Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

scattered

tính từ (adj)

B1
/ˈskætɚd//ˈskætɚd/

Scattered có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự (dạng biến thể ngữ pháp của "scatter").

Định nghĩa Anh - Anh: Lacking orderly continuity.

Họ từ:confused(tính từ (adj))/illogical(tính từ (adj))/scatter(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu tính liên tục có trật tự”:scatteredB1/confusedA2/disconnectedA2/disjointedA2/disorderedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.scatteredtính từ (adj)

    Lacking orderly continuity.

    Thiếu tính liên tục có trật tự.

  2. 2.scatteredtính từ (adj)

    Lacking orderly continuity.

    Thiếu tính liên tục có trật tự.

  3. 3.scatteredđộng từ (v)

    To cause to separate and go in different directions.

    Gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

  4. 4.scatteredđộng từ (v)

    Move away from each other.

    Rời xa nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/disperse/dissipate/spread out
  5. 5.scatteredđộng từ (v)

    Distribute loosely.

    Phân phối lỏng lẻo.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/sprinkle/dot/dust/disperse
  6. 6.scattereddanh từ (n)

    A haphazard distribution in all directions.

    Rải rác.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/spread
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): scattered

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confused ↔ scattered

Mục từ "scattered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confused, illogical, scatter" (thiếu tính liên tục có trật tự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: scattered

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "scattered" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj), scatter: động từ (v).

confusedtính từ (adj)/kənˈfjuzd/

bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn

•

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

illogicaltính từ (adj)/ˌɪˈlɑdʒɪkəl/

thiếu mối quan hệ logic chính xác

•

But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.

Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay

scatterđộng từ (v)/ˈskætɚ/

gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau

•

Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.

Nguồn: Greene, Homer: The unhallowed harvest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: scattered

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "scattered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: scattered

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scattered" phân theo từng nét nghĩa (thiếu tính liên tục có trật tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "scattered" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "confused" còn biểu thị: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn).

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa với "scattered" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "illogical" còn biểu thị: thiếu mối quan hệ logic chính xác).

“But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: scattered

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elsie’s face crimsoned, and she seemed greatly confused and embarrassed.
Finley, Martha: Mildred's Married Life, and a Winter with Elsie Dinsmore A sequel to Mildred and Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Morality was perishing, the writing on the heart was getting more indistinct, and conscience becoming more confused.
Scott, Archibald: Buddhism and Christianity: A Parallel and a Contrast, Tiếng Anh (Anh - Anh)
People were hurrying in a jostling, confused mass up the aisles toward the exits, while others bellowed to them to sit still or move faster.
Terhune, Albert Payson: Caleb Conover, Railroader, Nguyên văn tác phẩm
He came to his government at the most confused time America ever knew.
Adair, James, 1709?-1783: Adair's History of the American Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You knew all that before, dear child," he said; "you had only got confused for the moment."
Travers, Graham: Mona Maclean, Medical Student: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: scattered

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “scattered” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

“"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.”

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “scattered”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scattered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scattered”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scattered”:

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “scattered”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskætɚd/; US /ˈskætɚd/.

scattered (tính từ): thiếu tính liên tục có trật tự

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking orderly continuity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confused ↔ scattered

Họ từ trong dữ liệu: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj), scatter: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

scattered: thiếu tính liên tục có trật tự

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scattered" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confused, disconnected, disjointed, disordered

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scattered" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

scattered ↔ confused, disconnected, disjointed, disordered

Nét nghĩa mở rộng: lacking orderly continuity (thiếu tính liên tục có trật tự)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “scattered”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: scattered

Hỏi đáp trọng tâm

scattered nghĩa là gì (meaning & definition)?

scattered (tính từ, phát âm Mỹ /ˈskætɚd/) có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự (dạng biến thể ngữ pháp của "scatter"). lacking orderly continuity

Từ scattered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskætɚd/; US /ˈskætɚd/.

Từ scattered là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "scattered" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ scattered theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thiếu tính liên tục có trật tự - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu tính liên tục có trật tự - Nét nghĩa 3 [B1]: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau - Nét nghĩa 4 [B1]: rời xa nhau - Nét nghĩa 5 [B1]: phân phối lỏng lẻo - Nét nghĩa 6 [B1]: rải rác

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scattered:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskætɚd/; US /ˈskætɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

scattered được dùng trong câu như thế nào?

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/scattered, mã đối chiếu EV-4F1EC3D2. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "scattered" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "scatter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

confused, illogical, scatter