betoken
động từ (v)
- betokens
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- betokened
- (Quá khứ / Phân từ)
- betokening
- (Dạng V-ing)
Betoken có nghĩa là betoken (động từ) có nghĩa là là một tín hiệu hoặc một triệu chứng, là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
Định nghĩa Anh - Anh: Be a signal for or a symptom of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.betokenđộng từ (v)
Be a signal for or a symptom of.
Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
- •
The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.
Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •clearly indicate461 lần trong kho sách
- •results indicate306 lần trong kho sách
- •reports indicate208 lần trong kho sách
- •findings indicate123 lần trong kho sách
- •indicate the presence367 lần trong kho sách
- •seem to indicate391 lần trong kho sách
- •
- 2.betokenđộng từ (v)
Be a signal for or a symptom of.
Là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
Từ nguyên học (Etymology): betoken
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
indicate ↔ betoken
Mục từ "betoken" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "indicate, signal" (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng).
Họ từ & Biến thể từ loại: betoken
Họ từ của "betoken" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: indicate: động từ (v), indication: danh từ (n), indicator: danh từ (n), signal: danh từ (n).
là một tín hiệu hoặc một triệu chứng
Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.
Nguồn: Various: The book review digest, volume 13, 1917
một cái gì đó dùng để chỉ ra hoặc gợi ý
Bus recognized the jest with a polite smile and fingered the cord as a further indication that he had “got” it.
Nguồn: Barbour, Ralph Henry: Right Half Hollins
một con số hoặc tỷ lệ (một giá trị trên thang đo lường) bắt nguồn từ một loạt các sự kiện được quan sát
They turned to the instruments and examined the dial of the range indicator.
Nguồn: Fyfe, H. B. (Horace Bowne): This World Must Die!
bất kỳ hành động hoặc cử chỉ phi ngôn ngữ nào mã hóa một tin nhắn
But the satellite watching stations will pick up your signal in any case.
Nguồn: Leinster, Murray: Men into space
Cụm từ & Collocations: betoken
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "betoken". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- clearly indicate
- results indicate
- reports indicate
- findings indicate
The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.
Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.
Tác phẩm mở: US Air Force suspends most F-15 operations following crash
- indicate the presence
- seem to indicate
Đồng nghĩa & Sắc thái: betoken
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "betoken" phân theo từng nét nghĩa (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "betoken" ở nét nghĩa "là một tín hiệu hoặc một triệu chứng" (ngoài ra "indicate" còn biểu thị: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng của).
“Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "betoken" khi diễn đạt nét nghĩa: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng.
Đồng nghĩa với "betoken" ở nét nghĩa "là một tín hiệu hoặc một triệu chứng" (ngoài ra "point" còn biểu thị: một phiên bản ngắn gọn về ý nghĩa thiết yếu của một cái gì đó).
“They were both to live on the remembrance of the glorious trivialities, from the world's point of view, of last night and that morning.”
Câu dẫn chứng văn học: betoken
The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.
Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out.It is enough that he indicates evils and dangers in the present system.According as these organs are more or less elevated and well formed that peculiarity of character which they indicate is more or less present.It thus partially defeats the object, and will be straightened less than the form of the last (and shoe) indicates that it ought to be.They must be soaked in hot water or steamed, and clamped around the form as indicated, being left to dry.Prime Minister John Howard has indicated that he is mindful of the need for compassion, but he does not support a conscience vote.Đọc mở rộng theo CEFR: betoken
Từ vựng bậcA2→“The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”
Thuật ngữ ngòi nổ được sử dụng để chỉ một thiết bị đánh lửa tiên tiến có các bộ phận cơ khí và/hoặc điện tử.
Nguồn: Wikipedia contributors: Fuze
“The cause of that accident is still under investigation, however, preliminary findings indicate that a possible structural failure of the aircraft may have occurred.”
Nguyên nhân của vụ tai nạn đó vẫn đang được điều tra, tuy nhiên, những phát hiện ban đầu cho thấy có thể đã xảy ra lỗi cấu trúc của máy bay.
Nguồn: Tác phẩm mở: US Air Force suspends most F-15 operations following crash
Cấu trúc & Vận dụng: “betoken”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “betoken” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “betoken”
Dữ liệu từ nguyên: indicate ↔ betoken
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “betoken”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “betoken” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “betoken”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “betoken”:
Gợi ý luyện tập với “betoken”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
betoken (động từ): là một tín hiệu hoặc một triệu chứng
Định nghĩa tiếng Anh: Be a signal for or a symptom of.
indicate ↔ betoken
Họ từ trong dữ liệu: indicate: động từ (v), indication: danh từ (n), indicator: danh từ (n), signal: danh từ (n)
clearly indicate
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "betoken" trong câu.
results indicate
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "betoken" trong câu.
reports indicate
Nét nghĩa mở rộng: be a signal for or a symptom of (là một tín hiệu hoặc một triệu chứng)
Ứng dụng & Mở rộng: “betoken”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “betoken”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “betoken”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “betoken” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “betoken” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: betoken
Hỏi đáp trọng tâmbetoken nghĩa là gì (meaning & definition)?
betoken (động từ) có nghĩa là là một tín hiệu hoặc một triệu chứng (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "indicate"). be a signal for or a symptom of
Từ betoken là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "betoken" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: betokens; Quá khứ / Phân từ: betokened; Dạng V-ing: betokening.
Các nét nghĩa của từ betoken theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng (Ví dụ: “The term fuze is used to indicate an advanced ignition device with mechanical and/or electronic parts.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: là một tín hiệu hoặc một triệu chứng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ betoken:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: betokens; Quá khứ / Phân từ: betokened; Dạng V-ing: betokening.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ betoken:
clearly indicate; results indicate; reports indicate; findings indicate; indicate the presence
betoken được dùng trong câu như thế nào?
Beyond indicating faith in regulation and private ownership, and condemning public ownership, in general terms, he does not point a way out. (Various, The book review digest, volume 13, 1917; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))