signalise
động từ (v)
- signalises
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- signalised
- (Quá khứ / Phân từ)
- signalising
- (Dạng V-ing)
Signalise có nghĩa là signalise (động từ) có nghĩa là bất kỳ sự kích động hành động, bất kỳ sự kích động hành động.
Định nghĩa Anh - Anh: Communicate silently and non-verbally by signals or signs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.signaliseđộng từ (v)
Communicate silently and non-verbally by signals or signs.
Bất kỳ sự kích động hành động.
- •
When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.
Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •signal of distress620 lần trong kho sách
- •electrical signal289 lần trong kho sách
- •gave the signal1.301 lần trong kho sách
- •signal transduction168 lần trong kho sách
- •signal processing189 lần trong kho sách
- •digital signal207 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): signalise
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
signal ↔ signalise
Mục từ "signalise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "signal" (bất kỳ sự kích động hành động).
Họ từ & Biến thể từ loại: signalise
Họ từ của "signalise" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: signal: danh từ (n).
bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn
But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.
Nguồn: Leinster, Murray: Men into space
Cụm từ & Collocations: signalise
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "signalise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- signal of distress
- electrical signal
- gave the signal
When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.
Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.
Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts
- signal transduction
- signal processing
- digital signal
Đồng nghĩa & Sắc thái: signalise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "signalise" phân theo từng nét nghĩa (bất kỳ sự kích động hành động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "signalise" ở nét nghĩa "bất kỳ sự kích động hành động" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng của).
“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”
Đồng nghĩa với "signalise" ở nét nghĩa "bất kỳ sự kích động hành động" (ngoài ra "sign" còn biểu thị: hiển thị công khai một tin nhắn).
“I felt that she didn't do the job, although the signs do point to her, and that's a fact....”
Đồng nghĩa trực tiếp với "signalise" khi diễn đạt nét nghĩa: bất kỳ sự kích động hành động.
Câu dẫn chứng văn học: signalise
When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.
As an information signal system, hormones regulate many functions of an organism.Là một hệ thống tín hiệu thông tin, hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.
"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.At the given signal the little band rushed the fort and secured the arms which were stocked in the center of the parade.After that public prayers were sung; during the Te Deum the sounds of the trumpet resounded to signal our departure.Culture is the eternal opponent of the two things which are the signal marks of Jacobinism,--its fierceness, and its addiction to an abstract system."I'll tell you all about it when the time comes," promised Joe, as he heard the signal summoning him to the big tent.The superintendent lifted his arm as a signal to halt and Dixie reined up alongside.Đọc mở rộng theo CEFR: signalise
Từ vựng bậcB1→“When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.”
Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.
Nguồn: Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts
“As an information signal system, hormones regulate many functions of an organism.”
Là một hệ thống tín hiệu thông tin, hormone điều chỉnh nhiều chức năng của cơ thể.
Nguồn: Tác phẩm mở: Structural Biochemistry/Cell Signaling Pathways/Endocrine System
Cấu trúc & Vận dụng: “signalise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “signalise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “signalise”
Dữ liệu từ nguyên: signal ↔ signalise
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “signalise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “signalise” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “signalise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
signalise (động từ): bất kỳ sự kích động hành động
Định nghĩa tiếng Anh: Communicate silently and non-verbally by signals or signs.
signal ↔ signalise
Họ từ trong dữ liệu: signal: danh từ (n)
signal of distress
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "signalise" trong câu.
electrical signal
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "signalise" trong câu.
gave the signal
“When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.” (Khi màn solo của anh ấy kết thúc, người chỉ huy ra hiệu bắt đầu phần chính của điệu nhảy, được biểu diễn ở tất cả các phiên bản.)
Ứng dụng & Mở rộng: “signalise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “signalise”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “signalise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “signalise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “signalise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: signalise
Hỏi đáp trọng tâmsignalise nghĩa là gì (meaning & definition)?
signalise (động từ) có nghĩa là bất kỳ sự kích động hành động (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "signal"). communicate silently and non-verbally by signals or signs
Từ signalise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "signalise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: signalises; Quá khứ / Phân từ: signalised; Dạng V-ing: signalising.
Các nét nghĩa của từ signalise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: bất kỳ sự kích động hành động (Ví dụ: “When his solo was done the leader gave the signal to start the main section of the dance, which was performed in all versions.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ signalise:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: signalises; Quá khứ / Phân từ: signalised; Dạng V-ing: signalising.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ signalise:
signal of distress; electrical signal; gave the signal; signal transduction; signal processing
signalise được dùng trong câu như thế nào?
"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case. (Murray Leinster, Men into space; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)