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):signal
  6. 6.signalingđộng từ (v)

    Be a signal for or a symptom of.

    Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/bespeak/betoken/indicate/point
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): signaling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sign ↔ signaling

Mục từ "signaling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "sign, signal" (đánh dấu bằng chữ ký của một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: signaling

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "signaling" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v), signal: danh từ (n).

signdanh từ (n)/ˈsaɪn/

một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)

•

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....

Nguồn: Queen, Ellery: The French powder mystery

signaturedanh từ (n)/ˈsɪɡnətʃɚ/

tên của bạn được viết bằng chữ viết tay của riêng bạn

•

If it is still held by glue and there is danger of injuring the back of the signature, a bone folder is used.

Nguồn: Bailey, Arthur Low: Library Bookbinding

significancedanh từ (n)/səɡˈnɪfɪkəns/

chất lượng đáng kể

•

The fact that Joel did not actually try the Night and Fog cases himself has no significance.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

significanttính từ (adj)/səɡˈnɪfɪkənt/

quan trọng về hiệu lực hoặc ý nghĩa

•

One significant result of agriculture is that it led to the development of large populations.

Một kết quả quan trọng của nông nghiệp là nó dẫn đến sự phát triển của dân số lớn.

Nguồn: Cultural Anthropology/Production, Inequality and Development

signifyđộng từ (v)/ˈsɪɡnəˌfaɪ/

biểu thị hoặc bao hàm

•

It is also noted that the prisoners are without hands, to signify their helplessness.

Nguồn: Mallery, Garrick: Pictographs of the North American Indians. A preliminary paper Fourth Annual Report of the Bureau of Ethnology to the Secretary of the Smithsonian Institution, 1882-83, Government Printing Office, Washington, 1886, pages 3-256

signaldanh từ (n)/ˈsɪɡnəl/

bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn

•

But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.

Nguồn: Leinster, Murray: Men into space

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: signaling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "signaling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • outward sign
  • slightest sign
  • sign a contract
  • visible sign
  • sign of recognition
  • sign language

    Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

    Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

    Tác phẩm mở: US History/English Colonies

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: signaling

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "signaling" phân theo từng nét nghĩa (đánh dấu bằng chữ ký của một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "signaling" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "sign" còn biểu thị: một dấu hiệu có thể cảm nhận được về một điều gì đó không rõ ràng ngay lập tức (như một manh mối rõ ràng cho thấy điều gì đó đã xảy ra)).

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Đồng nghĩa với "signaling" ở nét nghĩa "đánh dấu bằng chữ ký của một người" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn).

“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.

Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

Đồng nghĩa trực tiếp với "signaling" khi diễn đạt nét nghĩa: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: signaling

Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Tác phẩm mở: US History/English Colonies
This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging
The lament bass was a sign of mourning well-known to educated listeners.

Âm trầm than thở là dấu hiệu của sự tang tóc mà những người nghe có học thức đều biết đến.

Tác phẩm mở: Western Music History/Baroque Music
Firstly, you can split the terms of the expression, you can also take the coefficients of the terms before the sigma signs.

Đầu tiên, bạn có thể tách các số hạng của biểu thức, bạn cũng có thể lấy hệ số của các số hạng trước dấu sigma.

Tác phẩm mở: A-level Mathematics/AQA/MFP1
Having to move the catching hand too much is not a good sign.

Việc phải di chuyển tay bắt cá quá nhiều không phải là một dấu hiệu tốt.

Tác phẩm mở: Juggling/Three Ball Cascade
I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....
Queen, Ellery: The French powder mystery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Thus if you have trouble with this, consider interpreting this as a “no foreigners” sign and look elsewhere.
Tác phẩm mở: Living in Japan/Getting Established
Old Mother England may have signed an armistice, but she was still a powerful and determined foe.
Tác phẩm mở: Diplomatic History/United States
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: signaling

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “signaling” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Since the tribes spoke many different languages from one another, they had to use sign language to be able to trade with each other.”

Vì các bộ lạc nói nhiều ngôn ngữ khác nhau nên họ phải sử dụng ngôn ngữ ký hiệu để có thể giao dịch với nhau.

Nguồn: Tác phẩm mở: US History/English Colonies

“This emphasis on youth translates into considerable expenditures on makeup, cosmetics, and surgeries to hide signs of aging, particularly among women, but also among men.”

Sự nhấn mạnh vào tuổi trẻ này dẫn đến những khoản chi tiêu đáng kể cho việc trang điểm, mỹ phẩm và phẫu thuật để che giấu các dấu hiệu lão hóa, đặc biệt là ở phụ nữ cũng như ở nam giới.

Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to Sociology/Aging

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “signaling”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “signaling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “signaling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “signaling” với tần suất cao:

1.065 lần trong kho sách
711 lần trong kho sách
622 lần trong kho sách
631 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “signaling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “signaling”:

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “signaling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪɡnəlɪŋ/; US /ˈsɪɡnəlɪŋ/.

signaling (danh từ): đánh dấu bằng chữ ký của một người

Định nghĩa tiếng Anh: Any nonverbal action or gesture that encodes a message.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

sign ↔ signaling

Họ từ trong dữ liệu: sign: danh từ (n), signature: danh từ (n), significance: danh từ (n), significant: tính từ (adj), signify: động từ (v), signal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.065 lần trong kho sách

outward sign

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "signaling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm711 lần trong kho sách

slightest sign

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "signaling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái622 lần trong kho sách

sign a contract

Nét nghĩa mở rộng: any nonverbal action or gesture that encodes a message (bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “signaling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: signaling

Hỏi đáp trọng tâm

signaling nghĩa là gì (meaning & definition)?

signaling (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsɪɡnəlɪŋ/) có nghĩa là đánh dấu bằng chữ ký của một người (dạng biến thể ngữ pháp của "signal"). any nonverbal action or gesture that encodes a message

Từ signaling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪɡ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪɡnəlɪŋ/; US /ˈsɪɡnəlɪŋ/.

Từ signaling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "signaling" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ signaling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đánh dấu bằng chữ ký của một người - Nét nghĩa 2 [B1]: bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn - Nét nghĩa 3 [B1]: bất kỳ sự kích động hành động - Nét nghĩa 4 [B1]: tín hiệu - Nét nghĩa 5 [B1]: giao tiếp thầm lặng và không lời bằng tín hiệu hoặc dấu hiệu - Nét nghĩa 6 [B1]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ signaling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪɡnəlɪŋ/; US /ˈsɪɡnəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ signaling:

outward sign; slightest sign; sign a contract; visible sign; sign of recognition

signaling được dùng trong câu như thế nào?

I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact.... (Ellery Queen, The French powder mystery; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/signaling, mã đối chiếu EV-1D085C01. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "signaling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "signal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

sign, signal