Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

betoken

động từ (v)

A2
Biến thể:
betokens
(Ngôi thứ 3 số ít)
betokened
(Quá khứ / Phân từ)
betokening
(Dạng V-ing)

Betoken có nghĩa là betoken (động từ) có nghĩa là là một tín hiệu hoặc một triệu chứng, là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

Định nghĩa Anh - Anh: Be a signal for or a symptom of.

Họ từ:indicate(động từ (v))/indication(danh từ (n))/indicator(danh từ (n))/signal(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là một tín hiệu hoặc một triệu chứng”:betokenA2/indicateA2/bespeakA2/pointA1/signalB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.betokenđộng từ (v)

    Be a signal for or a symptom of.

    Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

    • •

      The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.

      Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.

    Đồng nghĩa (SYN):indicate/bespeak/point/signal
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.betokenđộng từ (v)

    Be a signal for or a symptom of.

    Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

    Đồng nghĩa (SYN):signal/bespeak/indicate/point
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): betoken

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

indicate ↔ betoken

Mục từ "betoken" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "indicate, signal" (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: betoken

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "betoken" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: indicate: động từ (v), indication: danh từ (n), indicator: danh từ (n), signal: danh từ (n).

indicateđộng từ (v)/ˈɪndəˌkeɪt/

là một tín hiệu hoặc một triệu chứng

•

Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.

Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917

indicationdanh từ (n)/ˌɪndəˈkeɪʃən/

một cái gì đó dùng để chỉ ra hoặc gợi ý

•

Bus recognized the jest with a polite smile and fingered the cord as a further indication that he had “got” it.

Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Right Half Hollins

indicatordanh từ (n)/ˈɪndəˌkeɪtɚ/

một con số hoặc tỷ lệ (một giá trị trên thang đo lường) bắt nguồn từ một loạt các sự kiện được quan sát

•

They turned to the instruments and examined the dial of the range indicator.

Nguồn: Fyfe, H. B. (Horace Bowne): This World Must Die!

signaldanh từ (n)/ˈsɪɡnəl/

bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn

•

But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.

Nguồn: Leinster, Murray: Men into space

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: betoken

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "betoken". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • clearly indicate
  • results indicate
  • reports indicate
  • findings indicate

    The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.

    Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.

    Tác phẩm mở: US Air Force suspends most F-15 operations following crash

  • indicate the presence
  • seem to indicate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: betoken

4 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "betoken" phân theo từng nét nghĩa (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "betoken" ở nét nghĩa "là một tín hiệu hoặc một triệu chứng" (ngoài ra "indicate" còn biểu thị: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng của).

“Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "betoken" khi diễn đạt nét nghĩa: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.

Đồng nghĩa với "betoken" ở nét nghĩa "là một tín hiệu hoặc một triệu chứng" (ngoài ra "point" còn biểu thị: một phiên bản ngắn gọn về ý nghĩa thiết yếu của một cái gì đó).

“They were both to live on the remembrance of the glorious trivialities, from the world's point of view, of last night and that morning.”

Đồng nghĩa với "betoken" ở nét nghĩa "là một tín hiệu hoặc một triệu chứng" (ngoài ra "signal" còn biểu thị: bất kỳ sự kích động hành động).

“"But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: betoken

The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.

Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.

Wikipedia contributors: Fuze
The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.

Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.

Tác phẩm mở: US Air Force suspends most F-15 operations following crash
Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.
Various: The book review digest, volume 13, 1917
According as these organs are more or less elevated and well formed that peculiarity of character which they indicate is more or less present.
Fontaine, Felix: The golden wheel dream-book and fortune-teller, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It thus partially defeats the object, and will be straightened less than the form of the last (and shoe) indicates that it ought to be.
Peck, John Lord: Dress and care of the feet
They must be soaked in hot water or steamed, and clamped around the form as indicated, being left to dry.
Windsor, H. H. (Henry Haven), 1859-1924 [Editor]: The boy mechanic, book 3, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Prime Minister John Howard has indicated that he is mindful of the need for compassion, but he does not support a conscience vote.
Tác phẩm mở: Child released after spending entire life in Australian detention centre
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: betoken

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “betoken” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”

Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.

Nguồn: Wikipedia contributors: Fuze

“The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.”

Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.

Nguồn: Tác phẩm mở: US Air Force suspends most F-15 operations following crash

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “betoken”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “betoken” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “betoken”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “betoken” với tần suất cao:

461 lần trong kho sách
306 lần trong kho sách
208 lần trong kho sách
123 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “betoken”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “betoken”:

“Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “betoken”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

betoken (động từ): là một tín hiệu hoặc một triệu chứng

Định nghĩa tiếng Anh: Be a signal for or a symptom of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

indicate ↔ betoken

Họ từ trong dữ liệu: indicate: động từ (v), indication: danh từ (n), indicator: danh từ (n), signal: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi461 lần trong kho sách

clearly indicate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "betoken" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm306 lần trong kho sách

results indicate

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "betoken" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái208 lần trong kho sách

reports indicate

Nét nghĩa mở rộng: be a signal for or a symptom of (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “betoken”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: betoken

Hỏi đáp trọng tâm

betoken nghĩa là gì (meaning & definition)?

betoken (động từ) có nghĩa là là một tín hiệu hoặc một triệu chứng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "indicate"). be a signal for or a symptom of

Từ betoken là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "betoken" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: betokens; Quá khứ / Phân từ: betokened; Dạng V-ing: betokening.

Các nét nghĩa của từ betoken theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng (Ví dụ: “The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ betoken:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: betokens; Quá khứ / Phân từ: betokened; Dạng V-ing: betokening.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ betoken:

clearly indicate; results indicate; reports indicate; findings indicate; indicate the presence

betoken được dùng trong câu như thế nào?

Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out. (Various, The book review digest, volume 13, 1917; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/betoken, mã đối chiếu EV-BDD5B655. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "betoken" được liên kết từ mục từ "indicate, signal".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

indicate, signal