Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

garbled

tính từ (adj)

A2
/ˈɡɑɹbəld//ˈɡɑɹbəld/

Garbled có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự.

Định nghĩa Anh - Anh: Lacking orderly continuity.

Họ từ:confused(tính từ (adj))/illogical(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thiếu tính liên tục có trật tự”:garbledA2/confusedA2/disconnectedA2/disjointedA2/disorderedA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.garbledtính từ (adj)

    Lacking orderly continuity.

    Thiếu tính liên tục có trật tự.

    • •

      This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.

  2. 2.garbledtính từ (adj)

    Lacking orderly continuity.

    Thiếu tính liên tục có trật tự.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): garbled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confused ↔ garbled

Mục từ "garbled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "confused, illogical" (thiếu tính liên tục có trật tự).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: garbled

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "garbled" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj).

confusedtính từ (adj)/kənˈfjuzd/

bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn

•

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

illogicaltính từ (adj)/ˌɪˈlɑdʒɪkəl/

thiếu mối quan hệ logic chính xác

•

But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.

Nguồn: Esenwein, J. Berg (Joseph Berg): Writing the Photoplay

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: garbled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "garbled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: garbled

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "garbled" phân theo từng nét nghĩa (thiếu tính liên tục có trật tự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "garbled" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "confused" còn biểu thị: bối rối bởi nhiều tình huống hoặc tuyên bố mâu thuẫn).

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "garbled" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garbled" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "garbled" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Đồng nghĩa với "garbled" ở nét nghĩa "thiếu tính liên tục có trật tự" (ngoài ra "illogical" còn biểu thị: thiếu mối quan hệ logic chính xác).

“But too much care cannot be taken to guard against everything that may make for jerky or illogical action of this kind.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "garbled" khi diễn đạt nét nghĩa: thiếu tính liên tục có trật tự.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: garbled

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.
United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.
Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Elsie’s face crimsoned, and she seemed greatly confused and embarrassed.
Finley, Martha: Mildred's Married Life, and a Winter with Elsie Dinsmore A sequel to Mildred and Elsie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Morality was perishing, the writing on the heart was getting more indistinct, and conscience becoming more confused.
Scott, Archibald: Buddhism and Christianity: A Parallel and a Contrast, Tiếng Anh (Anh - Anh)
People were hurrying in a jostling, confused mass up the aisles toward the exits, while others bellowed to them to sit still or move faster.
Terhune, Albert Payson: Caleb Conover, Railroader, Nguyên văn tác phẩm
He came to his government at the most confused time America ever knew.
Adair, James, 1709?-1783: Adair's History of the American Indians, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You knew all that before, dear child," he said; "you had only got confused for the moment."
Travers, Graham: Mona Maclean, Medical Student: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He'd meant to re-align the ship for each period of communication, but his mind was confused and he forgot.
Leinster, Murray: Men into space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: garbled

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “garbled” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Nguồn: United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality: Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11)

“"Dr. Eaton," she said, "you must have confused me with some one else.”

Nguồn: Dunton, Edith K. (Edith Kellogg): Betty Wales, Junior: A Story for Girls

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “garbled”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “garbled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “garbled”

Dữ liệu từ nguyên: confused ↔ garbled

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “garbled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “garbled”:

“This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “garbled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹbəld/; US /ˈɡɑɹbəld/.

garbled (tính từ): thiếu tính liên tục có trật tự

Định nghĩa tiếng Anh: Lacking orderly continuity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

confused ↔ garbled

Họ từ trong dữ liệu: confused: tính từ (adj), illogical: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

garbled: thiếu tính liên tục có trật tự

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "garbled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: confused, disconnected, disjointed, disordered

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "garbled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

garbled ↔ confused, disconnected, disjointed, disordered

Nét nghĩa mở rộng: lacking orderly continuity (thiếu tính liên tục có trật tự)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “garbled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: garbled

Hỏi đáp trọng tâm

garbled nghĩa là gì (meaning & definition)?

garbled (tính từ, phát âm Mỹ /ˈɡɑɹbəld/) có nghĩa là thiếu tính liên tục có trật tự (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "confused"). lacking orderly continuity

Từ garbled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡɑɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹbəld/; US /ˈɡɑɹbəld/.

Từ garbled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "garbled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ garbled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: thiếu tính liên tục có trật tự (Ví dụ: “This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thiếu tính liên tục có trật tự

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ garbled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɡɑɹbəld/; US /ˈɡɑɹbəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

garbled được dùng trong câu như thế nào?

This group was confused thereby and lost much of its prestige among the people, which had not been too great, anyway. (United States. Office of Chief of Counsel for the Prosecution of Axis Criminality, Nazi conspiracy and aggression, Volume 03 (of 11); Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/garbled, mã đối chiếu EV-6A227A0A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "garbled" được liên kết từ mục từ "confused, illogical".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

confused, illogical