Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

signalize

động từ (v)

B1
Biến thể:
signalizes
(Ngôi thứ 3 số ít)
signalized
(Quá khứ / Phân từ)
signalizing
(Dạng V-ing)

Signalize có nghĩa là signalize (động từ) có nghĩa là bất kỳ sự kích động hành động, bất kỳ sự kích động hành động.

Định nghĩa Anh - Anh: Communicate silently and non-verbally by signals or signs.

Họ từ:signal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bất kỳ sự kích động hành động”:signalizeB1/signalB1/signA1/signaliseB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.signalizeđộng từ (v)

    Communicate silently and non-verbally by signals or signs.

    Bất kỳ sự kích động hành động.

    • •

      When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.

      Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/sign/signalise
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): signalize

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

signal ↔ signalize

Mục từ "signalize" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "signal" (bất kỳ sự kích động hành động).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: signalize

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "signalize" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: signal: danh từ (n).

signaldanh từ (n)/ˈsɪɡnəl/

bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn

•

But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.

Nguồn: Leinster, Murray: Men into space

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: signalize

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "signalize". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • signal of distress
  • electrical signal
  • gave the signal

    When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.

    Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.

    Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts

  • signal transduction
  • signal processing
  • digital signal
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: signalize

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "signalize" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sự kích động hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "signalize" ở nét nghĩa "bất kỳ sự kích động hành động" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng của).

“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”

Đồng nghĩa với "signalize" ở nét nghĩa "bất kỳ sự kích động hành động" (ngoài ra "sign" còn biểu thị: hiển thị công khai một tin nhắn).

“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”

Đồng nghĩa trực tiếp với "signalize" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: signalize

When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.

Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts
As an information signal system, hormones regulate many functions of an organism.

Là một hệ thống tín hiệu thông tin, hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.

Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Endocrine System
"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the given signal the little band rushed the fort and secured the arms which were stocked in the center of the parade.
Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
After that public prayers were sung; during the Te Deum the sounds of the trumpet resounded to signal our departure.
Dukhovskaia, Varvara: The diary of a Russian lady, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Culture is the eternal opponent of the two things which are the signal marks of Jacobinism,--its fierceness, and its addiction to an abstract system.
Martin, Everett Dean: The meaning of a liberal education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"I'll tell you all about it when the time comes," promised Joe, as he heard the signal summoning him to the big tent.
Barnum, Vance: Joe Strong on the high wire, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The superintendent lifted his arm as a signal to halt and Dixie reined up alongside.
McCain, Earl C.: The Pony Express rider, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: signalize

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “signalize” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.”

Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.

Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts

“As an information signal system, hormones regulate many functions of an organism.”

Là một hệ thống tín hiệu thông tin, hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.

Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Endocrine System

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “signalize”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “signalize” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “signalize”

Dữ liệu từ nguyên: signal ↔ signalize

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “signalize”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “signalize” với tần suất cao:

620 lần trong kho sách
289 lần trong kho sách
1.301 lần trong kho sách
168 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “signalize”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “signalize”:

Đồng nghĩa:signalsignsignalise

“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “signalize”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

signalize (động từ): bất kỳ sự kích động hành động

Định nghĩa tiếng Anh: Communicate silently and non-verbally by signals or signs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

signal ↔ signalize

Họ từ trong dữ liệu: signal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi620 lần trong kho sách

signal of distress

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "signalize" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm289 lần trong kho sách

electrical signal

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "signalize" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.301 lần trong kho sách

gave the signal

“When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.” (Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “signalize”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: signalize

Hỏi đáp trọng tâm

signalize nghĩa là gì (meaning & definition)?

signalize (động từ) có nghĩa là bất kỳ sự kích động hành động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "signal"). communicate silently and non-verbally by signals or signs

Từ signalize là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "signalize" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: signalizes; Quá khứ / Phân từ: signalized; Dạng V-ing: signalizing.

Các nét nghĩa của từ signalize theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ sự kích động hành động (Ví dụ: “When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ signalize:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: signalizes; Quá khứ / Phân từ: signalized; Dạng V-ing: signalizing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ signalize:

signal of distress; electrical signal; gave the signal; signal transduction; signal processing

signalize được dùng trong câu như thế nào?

"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case. (Murray Leinster, Men into space; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/signalize, mã đối chiếu EV-B920575E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "signalize" được liên kết từ mục từ "signal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

signal