Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

dissipate

động từ (v)

C2
/ˈdɪsəˌpeɪt//ˈdɪsəˌpeɪt/
Biến thể:
dissipates/ˈdɪsəˌpeɪts/
(Ngôi thứ 3 số ít)
dissipated/ˈdɪsəˌpeɪtɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
dissipating/ˈdɪsəˌpeɪtɪŋ/
(Dạng V-ing)

Dissipate có nghĩa là gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: To cause to separate and go in different directions.

Họ từ:disperse(động từ (v))/dispersal(danh từ (n))/fool(danh từ (n))/scatter(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.dissipateđộng từ (v)

    To cause to separate and go in different directions.

    Gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

    • •

      At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.

    Đồng nghĩa (SYN):disperse/dispel/break up/scatter
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.dissipateđộng từ (v)

    Spend frivolously and unwisely.

    Chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.

  3. 3.dissipateđộng từ (v)

    To cause to separate and go in different directions.

    Gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/disperse/dispel/break up
  4. 4.dissipateđộng từ (v)

    Move away from each other.

    Rời xa nhau.

    Đồng nghĩa (SYN):scatter/disperse/spread out
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): dissipate

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disperse ↔ dissipate

Mục từ "dissipate" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "disperse, fool, scatter" (gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: dissipate

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "dissipate" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: disperse: động từ (v), dispersal: danh từ (n), fool: danh từ (n), scatter: động từ (v).

disperseđộng từ (v)/dɪˈspɝs/

phân phối lỏng lẻo

•

At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.

Nguồn: Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515

dispersaldanh từ (n)/dɪˈspɝsəl/

hành động phân tán hoặc khuếch tán một cái gì đó

•

The turning of the King's rein was the signal for the general dispersal of the army in flight.

Nguồn: Murison, Alexander Falconer: King Robert the Bruce

fooldanh từ (n)/ˈful/

một người thiếu khả năng phán đoán tốt

•

Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.

Nguồn: Walters, Harry McDonald: Wesblock, the autobiography of an automaton

scatterđộng từ (v)/ˈskætɚ/

gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau

•

Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.

Nguồn: Greene, Homer: The unhallowed harvest

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: dissipate

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "dissipate". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • disperse the mob
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: dissipate

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "dissipate" phân theo từng nét nghĩa (gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "dissipate" ở nét nghĩa "gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau" (ngoài ra "disperse" còn biểu thị: phân phối lỏng lẻo).

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissipate" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissipate" khi diễn đạt nét nghĩa: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau.

Đồng nghĩa với "dissipate" ở nét nghĩa "gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau" (ngoài ra "scatter" còn biểu thị: rời xa nhau).

“Prayer-books and hymnals and lesson-leaves were scattered on the floor and trampled under shuffling feet.”

Đồng nghĩa với "dissipate" ở nét nghĩa "chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan" (ngoài ra "fool" còn biểu thị: một chú hề chuyên nghiệp được thuê để chiêu đãi một vị vua hoặc một nhà quý tộc thời Trung cổ).

“Any fool can get into debt; it takes a wise man to get out of it.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "dissipate" khi diễn đạt nét nghĩa: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: dissipate

At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.
Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Gradually the clouds dispersed, and whole days of bright sunshine followed.
Eric, Allan: A Boy Crusoe; or, The Golden Treasure of the Virgin Islands, Nguyên văn tác phẩm
They met and quickly dispersed artillery and infantry, but nowhere did they encounter men of their own arm of the service.
Eggleston, George Cary: The History of the Confederate War, Its Causes and Its Conduct, Volume 1 (of 2) A Narrative and Critical History, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He had gained something at least, in that his gloomy thoughts were dispersed for the time being.
Buchholtz, Johannes: Egholm and his God, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A few copies only were dispersed before the work was suppressed.
Hart, W. H. (William Henry), -1888: Index Expurgatorius Anglicanus Or, a descriptive catalogue of the principal books printed or published in England, which have been suppressed, or burnt by the common hangman, or censured, or for which the authors, printers, or publishers have been prosecuted, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whole battalions of conscripts dispersed entirely, and many left their muskets regularly piled, as if intimating their fixed resolution to retire altogether from the contest.
Scott, Walter: Life of Napoleon Bonaparte, Volume IV., Tiếng Anh (Anh - Anh)
So far as he could see--for the mists were now dispersing--there were no signs of human habitation.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): A Watch-dog of the North Sea: A Naval Story of the Great War, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We will soon disperse them.--Here come three, right down upon us--call up some of the men from behind, I say!"
James, G. P. R. (George Payne Rainsford), 1801?-1860: Morley Ernstein; or, the Tenants of the Heart, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: dissipate

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “dissipate” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Nguồn: Oman, Charles: The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515

“Gradually the clouds dispersed, and whole days of bright sunshine followed.”

Nguồn: Eric, Allan: A Boy Crusoe; or, The Golden Treasure of the Virgin Islands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “dissipate”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “dissipate” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “dissipate”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “dissipate” với tần suất cao:

45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “dissipate”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “dissipate”:

“At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “dissipate”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪsəˌpeɪt/; US /ˈdɪsəˌpeɪt/.

dissipate (động từ): gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau

Định nghĩa tiếng Anh: To cause to separate and go in different directions.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

disperse ↔ dissipate

Họ từ trong dữ liệu: disperse: động từ (v), dispersal: danh từ (n), fool: danh từ (n), scatter: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi45 lần trong kho sách

disperse the mob

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "dissipate" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm45 lần trong kho sách

disperse the mob

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "dissipate" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái45 lần trong kho sách

disperse the mob

Nét nghĩa mở rộng: spend frivolously and unwisely (chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “dissipate”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: dissipate

Hỏi đáp trọng tâm

dissipate nghĩa là gì (meaning & definition)?

dissipate (động từ, phát âm Mỹ /ˈdɪsəˌpeɪt/) có nghĩa là gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "disperse"). to cause to separate and go in different directions

Từ dissipate trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɪs/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪsəˌpeɪt/; US /ˈdɪsəˌpeɪt/.

Từ dissipate là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "dissipate" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: dissipates; Quá khứ / Phân từ: dissipated; Dạng V-ing: dissipating.

Các nét nghĩa của từ dissipate theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau (Ví dụ: “At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: chi tiêu phù phiếm và thiếu khôn ngoan - Nét nghĩa 3 [B1]: gây ra sự tách biệt và đi theo những hướng khác nhau - Nét nghĩa 4 [B1]: rời xa nhau

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ dissipate:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɪsəˌpeɪt/; US /ˈdɪsəˌpeɪt/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: dissipates; Quá khứ / Phân từ: dissipated; Dạng V-ing: dissipating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ dissipate:

disperse the mob

dissipate được dùng trong câu như thế nào?

At evening the French fell back in disorder, and their whole army dispersed. (Charles Oman, The Art of War in the Middle Ages A.D. 378-1515; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/dissipate, mã đối chiếu EV-B180206E. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "dissipate" được liên kết từ mục từ "disperse, fool, scatter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

disperse, fool, scatter