scattered
tính từ (adj)
Scattered có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự (dạng biến thể ngữ pháp của "scatter").
Định nghĩa Anh - Anh: Lacking orderly continuity.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.scatteredtính từ (adj)
Lacking orderly continuity.
Thiếu tính liên tục có trật tự.
- 2.scatteredtính từ (adj)
Lacking orderly continuity.
Thiếu tính liên tục có trật tự.
- 3.scatteredđộng từ (v)
To cause to separate and go in different directions.
Gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.
- 4.scatteredđộng từ (v)
Move away from each other.
Rời xa nhau.
- 5.scatteredđộng từ (v)
Distribute loosely.
Phân phối lỏng lẻo.
- 6.scattereddanh từ (n)
A haphazard distribution in all directions.
Rải rác.
Từ nguyên học (Etymology): scattered
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
confused ↔ scattered
Mục từ "scattered" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confused, illogical, scatter" (thiếu tính liên tục có trật tự).
Họ từ & Biến thể từ loại: scattered
Họ từ của "scattered" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj), scatter: động từ (v).
bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)
thiếu mối quan hệ logic chính xác
But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.
Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay
gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau
Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.
Nguồn: Greene, Homer: The unhallowed harvest
Cụm từ & Collocations: scattered
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "scattered". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: scattered
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "scattered" phân theo từng nét nghĩa (thiếu tính liên tục có trật tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "scattered" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "confused" còn biểu thị: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn).
“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.
Đồng nghĩa trực tiếp với "scattered" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.
Đồng nghĩa với "scattered" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "illogical" còn biểu thị: thiếu mối quan hệ logic chính xác).
“But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.”
Câu dẫn chứng văn học: scattered
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway."Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.Elsie’s face crimsoned, and she seemed greatly confused and embarrassed.Morality was perishing, the writing on the heart was getting more indistinct, and conscience becoming more confused.People were hurrying in a jostling, confused mass up the aisles toward the exits, while others bellowed to them to sit still or move faster.He came to his government at the most confused time America ever knew."You knew all that before, dear child," he said; "you had only got confused for the moment."He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.Đọc mở rộng theo CEFR: scattered
Từ vựng bậcB1→“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”
Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)
“"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.”
Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls
Cấu trúc & Vận dụng: “scattered”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “scattered” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “scattered”
Dữ liệu từ nguyên: confused ↔ scattered
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “scattered”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “scattered”:
“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”
Gợi ý luyện tập với “scattered”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
scattered (tính từ): thiếu tính liên tục có trật tự
Định nghĩa tiếng Anh: Lacking orderly continuity.
confused ↔ scattered
Họ từ trong dữ liệu: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj), scatter: động từ (v)
scattered: thiếu tính liên tục có trật tự
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "scattered" trong câu.
Đồng nghĩa: confused, disconnected, disjointed, disordered
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "scattered" trong câu.
scattered ↔ confused, disconnected, disjointed, disordered
Nét nghĩa mở rộng: lacking orderly continuity (thiếu tính liên tục có trật tự)
Ứng dụng & Mở rộng: “scattered”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “scattered”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “scattered”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “scattered” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “scattered” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: scattered
Hỏi đáp trọng tâmscattered nghĩa là gì (meaning & definition)?
scattered (tính từ, phát âm Mỹ /ˈskætɚd/) có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự (dạng biến thể ngữ pháp của "scatter"). lacking orderly continuity
Từ scattered trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈskæt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskætɚd/; US /ˈskætɚd/.
Từ scattered là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "scattered" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ scattered theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: thiếu tính liên tục có trật tự - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu tính liên tục có trật tự - Nét nghĩa 3 [B1]: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau - Nét nghĩa 4 [B1]: rời xa nhau - Nét nghĩa 5 [B1]: phân phối lỏng lẻo - Nét nghĩa 6 [B1]: rải rác
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ scattered:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈskætɚd/; US /ˈskætɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
scattered được dùng trong câu như thế nào?
This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)